top slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest or best position in a ranking, competition, or organization.
Vietnamese Meaning
Vị trí cao nhất hoặc tốt nhất trong một bảng xếp hạng, cuộc thi hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is vying for the top slot in the market."
"Công ty đang cạnh tranh để giành vị trí hàng đầu trên thị trường."
-
"She secured the top slot in the national exam."
"Cô ấy đã giành được vị trí hàng đầu trong kỳ thi quốc gia."
-
"The software company is aiming for the top slot in the industry."
"Công ty phần mềm đang nhắm đến vị trí hàng đầu trong ngành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ vị trí số một, vị trí dẫn đầu hoặc vị trí ưu tiên hàng đầu. Diễn tả sự thành công và vượt trội so với những người khác. Khác với 'top position' ở chỗ 'top slot' thường mang ý nghĩa cạnh tranh và sự giành giật để đạt được vị trí đó.
Prepositions
'+ for': Dùng để chỉ sự cạnh tranh hoặc nỗ lực để giành lấy vị trí hàng đầu. Ví dụ: 'He's competing for the top slot.' (+ in): Dùng để chỉ vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực, cuộc thi hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'She is in the top slot in the company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
coveted coveted top slot (vị trí hàng đầu được khao khát)
-
prime prime top slot (vị trí hàng đầu quan trọng nhất)
-
leading leading top slot (vị trí hàng đầu dẫn đầu)
-
secure secure the top slot (giành được vị trí hàng đầu)
-
vie for vie for the top slot (tranh giành vị trí hàng đầu)
-
achieve achieve the top slot (đạt được vị trí hàng đầu)
Idioms
-
In the top slot
Ở vị trí hàng đầu, đứng đầu
"Our team is in the top slot in the league."
(Đội của chúng ta đang ở vị trí hàng đầu trong giải đấu.)
-
Compete for the top slot
Cạnh tranh cho vị trí cao nhất
"Several companies are competing for the top slot in the market."
(Một vài công ty đang cạnh tranh cho vị trí hàng đầu trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top slot
nounVị trí cao nhất hoặc tốt nhất trong một bảng xếp hạng, cuộc thi hoặc tổ chức.
"The company is vying for the top slot in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top slot".
