(Top Banner Ad)
finishing coat
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Sơn, Hoàn thiện sản phẩm

finishing coat

UK: /ˈfɪnɪʃɪŋ kəʊt/ • US: /ˈfɪnɪʃɪŋ koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp sơn hoàn thiện lớp phủ cuối cùng lớp vecni phủ ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final layer of paint, varnish, or other coating applied to a surface to provide protection or a decorative finish.

Vietnamese Meaning

Lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ cuối cùng được quét lên bề mặt để bảo vệ hoặc tạo độ hoàn thiện trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apply a finishing coat of sealant to protect the wood from moisture."

    "Hãy quét một lớp phủ bảo vệ cuối cùng để bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm."

  • "The finishing coat gave the furniture a beautiful shine."

    "Lớp phủ hoàn thiện đã mang lại cho đồ nội thất một vẻ sáng bóng đẹp mắt."

  • "This finishing coat is resistant to scratches and stains."

    "Lớp phủ hoàn thiện này có khả năng chống trầy xước và vết bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish Hoàn thành, kết thúc
Noun finish Sự hoàn thành; lớp hoàn thiện (bề mặt)
Adjective finished Đã hoàn thành, hoàn thiện
Noun finisher Người hoặc vật hoàn thiện
Verb coat Phủ, tráng (một lớp vật liệu)
Noun coating Lớp phủ, chất phủ

Synonyms

topcoat (lớp phủ trên cùng)final coat (lớp sơn cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Sơn, Hoàn thiện sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Old French
finir
Middle English
finishen

Nguồn gốc của 'Finish'

Từ 'finish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finire', có nghĩa là 'kết thúc', 'đặt ranh giới'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'finir' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ thành 'finishen', mang ý nghĩa hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.

Nguồn gốc của 'Coat'

Từ 'coat' (lớp phủ, áo khoác) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote', dùng để chỉ một loại áo tunic hoặc áo choàng. Nó lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng German cổ '*kuttaz'. Trong ngữ cảnh này, 'coat' được dùng để chỉ một lớp vật liệu phủ lên bề mặt.

Sự kết hợp: 'Finishing Coat'

'Finishing coat' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'finish' (dưới dạng danh động từ 'finishing') và danh từ 'coat'. Nó mô tả chính xác một lớp vật liệu cuối cùng được phủ lên bề mặt nhằm mục đích bảo vệ, tăng cường độ bền, hoặc cải thiện tính thẩm mỹ.

Usage Note

“Finishing coat” thường được sử dụng để chỉ lớp sơn cuối cùng, lớp sơn quyết định độ bền và thẩm mỹ của bề mặt. Nó khác với lớp sơn lót (primer) được sử dụng để chuẩn bị bề mặt và lớp sơn giữa (undercoat) để tăng độ che phủ. Lớp phủ này có thể là sơn bóng, sơn mờ, hoặc các loại vecni.

Prepositions

of on

‘Finishing coat of varnish’ (lớp vecni hoàn thiện) chỉ loại vật liệu được sử dụng cho lớp phủ. ‘Finishing coat on wood’ (lớp phủ hoàn thiện trên gỗ) chỉ bề mặt được phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finishing coat
  • apply apply a finishing coat
    (Phủ một lớp hoàn thiện)
  • put on put on a finishing coat
    (Đắp/sơn một lớp hoàn thiện)
  • require require a finishing coat
    (Yêu cầu một lớp hoàn thiện)
Adjective + finishing coat
  • final final finishing coat
    (Lớp hoàn thiện cuối cùng)
  • protective protective finishing coat
    (Lớp hoàn thiện bảo vệ)
  • smooth smooth finishing coat
    (Lớp hoàn thiện mịn màng)
Finishing coat + of + Noun
  • varnish finishing coat of varnish
    (Lớp véc-ni hoàn thiện)
  • paint finishing coat of paint
    (Lớp sơn hoàn thiện)

Idioms

  • put the finishing coat on (something)

    Hoàn tất công đoạn cuối cùng, thêm vào chi tiết hoàn thiện để kết thúc một dự án, kế hoạch hoặc công việc (có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).

    "We just need to put the finishing coat on the presentation, and it will be ready for tomorrow."

    (Chúng ta chỉ cần hoàn tất công đoạn cuối cùng cho bài thuyết trình nữa là xong để chuẩn bị cho ngày mai.)

  • the finishing coat of perfection/elegance

    Lớp hoàn thiện cuối cùng mang lại sự hoàn hảo/tinh tế; yếu tố cuối cùng làm tăng thêm chất lượng hoặc vẻ đẹp.

    "Her confident smile was the finishing coat of elegance to her diplomatic skills."

    (Nụ cười tự tin của cô ấy là lớp hoàn thiện cuối cùng tăng thêm vẻ tinh tế cho kỹ năng ngoại giao của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finishing coat

Danh từ
Lật mặt

Lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ cuối cùng được quét lên bề mặt để bảo vệ hoặc tạo độ hoàn thiện trang trí.

"Apply a finishing coat of sealant to protect the wood from moisture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the finishing coat protected the wood is undeniable.
Việc lớp sơn phủ bảo vệ gỗ là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he applied the finishing coat correctly is not certain.
Việc anh ấy sơn lớp phủ hoàn thiện đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the finishing coat peeled is a mystery.
Tại sao lớp sơn phủ bị bong tróc là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finishing coat".

Tầm quan trọng của Lớp hoàn thiện trong Thủ công và Nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'finishing coat' có ý nghĩa rất lớn trong các ngành thủ công như mộc, điêu khắc, và hội họa. Một lớp hoàn thiện tốt không chỉ bảo vệ sản phẩm khỏi các yếu tố môi trường, tăng độ bền, mà còn quyết định vẻ đẹp thẩm mỹ cuối cùng, thể hiện sự tỉ mỉ, tay nghề cao và chất lượng của người thợ.

Ẩn dụ về Lớp hoàn thiện cuối cùng

Ngoài ý nghĩa đen, khái niệm 'finishing coat' thường được dùng như một ẩn dụ cho 'cái chạm cuối cùng' hoặc 'sự trau chuốt cuối cùng' trong nhiều lĩnh vực phi vật chất. Từ việc chuẩn bị một món ăn, thiết kế một bài thuyết trình, đến việc hoàn thiện một kịch bản, nó đại diện cho công đoạn quan trọng nhất nhằm tạo ra ấn tượng tốt nhất hoặc đạt đến sự hoàn hảo mong muốn.