(Top Banner Ad)
top grade
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

top grade

UK: /ˈtɒp ɡreɪd/ • US: /ˈtɑːp ɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cao nhất loại giỏi chất lượng hàng đầu hạng ưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest possible mark or level of achievement.

Vietnamese Meaning

Điểm số hoặc mức độ thành tích cao nhất có thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a top grade in her final exam."

    "Cô ấy đã nhận được điểm cao nhất trong kỳ thi cuối kỳ."

  • "The company's products are consistently top grade."

    "Các sản phẩm của công ty luôn đạt chất lượng hàng đầu."

  • "He always strives for top grades in all his subjects."

    "Anh ấy luôn cố gắng để đạt điểm cao nhất trong tất cả các môn học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade cấp bậc, loại
Adjective graded được phân loại, chia cấp bậc
Adverb top ở vị trí cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
Middle English
grade

Nguồn gốc của 'top'

Từ 'top' trong tiếng Anh có nghĩa là đỉnh hoặc cao nhất. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'topp', có nghĩa là 'phần trên cùng'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ vị trí cao nhất hoặc chất lượng tốt nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'đỉnh', 'cao nhất' hoặc 'tốt nhất'.

Nguồn gốc của 'grade'

Từ 'grade' trong tiếng Anh có nghĩa là cấp bậc hoặc loại. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gradus', có nghĩa là 'bước'. Từ đó, nó phát triển để chỉ một mức độ hoặc chất lượng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'cấp bậc', 'loại' hoặc 'chất lượng'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (ví dụ: điểm số trong bài kiểm tra) hoặc trong các hệ thống phân loại chất lượng (ví dụ: chất lượng sản phẩm). 'Top grade' nhấn mạnh sự xuất sắc và vị trí hàng đầu.

Prepositions

in for

'in' được dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà 'top grade' đạt được (ví dụ: top grade in math). 'for' được dùng để chỉ mục đích đạt được 'top grade' (ví dụ: study hard for a top grade).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top grade
  • absolutely absolutely top grade
    (hoàn toàn thượng hạng)
  • genuinely genuinely top grade
    (thực sự thượng hạng)
Noun + top grade
  • product top grade product
    (sản phẩm chất lượng hàng đầu)
  • service top grade service
    (dịch vụ chất lượng hàng đầu)

Idioms

  • make the grade

    đạt tiêu chuẩn, thành công

    "He finally made the grade after years of hard work."

    (Cuối cùng anh ấy cũng đã thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • of the highest grade

    chất lượng cao nhất, hạng nhất

    "This coffee is of the highest grade."

    (Loại cà phê này có chất lượng cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top grade

Danh từ
Lật mặt

Điểm số hoặc mức độ thành tích cao nhất có thể đạt được.

"She received a top grade in her final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top grade".

Hệ thống chấm điểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'top grade' thường dùng để chỉ điểm số cao nhất trong một bài kiểm tra hoặc khóa học, ví dụ như điểm A+ hoặc điểm 10/10. Nó thể hiện sự xuất sắc và nỗ lực của học sinh.

Sản phẩm chất lượng

Trong kinh doanh, 'top grade' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng tốt nhất, vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh. Nó là một dấu hiệu của sự tin cậy và giá trị.