first-class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất; xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They offer first-class service in their hotel."
"Họ cung cấp dịch vụ hạng nhất trong khách sạn của họ."
-
"She always travels first-class."
"Cô ấy luôn đi du lịch hạng nhất."
-
"The restaurant has a first-class reputation."
"Nhà hàng này có danh tiếng hạng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first | đầu tiên, quan trọng nhất |
| Noun | class | lớp, hạng, loại |
| Adjective | first-class | hạng nhất, chất lượng cao nhất, xuất sắc |
| Adverb | first-class | ở hạng nhất, với chất lượng cao nhất |
| Adjective | second-class | hạng nhì, chất lượng trung bình |
| Adjective | third-class | hạng ba, chất lượng thấp |
| Noun | first-class mail | thư hạng nhất (dịch vụ bưu chính ưu tiên) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả những dịch vụ, sản phẩm, hoặc trải nghiệm thuộc loại tốt nhất, sang trọng nhất. Nhấn mạnh sự vượt trội so với các loại khác. Khác với 'high-quality' (chất lượng cao) ở chỗ 'first-class' thường ám chỉ đẳng cấp, sự sang trọng hơn. Cũng khác với 'excellent' (xuất sắc) ở chỗ 'first-class' thường mang tính hệ thống, theo tiêu chuẩn, còn 'excellent' chỉ mang tính đơn lẻ, thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first-class a first-class ticket (một vé hạng nhất)
-
first-class first-class service (dịch vụ hạng nhất)
-
first-class first-class accommodation (chỗ ở hạng nhất)
-
first-class a first-class hotel (một khách sạn hạng nhất)
-
first-class first-class treatment (sự đối xử hạng nhất)
-
first-class a first-class passenger (một hành khách hạng nhất)
-
travel travel first-class (đi du lịch hạng nhất)
-
fly fly first-class (bay hạng nhất)
-
send send mail first-class (gửi thư hạng nhất)
-
truly truly first-class (thực sự hạng nhất/xuất sắc)
-
absolutely absolutely first-class (hoàn toàn hạng nhất/xuất sắc)
Idioms
-
travel first-class
đi lại bằng hạng nhất (trên máy bay, tàu hỏa, v.v.), thường ám chỉ sự sang trọng và tiện nghi cao cấp.
"She always travels first-class when she goes abroad."
(Cô ấy luôn đi lại bằng hạng nhất mỗi khi ra nước ngoài.)
-
fly first-class
bay bằng hạng nhất (trên máy bay), tận hưởng dịch vụ và tiện ích cao cấp nhất.
"They saved up for years to fly first-class for their honeymoon."
(Họ đã tiết kiệm trong nhiều năm để bay hạng nhất cho tuần trăng mật của mình.)
-
a first-class job/effort
một công việc/nỗ lực xuất sắc, chất lượng cao nhất.
"The team did a first-class job on the presentation."
(Đội đã làm một công việc xuất sắc trong bài thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first-class
Tính từCó chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất; xuất sắc.
"They offer first-class service in their hotel."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a first-class opportunity for him. |
Đây là một cơ hội hạng nhất cho anh ấy. |
| Phủ định | That wasn't a first-class performance by them. |
Đó không phải là một màn trình diễn hạng nhất của họ. |
| Nghi vấn | Is this first-class service for you? |
Đây có phải là dịch vụ hạng nhất dành cho bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airline offers several classes of service: first-class passengers enjoy extra legroom and complimentary beverages. |
Hãng hàng không cung cấp một vài hạng dịch vụ: hành khách hạng nhất được tận hưởng không gian để chân rộng rãi và đồ uống miễn phí. |
| Phủ định | This isn't just any ordinary hotel: it's a first-class establishment with impeccable service. |
Đây không chỉ là một khách sạn bình thường: đó là một cơ sở hạng nhất với dịch vụ hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Is this truly a first-class experience: does it meet the highest standards of comfort and service? |
Đây có thực sự là một trải nghiệm hạng nhất không: nó có đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về sự thoải mái và dịch vụ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you book a first-class ticket, you will enjoy a more comfortable flight. |
Nếu bạn đặt vé hạng nhất, bạn sẽ tận hưởng một chuyến bay thoải mái hơn. |
| Phủ định | If he doesn't pay for a first-class upgrade, he will not be able to use the lounge. |
Nếu anh ấy không trả tiền để nâng cấp lên hạng nhất, anh ấy sẽ không thể sử dụng phòng chờ. |
| Nghi vấn | Will she feel more relaxed if she travels first-class? |
Liệu cô ấy có cảm thấy thư giãn hơn nếu cô ấy đi du lịch hạng nhất không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He traveled first-class, enjoying unparalleled comfort. |
Anh ấy đã đi du lịch hạng nhất, tận hưởng sự thoải mái vô song. |
| Phủ định | Not only was the accommodation first-class, but also the service was exceptional. |
Không chỉ chỗ ở hạng nhất, mà dịch vụ cũng đặc biệt xuất sắc. |
| Nghi vấn | Should you require first-class service, our team is ready to assist. |
Nếu bạn cần dịch vụ hạng nhất, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-class".
