(Top Banner Ad)
first place
A2
Danh từ A2 Thể thao, Thành tích, Cạnh tranh

first place

UK: /ˌfɜːst ˈpleɪs/ • US: /ˌfɜrst ˈpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thứ nhất giải nhất hạng nhất về nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position of winning a competition; the best or highest position.

Vietnamese Meaning

Vị trí chiến thắng trong một cuộc thi; vị trí tốt nhất hoặc cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She came in first place in the race."

    "Cô ấy đã về nhất trong cuộc đua."

  • "Our team took first place in the tournament."

    "Đội của chúng tôi đã giành vị trí đầu tiên trong giải đấu."

  • "He deserves first place for his hard work."

    "Anh ấy xứng đáng với vị trí đầu tiên cho sự chăm chỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly Đầu tiên, trước hết (dùng để liệt kê)
Adjective primary Chủ yếu, cơ bản, đứng đầu
Noun placement Sự sắp xếp, vị trí được đặt
Adjective first-place Đứng nhất, hạng nhất (dùng để mô tả một vật phẩm hoặc người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thành tích, Cạnh tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃- ('before')
Proto-Germanic
*furistaz ('foremost')
Old English
fyrst ('first')
Proto-Indo-European
*plat- ('to spread')
Latin
platea ('broad street, open space')
Old French
place ('open space, market, position')
Middle English
first, place
Modern English
first place

Nguồn gốc của 'first place'

Cụm từ 'first place' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'First' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', là dạng so sánh bậc nhất của 'fore', mang nghĩa 'trước tiên, đứng đầu'. 'Place' đến từ tiếng Pháp cổ 'place', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'platea' (con đường rộng lớn), sau đó phát triển nghĩa thành 'vị trí' hoặc 'không gian'. Khi kết hợp lại, 'first place' mô tả một cách rõ ràng vị trí cao nhất, đứng đầu trong một cuộc thi, bảng xếp hạng, hoặc bất kỳ hệ thống phân cấp nào.

Usage Note

Thường dùng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao, hoặc các cuộc thi mang tính cạnh tranh khác. Thể hiện sự vượt trội và đạt được thành tích cao nhất. Khác với 'second place' (vị trí thứ hai) và 'third place' (vị trí thứ ba), 'first place' ám chỉ người chiến thắng.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', ta thường nói 'in first place', có nghĩa là 'ở vị trí đầu tiên'. Khi dùng 'for', ta thường nói 'compete for first place', có nghĩa là 'cạnh tranh cho vị trí đầu tiên'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first place
  • win win first place
    (giành chiến thắng ở vị trí đầu tiên)
  • take take first place
    (chiếm vị trí đầu tiên)
  • come in come in first place
    (đạt được vị trí đầu tiên)
  • secure secure first place
    (đảm bảo vị trí đầu tiên)
Adjective + first place
  • undisputed undisputed first place
    (vị trí đầu tiên không thể tranh cãi)
  • well-deserved well-deserved first place
    (vị trí đầu tiên xứng đáng)
  • comfortable comfortable first place
    (vị trí dẫn đầu an toàn/ổn định)

Idioms

  • in the first place

    Ngay từ đầu, ban đầu (dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích)

    "Why did you agree to go there in the first place?"

    (Ngay từ đầu sao bạn lại đồng ý đến đó?)

  • put/place someone/something in first place

    Đặt ai/cái gì lên ưu tiên hàng đầu, coi trọng nhất

    "You should always put your family in first place."

    (Bạn nên luôn đặt gia đình mình lên ưu tiên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first place

Danh từ
Lật mặt

Vị trí chiến thắng trong một cuộc thi; vị trí tốt nhất hoặc cao nhất.

"She came in first place in the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first place".

Vinh quang của người chiến thắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'first place' mang ý nghĩa vô cùng quan trọng và được tôn vinh. Nó không chỉ tượng trưng cho thành công cá nhân mà còn thể hiện sự xuất sắc, vượt trội. Người đạt 'first place' thường nhận được huy chương, cúp, hoặc giải thưởng, và tên tuổi của họ được ghi nhận rộng rãi. Điều này thúc đẩy tinh thần cạnh tranh lành mạnh và nỗ lực để đạt được kết quả tốt nhất.

Biểu tượng của 'first place'

'First place' thường gắn liền với các biểu tượng như bục vinh quang (podium) nơi người thắng cuộc đứng ở vị trí cao nhất, hoặc huy chương vàng. Đây là những hình ảnh quen thuộc trong các sự kiện thể thao và cuộc thi lớn, nhấn mạnh sự khác biệt và thành tựu của người đứng đầu so với các vị trí khác.