first place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vị trí chiến thắng trong một cuộc thi; vị trí tốt nhất hoặc cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She came in first place in the race."
"Cô ấy đã về nhất trong cuộc đua."
-
"Our team took first place in the tournament."
"Đội của chúng tôi đã giành vị trí đầu tiên trong giải đấu."
-
"He deserves first place for his hard work."
"Anh ấy xứng đáng với vị trí đầu tiên cho sự chăm chỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao, hoặc các cuộc thi mang tính cạnh tranh khác. Thể hiện sự vượt trội và đạt được thành tích cao nhất. Khác với 'second place' (vị trí thứ hai) và 'third place' (vị trí thứ ba), 'first place' ám chỉ người chiến thắng.
Prepositions
Khi dùng 'in', ta thường nói 'in first place', có nghĩa là 'ở vị trí đầu tiên'. Khi dùng 'for', ta thường nói 'compete for first place', có nghĩa là 'cạnh tranh cho vị trí đầu tiên'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win first place (giành chiến thắng ở vị trí đầu tiên)
-
take take first place (chiếm vị trí đầu tiên)
-
come in come in first place (đạt được vị trí đầu tiên)
-
secure secure first place (đảm bảo vị trí đầu tiên)
-
undisputed undisputed first place (vị trí đầu tiên không thể tranh cãi)
-
well-deserved well-deserved first place (vị trí đầu tiên xứng đáng)
-
comfortable comfortable first place (vị trí dẫn đầu an toàn/ổn định)
Idioms
-
in the first place
Ngay từ đầu, ban đầu (dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích)
"Why did you agree to go there in the first place?"
(Ngay từ đầu sao bạn lại đồng ý đến đó?)
-
put/place someone/something in first place
Đặt ai/cái gì lên ưu tiên hàng đầu, coi trọng nhất
"You should always put your family in first place."
(Bạn nên luôn đặt gia đình mình lên ưu tiên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first place
Danh từVị trí chiến thắng trong một cuộc thi; vị trí tốt nhất hoặc cao nhất.
"She came in first place in the race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first place".
