out of shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In poor physical condition; not physically fit.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng sức khỏe kém; không khỏe mạnh về thể chất; mất dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've been eating too much lately, and now I'm really out of shape."
"Gần đây tôi đã ăn quá nhiều, và bây giờ tôi thực sự mất dáng."
-
"After the holidays, most people feel out of shape."
"Sau kỳ nghỉ lễ, hầu hết mọi người cảm thấy mất dáng."
-
"He's trying to get back in shape after being out of shape for years."
"Anh ấy đang cố gắng lấy lại vóc dáng sau nhiều năm bị mất dáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thể chất của một người, đặc biệt là khi họ không tập thể dục thường xuyên hoặc đã tăng cân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về tình trạng sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get out of shape (trở nên yếu đi, mất dáng, không còn khỏe mạnh)
-
feel feel out of shape (cảm thấy yếu, không khỏe, mất dáng)
-
let oneself get let oneself get out of shape (để bản thân trở nên yếu đi, không còn khỏe mạnh)
-
a little a little out of shape (hơi yếu, hơi mất dáng)
-
a bit a bit out of shape (hơi yếu, hơi mất dáng)
-
quite quite out of shape (khá yếu, khá mất dáng)
-
really really out of shape (thực sự yếu, rất mất dáng)
Idioms
-
out of shape
không khỏe mạnh về thể chất; không còn giữ được dáng vóc cân đối
"I haven't exercised in months; I'm completely out of shape."
(Tôi đã không tập thể dục mấy tháng rồi; tôi hoàn toàn mất dáng/không còn khỏe nữa.)
-
get out of shape
trở nên không khỏe mạnh hoặc mất dáng
"If you stop exercising regularly, you'll quickly get out of shape."
(Nếu bạn ngừng tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng mất dáng/không còn khỏe.)
-
let oneself get out of shape
để bản thân trở nên không khỏe mạnh hoặc mất dáng
"She used to be very fit, but she's really let herself get out of shape recently."
(Cô ấy từng rất khỏe mạnh, nhưng gần đây cô ấy đã thực sự để bản thân mình mất dáng/trở nên yếu đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of shape
Tính từTrong tình trạng sức khỏe kém; không khỏe mạnh về thể chất; mất dáng.
"I've been eating too much lately, and now I'm really out of shape."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is out of shape because he doesn't exercise regularly. |
Anh ấy không được khỏe vì không tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | She isn't out of shape; she goes to the gym every day. |
Cô ấy không hề không khỏe; cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Are you out of shape after the holidays? |
Bạn có bị mất dáng sau kỳ nghỉ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon starts, he will have been getting out of shape for months because he stopped training. |
Đến khi cuộc thi marathon bắt đầu, anh ấy đã trở nên xuống sức trong nhiều tháng vì anh ấy đã ngừng tập luyện. |
| Phủ định | She won't have been getting out of shape if she keeps up with her daily exercise routine. |
Cô ấy sẽ không bị xuống sức nếu cô ấy tiếp tục thói quen tập thể dục hàng ngày của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been getting out of shape by the end of the year if they continue to eat unhealthy food? |
Liệu họ có trở nên xuống sức vào cuối năm nay nếu họ tiếp tục ăn đồ ăn không lành mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of shape".
