(Top Banner Ad)
tornado watch
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

tornado watch

UK: /tɔːˈneɪdəʊ wɒtʃ/ • US: /tɔːrˈneɪdoʊ wɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo lốc xoáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tornado watch is issued when conditions are favorable for the development of tornadoes in a specific area.

Vietnamese Meaning

Cảnh báo lốc xoáy được ban hành khi các điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự hình thành lốc xoáy ở một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A tornado watch has been issued for the counties of Dallas and Tarrant until 8 PM."

    "Cảnh báo lốc xoáy đã được ban hành cho các quận Dallas và Tarrant cho đến 8 giờ tối."

  • "During a tornado watch, it's important to stay informed and monitor weather updates."

    "Trong thời gian có cảnh báo lốc xoáy, điều quan trọng là phải luôn cập nhật thông tin và theo dõi các bản tin thời tiết."

  • "The local news announced a tornado watch for the entire region."

    "Tin tức địa phương thông báo cảnh báo lốc xoáy cho toàn bộ khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tornado lốc xoáy
Verb watch theo dõi, quan sát
Noun watcher người theo dõi, người quan sát

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
tronada
English
tornado
English
watch

Nguồn gốc của 'Tornado'

Từ 'tornado' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'tronada', có nghĩa là 'giông bão'. Những người định cư châu Âu đầu tiên ở Bắc Mỹ đã sử dụng từ này để mô tả những cơn lốc xoáy dữ dội mà họ chứng kiến. 'Watch' đơn giản là một thông báo theo dõi, cảnh báo.

Usage Note

Một 'tornado watch' không có nghĩa là lốc xoáy chắc chắn sẽ xảy ra, mà chỉ ra rằng điều kiện thích hợp cho sự hình thành của chúng. Điều này khác với 'tornado warning', có nghĩa là một cơn lốc xoáy đã được nhìn thấy hoặc được chỉ ra trên radar và đang gây ra một mối đe dọa ngay lập tức.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của cảnh báo. Ví dụ: 'The tornado watch is for several counties in the state.' (Cảnh báo lốc xoáy áp dụng cho nhiều quận trong tiểu bang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tornado watch
  • Severe severe tornado watch
    (cảnh báo lốc xoáy nghiêm trọng)
  • Nationwide nationwide tornado watch
    (cảnh báo lốc xoáy trên toàn quốc)
Verb + tornado watch
  • Issue issue a tornado watch
    (ban hành cảnh báo lốc xoáy)
  • Cancel cancel a tornado watch
    (hủy bỏ cảnh báo lốc xoáy)
  • Lift lift a tornado watch
    (gỡ bỏ cảnh báo lốc xoáy)

Idioms

  • Under a tornado watch

    trong tình trạng có cảnh báo lốc xoáy

    "The town is under a tornado watch until 6 PM."

    (Thị trấn đang trong tình trạng cảnh báo lốc xoáy cho đến 6 giờ chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tornado watch

Danh từ
Lật mặt

Cảnh báo lốc xoáy được ban hành khi các điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự hình thành lốc xoáy ở một khu vực cụ thể.

"A tornado watch has been issued for the counties of Dallas and Tarrant until 8 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tornado watch".

Hệ thống Cảnh báo Lốc Xoáy ở Mỹ

Ở Mỹ, Cơ quan Thời tiết Quốc gia (National Weather Service) phát hành 'tornado watch' khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự hình thành lốc xoáy. Điều này có nghĩa là người dân nên theo dõi thời tiết và chuẩn bị sẵn sàng để tìm nơi trú ẩn.