(Top Banner Ad)
top position
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Thể thao, Chính trị)

top position

UK: /ˈtɒp pəˈzɪʃən/ • US: /ˈtɑːp pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí cao nhất địa vị cao nhất hàng đầu ngôi vị cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest rank, level, or status.

Vietnamese Meaning

Vị trí cao nhất, cấp bậc cao nhất, hoặc địa vị cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked hard to reach the top position in the company."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được vị trí cao nhất trong công ty."

  • "The team is competing for the top position in the league."

    "Đội đang cạnh tranh cho vị trí cao nhất trong giải đấu."

  • "He is in a top position to influence policy."

    "Anh ấy đang ở một vị trí hàng đầu để gây ảnh hưởng đến chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top Đỉnh, chóp; phần trên cùng; vị trí cao nhất
Adjective top Hàng đầu, cao nhất; ưu việt
Verb top Vượt qua, đứng đầu; đạt đến đỉnh điểm
Adjective topmost Cao nhất, trên cùng (về vị trí vật lý hoặc thứ hạng)
Noun position Vị trí, địa điểm; chức vụ, địa vị; tư thế
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional Thuộc về vị trí hoặc địa vị; liên quan đến việc định vị

Synonyms

Antonyms

lowest rank (hạng thấp nhất)entry-level position (vị trí mới vào nghề)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Thể thao, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*toppaz
Old English
topp
Middle English
top
Latin
positio
Old French
posicion
Middle English
posicion

Nguồn gốc của 'top position'

Cụm từ 'top position' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Top' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*toppaz', nghĩa là 'đỉnh, chóp' và sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ điểm cao nhất, phần trên cùng. 'Position' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio', nghĩa là 'hành động đặt, vị trí, sự sắp xếp'. Khi kết hợp lại, 'top position' mang ý nghĩa đen là 'vị trí cao nhất' hoặc 'địa vị dẫn đầu', phản ánh sự tổng hòa của hai ý nghĩa gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một vị trí dẫn đầu trong một tổ chức, một lĩnh vực hoặc một cuộc thi. Nó nhấn mạnh sự thành công và quyền lực liên quan đến vị trí đó. So với 'leading position', 'top position' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự độc tôn và khó đạt được.

Prepositions

in at for

in: được dùng khi nói về vị trí cao nhất trong một lĩnh vực, ngành nghề (in the top position in sales). at: ít dùng hơn, có thể dùng khi chỉ vị trí tại một thời điểm nhất định (at the top position). for: được dùng khi nhắm đến vị trí cao nhất (compete for the top position).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top position
  • coveted coveted top position
    (vị trí hàng đầu được khao khát)
  • dominant dominant top position
    (vị trí đứng đầu mang tính chi phối)
  • strategic strategic top position
    (vị trí hàng đầu mang tính chiến lược)
  • global global top position
    (vị trí hàng đầu toàn cầu)
Verb + top position
  • achieve achieve the top position
    (đạt được vị trí hàng đầu)
  • hold hold the top position
    (giữ vững vị trí hàng đầu)
  • vie for vie for the top position
    (cạnh tranh giành vị trí hàng đầu)
  • maintain maintain the top position
    (duy trì vị trí hàng đầu)
  • secure secure a top position
    (đảm bảo một vị trí hàng đầu)
Prepositional Phrase
  • in in the top position
    (ở vị trí hàng đầu)
  • from from a top position
    (từ một vị trí hàng đầu (từ trên cao/vị trí có ưu thế))

Idioms

  • to hold the top position

    Giữ vững hoặc đang chiếm giữ vị trí đứng đầu (trong một cuộc thi, bảng xếp hạng, hoặc lĩnh vực nào đó)

    "The company has managed to hold the top position in the market for five consecutive years thanks to its innovation."

    (Công ty đã cố gắng giữ vững vị trí đứng đầu thị trường trong 5 năm liên tiếp nhờ sự đổi mới của mình.)

  • to vie for the top position

    Cạnh tranh gay gắt, tranh giành để đạt được vị trí đứng đầu

    "Several strong candidates are vying for the top position in the upcoming leadership elections."

    (Một số ứng cử viên mạnh đang cạnh tranh gay gắt cho vị trí đứng đầu trong cuộc bầu cử lãnh đạo sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top position

Danh từ
Lật mặt

Vị trí cao nhất, cấp bậc cao nhất, hoặc địa vị cao nhất.

"She worked hard to reach the top position in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top position".

Văn hóa cạnh tranh và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được 'top position' (vị trí hàng đầu) thường được xem là biểu tượng của thành công, tài năng và sự chăm chỉ. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào cạnh tranh và việc vươn lên dẫn đầu trong các lĩnh vực từ kinh doanh, thể thao đến chính trị. Khái niệm 'người thắng được tất cả' (winner takes all) phản ánh tầm quan trọng của việc đứng ở vị trí cao nhất.

Chủ nghĩa trọng nhân tài (Meritocracy)

Khái niệm 'top position' gắn liền với chủ nghĩa trọng nhân tài (meritocracy), nơi những người có năng lực, kỹ năng và thành tích vượt trội được thăng tiến và nắm giữ các vị trí quan trọng. Điều này thúc đẩy cá nhân không ngừng phấn đấu để đạt được sự xuất sắc và xứng đáng với 'top position' thông qua nỗ lực và tài năng.