(Top Banner Ad)
out of shape
B1
Tính từ B1 Sức khỏe và Thể chất

out of shape

UK: /ˌaʊt əv ˈʃeɪp/ • US: /ˌaʊt əv ˈʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mất dáng không cân đối sức khỏe kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In poor physical condition; not physically fit.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng sức khỏe kém; không khỏe mạnh về thể chất; mất dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been eating too much lately, and now I'm really out of shape."

    "Gần đây tôi đã ăn quá nhiều, và bây giờ tôi thực sự mất dáng."

  • "After the holidays, most people feel out of shape."

    "Sau kỳ nghỉ lễ, hầu hết mọi người cảm thấy mất dáng."

  • "He's trying to get back in shape after being out of shape for years."

    "Anh ấy đang cố gắng lấy lại vóc dáng sau nhiều năm bị mất dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, dáng vóc; tình trạng thể chất
Verb shape định hình, tạo dáng; ảnh hưởng, tác động
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Noun shaper người/vật định hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt-
Old English
ūt
Old English
of
Old English
gesceap
Middle English
out of shape
19th Century English
out of shape (idiomatic meaning)

Nguồn gốc của 'out of shape'

Cụm từ 'out of shape' ban đầu mang nghĩa đen là một vật thể không còn ở đúng hình dạng hoặc trạng thái ban đầu của nó, không còn giữ được 'khuôn' hay 'hình dáng' chính xác. Đến thế kỷ 19, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ để mô tả một người có thể trạng không tốt, thường là do thiếu tập luyện hoặc lối sống không lành mạnh. Nó ngụ ý sự xa rời khỏi một trạng thái thể chất lý tưởng hoặc khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thể chất của một người, đặc biệt là khi họ không tập thể dục thường xuyên hoặc đã tăng cân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về tình trạng sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + out of shape
  • get get out of shape
    (trở nên yếu đi, mất dáng, không còn khỏe mạnh)
  • feel feel out of shape
    (cảm thấy yếu, không khỏe, mất dáng)
  • let oneself get let oneself get out of shape
    (để bản thân trở nên yếu đi, không còn khỏe mạnh)
Adverbs + out of shape
  • a little a little out of shape
    (hơi yếu, hơi mất dáng)
  • a bit a bit out of shape
    (hơi yếu, hơi mất dáng)
  • quite quite out of shape
    (khá yếu, khá mất dáng)
  • really really out of shape
    (thực sự yếu, rất mất dáng)

Idioms

  • out of shape

    không khỏe mạnh về thể chất; không còn giữ được dáng vóc cân đối

    "I haven't exercised in months; I'm completely out of shape."

    (Tôi đã không tập thể dục mấy tháng rồi; tôi hoàn toàn mất dáng/không còn khỏe nữa.)

  • get out of shape

    trở nên không khỏe mạnh hoặc mất dáng

    "If you stop exercising regularly, you'll quickly get out of shape."

    (Nếu bạn ngừng tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng mất dáng/không còn khỏe.)

  • let oneself get out of shape

    để bản thân trở nên không khỏe mạnh hoặc mất dáng

    "She used to be very fit, but she's really let herself get out of shape recently."

    (Cô ấy từng rất khỏe mạnh, nhưng gần đây cô ấy đã thực sự để bản thân mình mất dáng/trở nên yếu đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of shape

Tính từ
Lật mặt

Trong tình trạng sức khỏe kém; không khỏe mạnh về thể chất; mất dáng.

"I've been eating too much lately, and now I'm really out of shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is out of shape because he doesn't exercise regularly.
Anh ấy không được khỏe vì không tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
She isn't out of shape; she goes to the gym every day.
Cô ấy không hề không khỏe; cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi ngày.
Nghi vấn
Are you out of shape after the holidays?
Bạn có bị mất dáng sau kỳ nghỉ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, he will have been getting out of shape for months because he stopped training.
Đến khi cuộc thi marathon bắt đầu, anh ấy đã trở nên xuống sức trong nhiều tháng vì anh ấy đã ngừng tập luyện.
Phủ định
She won't have been getting out of shape if she keeps up with her daily exercise routine.
Cô ấy sẽ không bị xuống sức nếu cô ấy tiếp tục thói quen tập thể dục hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Will they have been getting out of shape by the end of the year if they continue to eat unhealthy food?
Liệu họ có trở nên xuống sức vào cuối năm nay nếu họ tiếp tục ăn đồ ăn không lành mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of shape".

Văn hóa thể dục thể thao phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ gìn vóc dáng ('in shape') được coi trọng. Có một ngành công nghiệp thể dục lớn với các phòng gym, huấn luyện viên cá nhân và chế độ ăn kiêng. Ngược lại, việc 'out of shape' (mất dáng, không khỏe) thường bị coi là không lý tưởng và có thể bị đánh giá tiêu cực trong một số bối cảnh xã hội, mặc dù nhận thức về sự đa dạng cơ thể cũng đang ngày càng phát triển.

Lời hứa đầu năm mới

Một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây là 'Lời hứa đầu năm mới' (New Year's Resolution), trong đó nhiều người đặt mục tiêu 'get in shape' (lấy lại vóc dáng) sau kỳ nghỉ lễ cuối năm. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe và thể lực trong suy nghĩ của nhiều người.