severe thunderstorm watch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public weather statement issued when conditions are favorable for severe thunderstorms to develop in an area.
Vietnamese Meaning
Thông báo thời tiết công khai được phát hành khi các điều kiện thích hợp cho giông bão dữ dội phát triển trong một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A severe thunderstorm watch has been issued for the entire county."
"Một thông báo theo dõi giông bão dữ dội đã được ban hành cho toàn bộ quận."
-
"During the severe thunderstorm watch, we made sure to bring in all of the patio furniture."
"Trong thời gian thông báo theo dõi giông bão dữ dội, chúng tôi đã đảm bảo mang tất cả đồ đạc ngoài hiên vào nhà."
-
"The local news channel reported a severe thunderstorm watch effective until 10 PM."
"Kênh tin tức địa phương đưa tin về thông báo theo dõi giông bão dữ dội có hiệu lực đến 10 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | severely | một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt |
| Noun | severity | tính nghiêm trọng, sự khắc nghiệt |
| Noun | thunder | sấm, tiếng sấm |
| Adjective | stormy | có bão, giông bão |
| Adjective | thunderous | ầm ầm như sấm, vang dội |
| Noun | watcher | người theo dõi, người canh gác |
| Adjective | watchful | cảnh giác, thận trọng |
| Noun | watchfulness | sự cảnh giác, sự thận trọng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'watch' (thông báo theo dõi) có nghĩa là điều kiện thuận lợi đang tồn tại và mọi người nên chuẩn bị. Khác với 'warning' (cảnh báo) nghĩa là một sự kiện đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a severe thunderstorm watch (ban hành cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng)
-
cancel cancel a severe thunderstorm watch (hủy bỏ cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng)
-
be under be under a severe thunderstorm watch (đang trong tình trạng có cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng)
-
active an active severe thunderstorm watch (một cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đang có hiệu lực)
-
expired an expired severe thunderstorm watch (một cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đã hết hiệu lực)
Idioms
-
be under a severe thunderstorm watch
đang trong vùng có cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng (chuẩn bị ứng phó)
"The entire state is under a severe thunderstorm watch until late evening."
(Toàn bộ bang đang trong tình trạng cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng cho đến tối muộn.)
-
a severe thunderstorm watch has been issued/expired
cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đã được ban hành/hết hạn
"A severe thunderstorm watch has been issued for the metropolitan area. The previous watch expired at 5 PM."
(Cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đã được ban hành cho khu vực đô thị. Cảnh báo trước đó đã hết hạn lúc 5 giờ chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe thunderstorm watch
nounThông báo thời tiết công khai được phát hành khi các điều kiện thích hợp cho giông bão dữ dội phát triển trong một khu vực.
"A severe thunderstorm watch has been issued for the entire county."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the severe thunderstorm watch, we went inside, and we watched a movie. |
Sau khi có cảnh báo bão giông nghiêm trọng, chúng tôi vào nhà, và chúng tôi xem phim. |
| Phủ định | There wasn't a severe thunderstorm watch, so we continued our picnic, and we enjoyed the sunshine. |
Không có cảnh báo bão giông nghiêm trọng, vì vậy chúng tôi tiếp tục buổi dã ngoại và chúng tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời. |
| Nghi vấn | Given the severe thunderstorm watch, should we postpone the game, or should we risk playing in the rain? |
Với cảnh báo bão giông nghiêm trọng, chúng ta nên hoãn trận đấu hay là chấp nhận rủi ro chơi dưới mưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe thunderstorm watch".
