(Top Banner Ad)
first-class
B2
Tính từ B2 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như du lịch, dịch vụ, giáo dục)

first-class

UK: /ˈfɜːst klɑːs/ • US: /ˈfɜːrst klæs/

Nghĩa tiếng Việt

hạng nhất cao cấp thượng hạng tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the highest quality or standard; excellent.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They offer first-class service in their hotel."

    "Họ cung cấp dịch vụ hạng nhất trong khách sạn của họ."

  • "She always travels first-class."

    "Cô ấy luôn đi du lịch hạng nhất."

  • "The restaurant has a first-class reputation."

    "Nhà hàng này có danh tiếng hạng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, quan trọng nhất
Noun class lớp, hạng, loại
Adjective first-class hạng nhất, chất lượng cao nhất, xuất sắc
Adverb first-class ở hạng nhất, với chất lượng cao nhất
Adjective second-class hạng nhì, chất lượng trung bình
Adjective third-class hạng ba, chất lượng thấp
Noun first-class mail thư hạng nhất (dịch vụ bưu chính ưu tiên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như du lịch, dịch vụ, giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- / *pro-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Middle English
first
Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe
Modern English
first-class

Nguồn gốc của 'first-class'

Từ 'first-class' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'first' (đầu tiên, cao nhất) và 'class' (hạng, loại). 'First' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst', bản thân nó là dạng so sánh hơn nhất của 'fore' (trước). 'Class' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classis', ban đầu chỉ một nhóm người được phân loại (thường là để phục vụ quân sự hoặc thuế). Khi hai từ này ghép lại, đặc biệt vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, chúng bắt đầu được dùng để chỉ chất lượng cao nhất, hạng tốt nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực như bưu chính, vận tải (tàu thủy, xe lửa) và dịch vụ, nơi việc phân loại hạng mục theo chất lượng hoặc ưu tiên là rất phổ biến.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những dịch vụ, sản phẩm, hoặc trải nghiệm thuộc loại tốt nhất, sang trọng nhất. Nhấn mạnh sự vượt trội so với các loại khác. Khác với 'high-quality' (chất lượng cao) ở chỗ 'first-class' thường ám chỉ đẳng cấp, sự sang trọng hơn. Cũng khác với 'excellent' (xuất sắc) ở chỗ 'first-class' thường mang tính hệ thống, theo tiêu chuẩn, còn 'excellent' chỉ mang tính đơn lẻ, thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (where 'first-class' is the adjective)
  • first-class a first-class ticket
    (một vé hạng nhất)
  • first-class first-class service
    (dịch vụ hạng nhất)
  • first-class first-class accommodation
    (chỗ ở hạng nhất)
  • first-class a first-class hotel
    (một khách sạn hạng nhất)
  • first-class first-class treatment
    (sự đối xử hạng nhất)
  • first-class a first-class passenger
    (một hành khách hạng nhất)
Verb + first-class (where 'first-class' is an adverb)
  • travel travel first-class
    (đi du lịch hạng nhất)
  • fly fly first-class
    (bay hạng nhất)
  • send send mail first-class
    (gửi thư hạng nhất)
Adverb + first-class (where 'first-class' is an adjective modified by an adverb)
  • truly truly first-class
    (thực sự hạng nhất/xuất sắc)
  • absolutely absolutely first-class
    (hoàn toàn hạng nhất/xuất sắc)

Idioms

  • travel first-class

    đi lại bằng hạng nhất (trên máy bay, tàu hỏa, v.v.), thường ám chỉ sự sang trọng và tiện nghi cao cấp.

    "She always travels first-class when she goes abroad."

    (Cô ấy luôn đi lại bằng hạng nhất mỗi khi ra nước ngoài.)

  • fly first-class

    bay bằng hạng nhất (trên máy bay), tận hưởng dịch vụ và tiện ích cao cấp nhất.

    "They saved up for years to fly first-class for their honeymoon."

