(Top Banner Ad)
top spot
B2
Noun B2 Tổng quát (General)

top spot

UK: /ˈtɒp ˌspɒt/ • US: /ˈtɑːp ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí dẫn đầu vị trí số một đứng đầu bảng top đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest or most desirable position in a ranking, competition, or other hierarchical system.

Vietnamese Meaning

Vị trí cao nhất hoặc mong muốn nhất trong một bảng xếp hạng, cuộc thi hoặc hệ thống phân cấp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team fought hard to reach the top spot in the league."

    "Đội đã chiến đấu hết mình để giành được vị trí dẫn đầu trong giải đấu."

  • "She aimed for the top spot in her class."

    "Cô ấy nhắm đến vị trí đầu bảng trong lớp."

  • "The company is vying for the top spot in the market."

    "Công ty đang cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, đầu
Adjective topmost cao nhất, trên hết
Noun spot điểm, vị trí
Verb spot phát hiện, nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
English
spot

Nguồn gốc của 'Top'

Từ 'top' trong 'top spot' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'topp', có nghĩa là đỉnh hoặc phần cao nhất. Nó ám chỉ vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất.

Nguồn gốc của 'Spot'

Từ 'spot' có nghĩa là một vị trí cụ thể. Khi kết hợp với 'top', nó tạo thành một cụm từ chỉ vị trí hàng đầu, vị trí tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thành công, chiến thắng, hoặc vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh và nỗ lực để đạt được vị trí cao nhất. Khác với "leading position" mang tính trung lập hơn, "top spot" mang sắc thái chiến thắng và danh giá.

Prepositions

at for

* at: Chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: "She's at the top spot now." (Bây giờ cô ấy đang ở vị trí đầu bảng.)
* for: Chỉ mục đích hoặc cuộc cạnh tranh, ví dụ: "They are competing for the top spot." (Họ đang cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top spot
  • coveted coveted top spot
    (vị trí hàng đầu được khao khát)
  • leading leading top spot
    (vị trí hàng đầu dẫn đầu)
Verb + top spot
  • reach reach the top spot
    (đạt được vị trí hàng đầu)
  • vie for vie for the top spot
    (tranh giành vị trí hàng đầu)
  • secure secure the top spot
    (giữ vững vị trí hàng đầu)

Idioms

  • at the top of one's game

    ở đỉnh cao phong độ

    "She's at the top of her game right now, winning every competition."

    (Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ, thắng mọi cuộc thi.)

  • on top of the world

    cảm thấy vô cùng hạnh phúc và thành công

    "After winning the championship, they felt on top of the world."

    (Sau khi vô địch, họ cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top spot

Noun
Lật mặt

Vị trí cao nhất hoặc mong muốn nhất trong một bảng xếp hạng, cuộc thi hoặc hệ thống phân cấp khác.

"The team fought hard to reach the top spot in the league."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top spot".

Competition and Success

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được 'top spot' thường được xem là biểu tượng của thành công và sự cạnh tranh. Nó phản ánh giá trị về việc phấn đấu để trở thành người giỏi nhất.

Sports and Rankings

Cụm từ 'top spot' thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao để chỉ đội hoặc cá nhân đứng đầu bảng xếp hạng. Ví dụ, 'đội bóng đang cố gắng giành lấy top spot' (the team is trying to get the top spot).