(Top Banner Ad)
superior quality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

superior quality

UK: /sʊˈpɪəriə ˈkwɒləti/ • US: /səˈpɪriər ˈkwɑlədi/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng vượt trội chất lượng hảo hạng chất lượng tuyệt hảo chất lượng ưu việt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or characteristic of something that is of a higher degree or better than others.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn hoặc đặc điểm của một cái gì đó có chất lượng cao hơn hoặc tốt hơn so với những cái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is made of superior quality materials."

    "Sản phẩm này được làm từ vật liệu có chất lượng vượt trội."

  • "The hotel offers rooms with superior quality amenities."

    "Khách sạn cung cấp các phòng với tiện nghi chất lượng vượt trội."

  • "The company is known for its superior quality customer service."

    "Công ty được biết đến với dịch vụ khách hàng chất lượng vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superior vượt trội, cao cấp hơn, tốt hơn
Noun superiority sự vượt trội, ưu việt, chất lượng cao hơn
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Verb qualify đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superior
Old French
superior
Middle English
superiour
English
superior

Nguồn gốc 'chất lượng vượt trội'

Cụm từ 'superior quality' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'superior' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'superior', mang nghĩa 'cao hơn, ở trên' hoặc 'tốt hơn'. Từ 'quality' cũng có gốc từ tiếng La-tinh 'qualitas', có nghĩa là 'loại gì, bản chất gì'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng là 'một loại chất lượng ở mức độ cao hơn, tốt hơn so với những loại khác', nhấn mạnh sự ưu việt về phẩm chất.

Usage Note

"Superior quality" nhấn mạnh đến sự vượt trội, ưu việt về chất lượng so với các sản phẩm, dịch vụ hoặc đối tượng khác. Nó thường được dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc để mô tả những thứ có giá trị cao, được đánh giá cao. Sự khác biệt với các cụm từ như "good quality" là "superior quality" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superior quality
  • achieve achieve superior quality
    (đạt được chất lượng vượt trội)
  • ensure ensure superior quality
    (đảm bảo chất lượng vượt trội)
  • offer offer superior quality
    (cung cấp chất lượng vượt trội)
  • demonstrate demonstrate superior quality
    (thể hiện chất lượng vượt trội)
Noun + of superior quality
  • products products of superior quality
    (sản phẩm chất lượng vượt trội)
  • materials materials of superior quality
    (vật liệu chất lượng vượt trội)
  • workmanship workmanship of superior quality
    (tay nghề chất lượng vượt trội)

Idioms

  • synonymous with superior quality

    đồng nghĩa với chất lượng vượt trội

    "This brand has become synonymous with superior quality in luxury goods."

    (Thương hiệu này đã trở thành đồng nghĩa với chất lượng vượt trội trong các mặt hàng xa xỉ.)

  • a hallmark of superior quality

    một dấu hiệu đặc trưng của chất lượng vượt trội

    "Attention to detail is a hallmark of superior quality in their craftsmanship."

    (Sự chú ý đến từng chi tiết là một dấu hiệu đặc trưng của chất lượng vượt trội trong tay nghề của họ.)

  • set the standard for superior quality

    đặt ra tiêu chuẩn cho chất lượng vượt trội

    "Their new product aims to set the standard for superior quality in the industry."

    (Sản phẩm mới của họ nhằm mục đích đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng vượt trội trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superior quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn hoặc đặc điểm của một cái gì đó có chất lượng cao hơn hoặc tốt hơn so với những cái khác.

"This product is made of superior quality materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior quality".

Giá trị của hàng hóa cao cấp và sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, 'superior quality' thường gắn liền với sự khéo léo thủ công, độ bền cao và độ tin cậy. Người tiêu dùng thường sẵn sàng đầu tư nhiều hơn vào các sản phẩm được coi là có chất lượng vượt trội, như đồng hồ Thụy Sĩ hay xe hơi Đức, vì họ tin vào danh tiếng về vật liệu tốt nhất và quy trình sản xuất tỉ mỉ.

Chủ nghĩa tiêu dùng và thương hiệu

Các thương hiệu toàn cầu thường xây dựng danh tiếng của mình dựa trên việc cung cấp 'superior quality'. Điều này không chỉ nói về chức năng mà còn về trải nghiệm người dùng, thiết kế tinh xảo và dịch vụ hậu mãi. Đối với một số người, việc sở hữu các sản phẩm chất lượng cao còn được xem là biểu tượng của địa vị xã hội hoặc sự tinh tế trong lối sống.