a grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mark indicating the quality of a student's work.
Vietnamese Meaning
Điểm số đánh giá chất lượng bài làm của học sinh, sinh viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a good grade on her exam."
"Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra."
-
"What grade did you get in history?"
"Bạn được mấy điểm môn lịch sử?"
-
"The road has a steep grade."
"Con đường có độ dốc lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Grade’ thường được sử dụng trong môi trường học thuật để chỉ mức độ thành công trong một bài kiểm tra, bài luận hoặc khóa học. Nó có thể là chữ cái (A, B, C), số (4, 5, 6), hoặc phần trăm (80%, 90%). Cần phân biệt với ‘mark’ có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần là một dấu hiệu hoặc nhận xét.
Nghĩa này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, kinh doanh hoặc phân loại sản phẩm. Ví dụ: ‘high-grade steel’ (thép chất lượng cao). Cần phân biệt với ‘level’ mang nghĩa chung chung hơn về mức độ.
Động từ 'grade' thường được sử dụng bởi giáo viên hoặc người chấm thi. Nó liên quan trực tiếp đến việc đánh giá và cho điểm bài làm của học sinh, sinh viên.
Prepositions
‘Grade in’ dùng để nói về điểm ở môn học nào đó (e.g., "Her grade in math is excellent"). ‘Grade for’ dùng để nói về điểm cho một bài tập cụ thể (e.g., "What grade did you get for the essay?").
Collocations (Từ đi kèm)
-
earn earn a high grade (đạt được điểm số cao)
-
get get an A grade (nhận được điểm A)
-
assign assign a grade (cho/giao một điểm số)
-
perfect a perfect grade (A+) (một điểm tuyệt đối (Điểm A+))
-
passing a passing grade (một điểm đậu (điểm đủ để qua môn))
-
poor a poor grade (một điểm kém)
-
Grade A Grade A quality (chất lượng Hạng A (chất lượng cao nhất))
-
straight straight A grades (toàn điểm A (điểm cao nhất ở tất cả các môn))
Idioms
-
Make the grade
Đạt được tiêu chuẩn; thành công; đáp ứng yêu cầu
"Despite the pressure, she managed to make the grade in the difficult final exam."
(Mặc dù áp lực, cô ấy vẫn xoay xở để đạt được tiêu chuẩn trong bài thi cuối kỳ khó khăn.)
-
Grade A (adjective use)
Chất lượng cao nhất; hàng đầu; loại tốt nhất
"They only use Grade A materials for their luxury products."
(Họ chỉ sử dụng vật liệu Hạng A (chất lượng cao nhất) cho các sản phẩm xa xỉ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a grade
Danh từĐiểm số đánh giá chất lượng bài làm của học sinh, sinh viên.
"She got a good grade on her exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a grade".
