top position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest rank, level, or status.
Vietnamese Meaning
Vị trí cao nhất, cấp bậc cao nhất, hoặc địa vị cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked hard to reach the top position in the company."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được vị trí cao nhất trong công ty."
-
"The team is competing for the top position in the league."
"Đội đang cạnh tranh cho vị trí cao nhất trong giải đấu."
-
"He is in a top position to influence policy."
"Anh ấy đang ở một vị trí hàng đầu để gây ảnh hưởng đến chính sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | top | Đỉnh, chóp; phần trên cùng; vị trí cao nhất |
| Adjective | top | Hàng đầu, cao nhất; ưu việt |
| Verb | top | Vượt qua, đứng đầu; đạt đến đỉnh điểm |
| Adjective | topmost | Cao nhất, trên cùng (về vị trí vật lý hoặc thứ hạng) |
| Noun | position | Vị trí, địa điểm; chức vụ, địa vị; tư thế |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positional | Thuộc về vị trí hoặc địa vị; liên quan đến việc định vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một vị trí dẫn đầu trong một tổ chức, một lĩnh vực hoặc một cuộc thi. Nó nhấn mạnh sự thành công và quyền lực liên quan đến vị trí đó. So với 'leading position', 'top position' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự độc tôn và khó đạt được.
Prepositions
in: được dùng khi nói về vị trí cao nhất trong một lĩnh vực, ngành nghề (in the top position in sales). at: ít dùng hơn, có thể dùng khi chỉ vị trí tại một thời điểm nhất định (at the top position). for: được dùng khi nhắm đến vị trí cao nhất (compete for the top position).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coveted coveted top position (vị trí hàng đầu được khao khát)
-
dominant dominant top position (vị trí đứng đầu mang tính chi phối)
-
strategic strategic top position (vị trí hàng đầu mang tính chiến lược)
-
global global top position (vị trí hàng đầu toàn cầu)
-
achieve achieve the top position (đạt được vị trí hàng đầu)
-
hold hold the top position (giữ vững vị trí hàng đầu)
-
vie for vie for the top position (cạnh tranh giành vị trí hàng đầu)
-
maintain maintain the top position (duy trì vị trí hàng đầu)
-
secure secure a top position (đảm bảo một vị trí hàng đầu)
-
in in the top position (ở vị trí hàng đầu)
-
from from a top position (từ một vị trí hàng đầu (từ trên cao/vị trí có ưu thế))
Idioms
-
to hold the top position
Giữ vững hoặc đang chiếm giữ vị trí đứng đầu (trong một cuộc thi, bảng xếp hạng, hoặc lĩnh vực nào đó)
"The company has managed to hold the top position in the market for five consecutive years thanks to its innovation."
(Công ty đã cố gắng giữ vững vị trí đứng đầu thị trường trong 5 năm liên tiếp nhờ sự đổi mới của mình.)
-
to vie for the top position
Cạnh tranh gay gắt, tranh giành để đạt được vị trí đứng đầu
"Several strong candidates are vying for the top position in the upcoming leadership elections."
(Một số ứng cử viên mạnh đang cạnh tranh gay gắt cho vị trí đứng đầu trong cuộc bầu cử lãnh đạo sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top position
Danh từVị trí cao nhất, cấp bậc cao nhất, hoặc địa vị cao nhất.
"She worked hard to reach the top position in the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top position".
