(Top Banner Ad)
poor-quality
B1
Tính từ B1 Tổng quát

poor-quality

UK: /ˌpɔː ˈkwɒləti/ • US: /ˌpʊər ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

kém chất lượng chất lượng tồi chất lượng thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not of a good standard; inferior.

Vietnamese Meaning

Chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn tốt; tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is selling poor-quality goods."

    "Cửa hàng đang bán những mặt hàng kém chất lượng."

  • "The house was built with poor-quality materials."

    "Ngôi nhà được xây bằng vật liệu kém chất lượng."

  • "I received poor-quality service at the restaurant."

    "Tôi nhận được dịch vụ kém chất lượng tại nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poorness sự kém cỏi, sự nghèo nàn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective high-quality chất lượng cao (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
Latin
qualitas
Old French
qualité
English
quality
English
poor-quality

Nguồn gốc của "poor-quality"

Từ "poor-quality" là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "poor" (có nghĩa là kém, nghèo nàn) và "quality" (có nghĩa là chất lượng, phẩm chất). "Poor" bắt nguồn từ tiếng Latin "pauper" (nghèo khó) qua tiếng Pháp cổ "povre". Trong khi đó, "quality" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "qualitas" (bản chất, thuộc tính) qua tiếng Pháp cổ "qualité". Khi hai từ này kết hợp, "poor-quality" diễn tả một cách trực tiếp và rõ ràng ý nghĩa của việc có chất lượng thấp, không đạt tiêu chuẩn hoặc dễ hỏng, thường được dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc nguyên vật liệu.

Usage Note

Tính từ ghép "poor-quality" thường được dùng để mô tả những vật phẩm, sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng dưới mức trung bình hoặc không đáp ứng được yêu cầu tối thiểu. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt chất lượng. Khác với 'bad quality' có thể chỉ một vài khía cạnh chất lượng kém, 'poor-quality' thường mang ý nghĩa tổng thể chất lượng không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + poor-quality
  • extremely extremely poor-quality materials
    (vật liệu chất lượng cực kỳ kém)
  • consistently consistently poor-quality work
    (công việc luôn có chất lượng kém)
poor-quality + Noun
  • goods poor-quality goods
    (hàng hóa kém chất lượng)
  • product poor-quality product
    (sản phẩm kém chất lượng)
  • service poor-quality service
    (dịch vụ kém chất lượng)
  • materials poor-quality materials
    (vật liệu kém chất lượng)
  • workmanship poor-quality workmanship
    (tay nghề kém)
Verb + (something of) poor-quality
  • produce produce poor-quality goods
    (sản xuất hàng hóa kém chất lượng)
  • suffer from suffer from poor-quality sound
    (bị chất lượng âm thanh kém)
  • criticize criticize the poor-quality report
    (chỉ trích báo cáo chất lượng kém)

Idioms

  • of poor quality

    có chất lượng kém

    "Many cheap products are often of poor quality."

    (Nhiều sản phẩm giá rẻ thường có chất lượng kém.)

  • attributable to poor quality

    do chất lượng kém mà ra

    "The frequent breakdowns were largely attributable to poor quality components."

    (Những sự cố thường xuyên phần lớn là do các linh kiện chất lượng kém.)

  • lead to poor quality

    dẫn đến chất lượng kém

    "Cutting corners in production can often lead to poor quality goods."

    (Việc cắt giảm chi phí sản xuất thường có thể dẫn đến hàng hóa kém chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor-quality

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn tốt; tồi tệ.

"The store is selling poor-quality goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy poor-quality ingredients, the cake will not taste good.
Nếu bạn mua nguyên liệu kém chất lượng, bánh sẽ không ngon.
Phủ định
If you don't check the quality carefully, you will buy poor-quality products.
Nếu bạn không kiểm tra chất lượng cẩn thận, bạn sẽ mua phải sản phẩm kém chất lượng.
Nghi vấn
Will the customer complain if the product is poor-quality?
Liệu khách hàng có phàn nàn nếu sản phẩm kém chất lượng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will build poor-quality houses for the refugees.
Chính phủ sẽ xây những ngôi nhà chất lượng kém cho người tị nạn.
Phủ định
The company is not going to use poor-quality materials in its new project.
Công ty sẽ không sử dụng vật liệu chất lượng kém trong dự án mới của mình.
Nghi vấn
Will they accept poor-quality products to cut costs?
Liệu họ có chấp nhận sản phẩm chất lượng kém để cắt giảm chi phí không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company used to produce poor-quality products, but they have improved now.
Công ty này đã từng sản xuất các sản phẩm chất lượng kém, nhưng giờ họ đã cải thiện rồi.
Phủ định
They didn't use to worry about poor-quality materials when making toys.
Họ đã từng không lo lắng về vật liệu chất lượng kém khi làm đồ chơi.
Nghi vấn
Did they use to accept poor-quality work?
Họ đã từng chấp nhận công việc chất lượng kém phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor-quality".

Văn hóa tiêu dùng và chất lượng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, chất lượng sản phẩm thường được coi trọng hàng đầu. Mua sắm hàng hóa 'poor-quality' (kém chất lượng) có thể bị coi là lãng phí tiền bạc hoặc thiếu sự thông minh trong chi tiêu. Người tiêu dùng thường tìm kiếm 'value for money' (giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra), nghĩa là họ mong đợi một sản phẩm không chỉ có giá phải chăng mà còn bền đẹp và hoạt động tốt, thay vì chỉ tập trung vào giá thành rẻ.

Tác động môi trường của sản phẩm kém chất lượng

Sản phẩm kém chất lượng thường có vòng đời sử dụng ngắn, nhanh hỏng và dễ bị vứt bỏ, góp phần đáng kể vào vấn đề rác thải toàn cầu. Điều này đặc biệt rõ rệt trong ngành 'fast fashion' (thời trang nhanh), nơi quần áo giá rẻ, kém bền bị thay thế liên tục. Nhận thức về tác động môi trường đang ngày càng tăng, thúc đẩy xu hướng người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm bền vững và chất lượng cao hơn.