top spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest or most desirable position in a ranking, competition, or other hierarchical system.
Vietnamese Meaning
Vị trí cao nhất hoặc mong muốn nhất trong một bảng xếp hạng, cuộc thi hoặc hệ thống phân cấp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team fought hard to reach the top spot in the league."
"Đội đã chiến đấu hết mình để giành được vị trí dẫn đầu trong giải đấu."
-
"She aimed for the top spot in her class."
"Cô ấy nhắm đến vị trí đầu bảng trong lớp."
-
"The company is vying for the top spot in the market."
"Công ty đang cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thành công, chiến thắng, hoặc vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh và nỗ lực để đạt được vị trí cao nhất. Khác với "leading position" mang tính trung lập hơn, "top spot" mang sắc thái chiến thắng và danh giá.
Prepositions
* at: Chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: "She's at the top spot now." (Bây giờ cô ấy đang ở vị trí đầu bảng.)
* for: Chỉ mục đích hoặc cuộc cạnh tranh, ví dụ: "They are competing for the top spot." (Họ đang cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
coveted coveted top spot (vị trí hàng đầu được khao khát)
-
leading leading top spot (vị trí hàng đầu dẫn đầu)
-
reach reach the top spot (đạt được vị trí hàng đầu)
-
vie for vie for the top spot (tranh giành vị trí hàng đầu)
-
secure secure the top spot (giữ vững vị trí hàng đầu)
Idioms
-
at the top of one's game
ở đỉnh cao phong độ
"She's at the top of her game right now, winning every competition."
(Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ, thắng mọi cuộc thi.)
-
on top of the world
cảm thấy vô cùng hạnh phúc và thành công
"After winning the championship, they felt on top of the world."
(Sau khi vô địch, họ cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top spot
NounVị trí cao nhất hoặc mong muốn nhất trong một bảng xếp hạng, cuộc thi hoặc hệ thống phân cấp khác.
"The team fought hard to reach the top spot in the league."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top spot".
