(Top Banner Ad)
a grade
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Đánh giá

a grade

UK: /ɡreɪd/ • US: /ɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số loại hạng mức độ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark indicating the quality of a student's work.

Vietnamese Meaning

Điểm số đánh giá chất lượng bài làm của học sinh, sinh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a good grade on her exam."

    "Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra."

  • "What grade did you get in history?"

    "Bạn được mấy điểm môn lịch sử?"

  • "The road has a steep grade."

    "Con đường có độ dốc lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grade chấm điểm; phân loại; xếp loại
Adjective graded đã được chấm điểm; được phân cấp
Noun grader người chấm điểm; máy san đất; học sinh lớp...
Adjective gradual dần dần; từ từ
Adverb gradually một cách từ từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step, pace)
Old French
grade (degree, rank)
Middle English
grade (step, degree)

Nguồn gốc từ 'Bước Chân'

Nguồn gốc của từ 'grade' (cấp bậc, điểm số) bắt nguồn từ từ Latin *gradus*, có nghĩa là 'bước chân' hoặc 'bậc thang'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng chất lượng hoặc cấp độ là một chuỗi các bước tăng dần. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của từ được mở rộng thành mức độ, cấp bậc, và sau đó được dùng để chỉ điểm số trong học tập, nơi mỗi điểm số (A, B, C...) đại diện cho một bước thành tích.

Usage Note

‘Grade’ thường được sử dụng trong môi trường học thuật để chỉ mức độ thành công trong một bài kiểm tra, bài luận hoặc khóa học. Nó có thể là chữ cái (A, B, C), số (4, 5, 6), hoặc phần trăm (80%, 90%). Cần phân biệt với ‘mark’ có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần là một dấu hiệu hoặc nhận xét.
Nghĩa này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, kinh doanh hoặc phân loại sản phẩm. Ví dụ: ‘high-grade steel’ (thép chất lượng cao). Cần phân biệt với ‘level’ mang nghĩa chung chung hơn về mức độ.
Động từ 'grade' thường được sử dụng bởi giáo viên hoặc người chấm thi. Nó liên quan trực tiếp đến việc đánh giá và cho điểm bài làm của học sinh, sinh viên.

Prepositions

in for

‘Grade in’ dùng để nói về điểm ở môn học nào đó (e.g., "Her grade in math is excellent"). ‘Grade for’ dùng để nói về điểm cho một bài tập cụ thể (e.g., "What grade did you get for the essay?").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Grade
  • earn earn a high grade
    (đạt được điểm số cao)
  • get get an A grade
    (nhận được điểm A)
  • assign assign a grade
    (cho/giao một điểm số)
Adjective + Grade
  • perfect a perfect grade (A+)
    (một điểm tuyệt đối (Điểm A+))
  • passing a passing grade
    (một điểm đậu (điểm đủ để qua môn))
  • poor a poor grade
    (một điểm kém)
Phrasal Nouns/Adjectives
  • Grade A Grade A quality
    (chất lượng Hạng A (chất lượng cao nhất))
  • straight straight A grades
    (toàn điểm A (điểm cao nhất ở tất cả các môn))

Idioms

  • Make the grade

    Đạt được tiêu chuẩn; thành công; đáp ứng yêu cầu

    "Despite the pressure, she managed to make the grade in the difficult final exam."

    (Mặc dù áp lực, cô ấy vẫn xoay xở để đạt được tiêu chuẩn trong bài thi cuối kỳ khó khăn.)

  • Grade A (adjective use)

    Chất lượng cao nhất; hàng đầu; loại tốt nhất

    "They only use Grade A materials for their luxury products."

    (Họ chỉ sử dụng vật liệu Hạng A (chất lượng cao nhất) cho các sản phẩm xa xỉ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a grade

Danh từ
Lật mặt

Điểm số đánh giá chất lượng bài làm của học sinh, sinh viên.

"She got a good grade on her exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a grade".

Thang điểm học thuật chữ cái

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống chấm điểm học thuật phổ biến nhất sử dụng các chữ cái. 'A grade' là cấp bậc cao nhất (thường tương đương 90-100%), tượng trưng cho thành tích xuất sắc. Điểm D là điểm thấp nhất có thể được coi là 'đậu', trong khi điểm F (Failure) là điểm trượt.

A Grade và GPA

Trong hệ thống tính Điểm Trung bình (GPA), điểm A thường được quy đổi thành 4.0 điểm. Việc đạt 'Straight A's' (toàn điểm A) trong suốt một học kỳ là một thành tích đáng tự hào và có thể giúp học sinh nhận học bổng hoặc vào các trường đại học danh tiếng.