weather advisory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public announcement issued by a weather forecasting agency when weather conditions are expected to be hazardous but not immediately life-threatening.
Vietnamese Meaning
Thông báo công khai được phát hành bởi một cơ quan dự báo thời tiết khi điều kiện thời tiết được dự kiến là nguy hiểm nhưng không đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The National Weather Service issued a weather advisory for strong winds and heavy rain."
"Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã đưa ra một thông báo tư vấn thời tiết về gió mạnh và mưa lớn."
-
"Due to the weather advisory, schools were closed for the day."
"Do thông báo tư vấn thời tiết, các trường học đã đóng cửa trong ngày."
-
"The weather advisory recommended avoiding unnecessary travel."
"Thông báo tư vấn thời tiết khuyến cáo nên tránh đi lại không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'weather advisory' được ban hành khi có khả năng xảy ra các hiện tượng thời tiết nguy hiểm có thể gây bất tiện, nhưng không nghiêm trọng như cảnh báo (warning). Nó thường đưa ra thông tin về các điều kiện thời tiết có thể gây khó khăn cho việc đi lại, hoạt động ngoài trời hoặc các hoạt động khác. Cần phân biệt với 'weather watch' (thông báo theo dõi thời tiết), được đưa ra khi các điều kiện thích hợp cho một sự kiện thời tiết nguy hiểm có khả năng xảy ra trong khu vực, nhưng chưa chắc chắn sẽ xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe weather advisory (cảnh báo thời tiết khắc nghiệt)
-
Winter weather advisory (cảnh báo thời tiết mùa đông)
-
National weather advisory (cảnh báo thời tiết quốc gia)
-
Issue a weather advisory (phát hành một cảnh báo thời tiết)
-
Heed a weather advisory (chú ý đến một cảnh báo thời tiết)
-
Follow a weather advisory (theo dõi một cảnh báo thời tiết)
Idioms
-
Under the weather
cảm thấy không khỏe
"I'm feeling a bit under the weather today."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)
-
A fair-weather friend
bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện tốt đẹp
"He's a fair-weather friend; he's never around when I need help."
(Anh ta là một người bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện tốt đẹp; anh ta không bao giờ ở bên khi tôi cần giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weather advisory
Danh từThông báo công khai được phát hành bởi một cơ quan dự báo thời tiết khi điều kiện thời tiết được dự kiến là nguy hiểm nhưng không đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
"The National Weather Service issued a weather advisory for strong winds and heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a weather advisory in effect for the coastal areas. |
Có một cảnh báo thời tiết có hiệu lực cho các khu vực ven biển. |
| Phủ định | Isn't there a weather advisory for the mountains? |
Không phải là có một cảnh báo thời tiết cho vùng núi sao? |
| Nghi vấn | Is there a weather advisory for the city? |
Có cảnh báo thời tiết nào cho thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather advisory".
