superior quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard or characteristic of something that is of a higher degree or better than others.
Vietnamese Meaning
Một tiêu chuẩn hoặc đặc điểm của một cái gì đó có chất lượng cao hơn hoặc tốt hơn so với những cái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This product is made of superior quality materials."
"Sản phẩm này được làm từ vật liệu có chất lượng vượt trội."
-
"The hotel offers rooms with superior quality amenities."
"Khách sạn cung cấp các phòng với tiện nghi chất lượng vượt trội."
-
"The company is known for its superior quality customer service."
"Công ty được biết đến với dịch vụ khách hàng chất lượng vượt trội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superior | vượt trội, cao cấp hơn, tốt hơn |
| Noun | superiority | sự vượt trội, ưu việt, chất lượng cao hơn |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Superior quality" nhấn mạnh đến sự vượt trội, ưu việt về chất lượng so với các sản phẩm, dịch vụ hoặc đối tượng khác. Nó thường được dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc để mô tả những thứ có giá trị cao, được đánh giá cao. Sự khác biệt với các cụm từ như "good quality" là "superior quality" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve superior quality (đạt được chất lượng vượt trội)
-
ensure ensure superior quality (đảm bảo chất lượng vượt trội)
-
offer offer superior quality (cung cấp chất lượng vượt trội)
-
demonstrate demonstrate superior quality (thể hiện chất lượng vượt trội)
-
products products of superior quality (sản phẩm chất lượng vượt trội)
-
materials materials of superior quality (vật liệu chất lượng vượt trội)
-
workmanship workmanship of superior quality (tay nghề chất lượng vượt trội)
Idioms
-
synonymous with superior quality
đồng nghĩa với chất lượng vượt trội
"This brand has become synonymous with superior quality in luxury goods."
(Thương hiệu này đã trở thành đồng nghĩa với chất lượng vượt trội trong các mặt hàng xa xỉ.)
-
a hallmark of superior quality
một dấu hiệu đặc trưng của chất lượng vượt trội
"Attention to detail is a hallmark of superior quality in their craftsmanship."
(Sự chú ý đến từng chi tiết là một dấu hiệu đặc trưng của chất lượng vượt trội trong tay nghề của họ.)
-
set the standard for superior quality
đặt ra tiêu chuẩn cho chất lượng vượt trội
"Their new product aims to set the standard for superior quality in the industry."
(Sản phẩm mới của họ nhằm mục đích đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng vượt trội trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superior quality
Tính từ + Danh từMột tiêu chuẩn hoặc đặc điểm của một cái gì đó có chất lượng cao hơn hoặc tốt hơn so với những cái khác.
"This product is made of superior quality materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior quality".
