tormenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or characterized by severe suffering or persistent annoyance.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc có đặc điểm là đau khổ tột cùng hoặc sự khó chịu dai dẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The memory of the accident was tormenting her."
"Ký ức về vụ tai nạn hành hạ cô ấy."
-
"He was tormented by feelings of guilt."
"Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi."
-
"The constant noise was tormenting her."
"Tiếng ồn liên tục hành hạ cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tormenting' mô tả một cái gì đó hoặc ai đó gây ra sự đau khổ về thể xác hoặc tinh thần một cách liên tục. Nó thường ám chỉ sự hành hạ, quấy rối hoặc gây khó chịu một cách dai dẳng. Cần phân biệt với 'annoying' (gây khó chịu nhẹ) hoặc 'painful' (gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, nhưng không nhất thiết là dai dẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant tormenting (sự giày vò không ngừng)
-
mental mental tormenting (sự giày vò tinh thần)
-
endless endless tormenting (sự giày vò vô tận)
-
thoughts tormenting thoughts (những suy nghĩ giày vò)
-
pain tormenting pain (nỗi đau giày vò)
-
memories tormenting memories (những ký ức giày vò)
-
questions tormenting questions (những câu hỏi dằn vặt)
-
stop stop tormenting him (ngừng hành hạ/giày vò anh ấy)
-
endure endure tormenting (chịu đựng sự giày vò)
Idioms
-
a tormenting dilemma
một tình thế khó xử gây đau khổ tột cùng
"She faced a tormenting dilemma: betray her friend or risk her own career."
(Cô ấy đối mặt với một tình thế khó xử giày vò: phản bội bạn mình hay mạo hiểm sự nghiệp của chính mình.)
-
the tormenting weight of guilt
gánh nặng tội lỗi giày vò
"The detective described the tormenting weight of guilt that the suspect carried."
(Thám tử mô tả gánh nặng tội lỗi giày vò mà nghi phạm phải mang theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tormenting
Tính từGây ra hoặc có đặc điểm là đau khổ tột cùng hoặc sự khó chịu dai dẳng.
"The memory of the accident was tormenting her."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known she was vulnerable, he would have avoided tormenting her. |
Nếu anh ta biết cô ấy dễ bị tổn thương, anh ta đã tránh hành hạ cô ấy. |
| Phủ định | If the bully had not been tormenting the smaller kids, the teacher wouldn't have called his parents. |
Nếu kẻ bắt nạt không hành hạ những đứa trẻ nhỏ hơn, giáo viên đã không gọi cho bố mẹ cậu ta. |
| Nghi vấn | Would she have felt so much better if he had stopped tormenting her? |
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn nhiều nếu anh ta ngừng hành hạ cô ấy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be tormenting his younger brother if you don't stop him. |
Anh ấy sẽ đang hành hạ em trai nếu bạn không ngăn anh ấy lại. |
| Phủ định | She won't be tormenting the cat anymore after the scolding. |
Cô ấy sẽ không còn hành hạ con mèo nữa sau khi bị mắng. |
| Nghi vấn | Will they be tormenting each other throughout the whole trip? |
Liệu họ có đang hành hạ lẫn nhau trong suốt chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tormenting".
