top grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest possible mark or level of achievement.
Vietnamese Meaning
Điểm số hoặc mức độ thành tích cao nhất có thể đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a top grade in her final exam."
"Cô ấy đã nhận được điểm cao nhất trong kỳ thi cuối kỳ."
-
"The company's products are consistently top grade."
"Các sản phẩm của công ty luôn đạt chất lượng hàng đầu."
-
"He always strives for top grades in all his subjects."
"Anh ấy luôn cố gắng để đạt điểm cao nhất trong tất cả các môn học của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (ví dụ: điểm số trong bài kiểm tra) hoặc trong các hệ thống phân loại chất lượng (ví dụ: chất lượng sản phẩm). 'Top grade' nhấn mạnh sự xuất sắc và vị trí hàng đầu.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà 'top grade' đạt được (ví dụ: top grade in math). 'for' được dùng để chỉ mục đích đạt được 'top grade' (ví dụ: study hard for a top grade).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely top grade (hoàn toàn thượng hạng)
-
genuinely genuinely top grade (thực sự thượng hạng)
-
product top grade product (sản phẩm chất lượng hàng đầu)
-
service top grade service (dịch vụ chất lượng hàng đầu)
Idioms
-
make the grade
đạt tiêu chuẩn, thành công
"He finally made the grade after years of hard work."
(Cuối cùng anh ấy cũng đã thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
-
of the highest grade
chất lượng cao nhất, hạng nhất
"This coffee is of the highest grade."
(Loại cà phê này có chất lượng cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top grade
Danh từĐiểm số hoặc mức độ thành tích cao nhất có thể đạt được.
"She received a top grade in her final exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top grade".
