(Top Banner Ad)
top-ranking officer
C1
Tính từ C1 Quân sự/Chính phủ

top-ranking officer

UK: /ˌtɒp ˈræŋkɪŋ ˈɒfɪsər/ • US: /ˌtɑːp ˈræŋkɪŋ ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cấp cao cán bộ cao cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an officer who holds one of the highest positions in an organization, especially the military or government.

Vietnamese Meaning

Mô tả một sĩ quan giữ một trong những vị trí cao nhất trong một tổ chức, đặc biệt là quân đội hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The top-ranking officer made the final decision on the troop deployment."

    "Sĩ quan cấp cao nhất đã đưa ra quyết định cuối cùng về việc triển khai quân đội."

  • "A top-ranking officer was accused of corruption."

    "Một sĩ quan cấp cao bị cáo buộc tham nhũng."

  • "The top-ranking officer addressed the troops before the mission."

    "Sĩ quan cấp cao nhất đã phát biểu trước quân đội trước khi làm nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top-ranking có thứ hạng cao nhất, cấp cao nhất
Noun rank thứ hạng, cấp bậc
Verb rank xếp hạng, có cấp bậc
Noun officer sĩ quan, viên chức
Noun official quan chức, người có thẩm quyền
Adjective official chính thức, thuộc về chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Old French
ranc
Old French
officier

Nguồn gốc của 'top-ranking officer'

'Top-ranking officer' không phải là một từ đơn mà là một cụm từ ghép, mang ý nghĩa rất rõ ràng từ các thành phần của nó. 'Top' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'topp' nghĩa là 'đỉnh, cao nhất'. 'Ranking' xuất phát từ 'rank' (thứ hạng), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ranc' (hàng, dãy). 'Officer' (sĩ quan, viên chức) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'officier' và tiếng Latinh 'officium' (nhiệm vụ, chức vụ). Khi ghép lại, 'top-ranking' có nghĩa là 'có thứ hạng cao nhất' và 'officer' là 'người giữ chức vụ'. Vậy 'top-ranking officer' chỉ người có chức vụ, cấp bậc cao nhất trong một tổ chức, quân đội hoặc chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng và quyền lực của người đó. Nó ngụ ý rằng người đó có trách nhiệm lớn và có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-ranking officer
  • highly-respected a highly-respected top-ranking officer
    (một sĩ quan/quan chức cấp cao rất được kính trọng)
  • influential an influential top-ranking officer
    (một sĩ quan/quan chức cấp cao có ảnh hưởng lớn)
  • dedicated a dedicated top-ranking officer
    (một sĩ quan/quan chức cấp cao tận tâm)
Verb + top-ranking officer
  • consult consult a top-ranking officer
    (tham vấn một sĩ quan/quan chức cấp cao)
  • promote promote a top-ranking officer
    (thăng chức cho một sĩ quan/quan chức cấp cao)
  • report to report to a top-ranking officer
    (báo cáo cho một sĩ quan/quan chức cấp cao)

Idioms

  • a top-ranking officer in the military/government/police

    một sĩ quan cấp cao trong quân đội/chính phủ/cảnh sát

    "General Smith is a top-ranking officer in the military."

    (Tướng Smith là một sĩ quan cấp cao trong quân đội.)

  • rise to a top-ranking officer position

    thăng tiến lên vị trí sĩ quan/quan chức cấp cao

    "She worked hard to rise to a top-ranking officer position in the company."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên vị trí quan chức cấp cao trong công ty.)

  • exercise authority as a top-ranking officer

    thực thi quyền hạn với tư cách là một sĩ quan/quan chức cấp cao

    "The admiral will exercise authority as a top-ranking officer during the exercise."

    (Đô đốc sẽ thực thi quyền hạn với tư cách là một sĩ quan cấp cao trong cuộc tập trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-ranking officer

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một sĩ quan giữ một trong những vị trí cao nhất trong một tổ chức, đặc biệt là quân đội hoặc chính phủ.

"The top-ranking officer made the final decision on the troop deployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-ranking officer".

Cơ cấu thứ bậc và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, chính phủ và các tập đoàn lớn, khái niệm 'top-ranking officer' biểu thị một vị trí có quyền lực và trách nhiệm đáng kể. Họ thường là những người đưa ra các quyết định chiến lược, có ảnh hưởng lớn đến hoạt động và định hướng của tổ chức. Vị trí này gắn liền với sự tôn trọng, uy tín nhưng cũng đi kèm với áp lực và trách nhiệm nặng nề.

Biểu tượng của Lãnh đạo

Các sĩ quan/quan chức cấp cao thường được xem là biểu tượng của quyền lãnh đạo, sự chuyên nghiệp và đôi khi là thành công cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Họ là hình mẫu cho các cấp dưới và thường chịu trách nhiệm đại diện cho tổ chức của mình trước công chúng hoặc các đối tác khác. Việc đạt được vị trí này thường đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm, năng lực vượt trội và sự cống hiến.