    (Họ đã tiết kiệm trong nhiều năm để bay hạng nhất cho tuần trăng mật của mình.)

  • a first-class job/effort

    một công việc/nỗ lực xuất sắc, chất lượng cao nhất.

    "The team did a first-class job on the presentation."

    (Đội đã làm một công việc xuất sắc trong bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first-class

Tính từ
Lật mặt

Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất; xuất sắc.

"They offer first-class service in their hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a first-class opportunity for him.
Đây là một cơ hội hạng nhất cho anh ấy.
Phủ định
That wasn't a first-class performance by them.
Đó không phải là một màn trình diễn hạng nhất của họ.
Nghi vấn
Is this first-class service for you?
Đây có phải là dịch vụ hạng nhất dành cho bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline offers several classes of service: first-class passengers enjoy extra legroom and complimentary beverages.
Hãng hàng không cung cấp một vài hạng dịch vụ: hành khách hạng nhất được tận hưởng không gian để chân rộng rãi và đồ uống miễn phí.
Phủ định
This isn't just any ordinary hotel: it's a first-class establishment with impeccable service.
Đây không chỉ là một khách sạn bình thường: đó là một cơ sở hạng nhất với dịch vụ hoàn hảo.
Nghi vấn
Is this truly a first-class experience: does it meet the highest standards of comfort and service?
Đây có thực sự là một trải nghiệm hạng nhất không: nó có đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về sự thoải mái và dịch vụ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you book a first-class ticket, you will enjoy a more comfortable flight.
Nếu bạn đặt vé hạng nhất, bạn sẽ tận hưởng một chuyến bay thoải mái hơn.
Phủ định
If he doesn't pay for a first-class upgrade, he will not be able to use the lounge.
Nếu anh ấy không trả tiền để nâng cấp lên hạng nhất, anh ấy sẽ không thể sử dụng phòng chờ.
Nghi vấn
Will she feel more relaxed if she travels first-class?
Liệu cô ấy có cảm thấy thư giãn hơn nếu cô ấy đi du lịch hạng nhất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He traveled first-class, enjoying unparalleled comfort.
Anh ấy đã đi du lịch hạng nhất, tận hưởng sự thoải mái vô song.
Phủ định
Not only was the accommodation first-class, but also the service was exceptional.
Không chỉ chỗ ở hạng nhất, mà dịch vụ cũng đặc biệt xuất sắc.
Nghi vấn
Should you require first-class service, our team is ready to assist.
Nếu bạn cần dịch vụ hạng nhất, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-class".

Hạng nhất trong du lịch và vận tải

Trong ngành hàng không, đường sắt và du thuyền, 'hạng nhất' (first-class) là cấp độ dịch vụ cao cấp nhất, khác biệt rõ rệt với hạng phổ thông (economy class) hay hạng thương gia (business class). Ghế hạng nhất thường rộng rãi hơn, có thể ngả thành giường phẳng, đi kèm với bữa ăn gourmet, đồ uống không giới hạn, và dịch vụ cá nhân hóa. Vé hạng nhất đắt hơn nhiều so với các hạng khác, thể hiện sự sang trọng, tiện nghi và độc quyền, thường dành cho giới doanh nhân hoặc những người có khả năng chi trả cao.

Thư hạng nhất (First-Class Mail) trong bưu chính

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'First-Class Mail' là một loại dịch vụ bưu chính tiêu chuẩn và ưu tiên cho các bức thư và bưu phẩm nhỏ. Nó đảm bảo thời gian giao hàng nhanh nhất có thể trong nước và thường được ưu tiên hơn các dịch vụ thư hạng hai (Second-Class Mail) hay thư quảng cáo (Standard Mail), vốn chậm hơn và rẻ hơn. Việc lựa chọn gửi 'first-class' đồng nghĩa với việc bạn muốn bưu phẩm của mình được xử lý và giao nhận nhanh chóng.