(Top Banner Ad)
top form
B2
Noun B2 Thể thao, Sức khỏe, Tổng quát

top form

UK: /ˌtɒp ˈfɔːm/ • US: /ˌtɑːp ˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

phong độ đỉnh cao trạng thái tốt nhất ở đỉnh cao phong độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible physical or mental condition.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis player is in top form and is expected to win the tournament."

    "Vận động viên quần vợt đang ở phong độ đỉnh cao và được kỳ vọng sẽ vô địch giải đấu."

  • "After a good night's sleep, I'm always in top form at work."

    "Sau một đêm ngủ ngon, tôi luôn ở phong độ tốt nhất khi làm việc."

  • "The team needs to be in top form if they want to win the championship."

    "Đội cần phải ở phong độ cao nhất nếu họ muốn giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng
Adjective formless vô hình dạng
Verb form hình thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe, Tổng quát

Nguồn gốc của 'top form'

Cụm từ 'top form' bắt nguồn từ việc mô tả trạng thái tốt nhất của một vận động viên hoặc một người nào đó đang hoạt động ở mức độ cao nhất. Nó thể hiện sự hoàn hảo và hiệu suất tối ưu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người đang thể hiện năng lực cao nhất của họ, hoặc đang ở đỉnh cao phong độ. Nó có thể áp dụng cho các vận động viên, nghệ sĩ biểu diễn, hoặc bất kỳ ai cần có hiệu suất cao trong công việc hoặc hoạt động của họ. Khác với 'good shape' (thể trạng tốt) chỉ tình trạng sức khỏe nói chung, 'top form' nhấn mạnh đến khả năng thể hiện và đạt kết quả tối ưu.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để diễn tả ai đó 'in top form' (đang ở phong độ đỉnh cao). Ví dụ: "The athlete is in top form for the upcoming competition."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top form
  • Maintain top form
    (Duy trì phong độ đỉnh cao)
  • Reach top form
    (Đạt đến phong độ đỉnh cao)
Verb + top form
  • Be in top form
    (Ở trong trạng thái phong độ đỉnh cao)
  • Get into top form
    (Bắt đầu đạt phong độ đỉnh cao)

Idioms

  • In top form

    Ở trạng thái phong độ đỉnh cao, ở trạng thái tốt nhất

    "She's in top form for the competition."

    (Cô ấy đang ở phong độ đỉnh cao cho cuộc thi.)

  • Get into top form

    Lấy lại phong độ đỉnh cao, đạt đến trạng thái tốt nhất

    "He needs to get into top form before the playoffs."

    (Anh ấy cần phải lấy lại phong độ đỉnh cao trước vòng loại trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top form

Noun
Lật mặt

Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể.

"The tennis player is in top form and is expected to win the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete is going to be in top form for the upcoming Olympics.
Vận động viên sẽ đạt phong độ cao nhất cho Thế vận hội sắp tới.
Phủ định
She is not going to be in top form if she doesn't train harder.
Cô ấy sẽ không đạt phong độ cao nhất nếu cô ấy không tập luyện chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Are they going to be in top form for the championship game?
Họ có đạt phong độ cao nhất cho trận chung kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top form".

Thể thao và 'top form'

Trong thể thao, 'top form' thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất và tinh thần tốt nhất của một vận động viên. Để đạt được 'top form', các vận động viên phải trải qua quá trình tập luyện nghiêm ngặt và duy trì chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý.