top form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best possible physical or mental condition.
Vietnamese Meaning
Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis player is in top form and is expected to win the tournament."
"Vận động viên quần vợt đang ở phong độ đỉnh cao và được kỳ vọng sẽ vô địch giải đấu."
-
"After a good night's sleep, I'm always in top form at work."
"Sau một đêm ngủ ngon, tôi luôn ở phong độ tốt nhất khi làm việc."
-
"The team needs to be in top form if they want to win the championship."
"Đội cần phải ở phong độ cao nhất nếu họ muốn giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người đang thể hiện năng lực cao nhất của họ, hoặc đang ở đỉnh cao phong độ. Nó có thể áp dụng cho các vận động viên, nghệ sĩ biểu diễn, hoặc bất kỳ ai cần có hiệu suất cao trong công việc hoặc hoạt động của họ. Khác với 'good shape' (thể trạng tốt) chỉ tình trạng sức khỏe nói chung, 'top form' nhấn mạnh đến khả năng thể hiện và đạt kết quả tối ưu.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'in' để diễn tả ai đó 'in top form' (đang ở phong độ đỉnh cao). Ví dụ: "The athlete is in top form for the upcoming competition."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Maintain top form (Duy trì phong độ đỉnh cao)
-
Reach top form (Đạt đến phong độ đỉnh cao)
-
Be in top form (Ở trong trạng thái phong độ đỉnh cao)
-
Get into top form (Bắt đầu đạt phong độ đỉnh cao)
Idioms
-
In top form
Ở trạng thái phong độ đỉnh cao, ở trạng thái tốt nhất
"She's in top form for the competition."
(Cô ấy đang ở phong độ đỉnh cao cho cuộc thi.)
-
Get into top form
Lấy lại phong độ đỉnh cao, đạt đến trạng thái tốt nhất
"He needs to get into top form before the playoffs."
(Anh ấy cần phải lấy lại phong độ đỉnh cao trước vòng loại trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top form
NounTrạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể.
"The tennis player is in top form and is expected to win the tournament."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete is going to be in top form for the upcoming Olympics. |
Vận động viên sẽ đạt phong độ cao nhất cho Thế vận hội sắp tới. |
| Phủ định | She is not going to be in top form if she doesn't train harder. |
Cô ấy sẽ không đạt phong độ cao nhất nếu cô ấy không tập luyện chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to be in top form for the championship game? |
Họ có đạt phong độ cao nhất cho trận chung kết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top form".
