(Top Banner Ad)
severe thunderstorm watch
B2
noun B2 Khí tượng học

severe thunderstorm watch

UK: /sɪˈvɪər ˈθʌndəˌstɔːm wɒtʃ/ • US: /sɪˈvɪr ˈθʌndərˌstɔrm wɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo theo dõi giông bão dữ dội cảnh báo theo dõi bão giông mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public weather statement issued when conditions are favorable for severe thunderstorms to develop in an area.

Vietnamese Meaning

Thông báo thời tiết công khai được phát hành khi các điều kiện thích hợp cho giông bão dữ dội phát triển trong một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A severe thunderstorm watch has been issued for the entire county."

    "Một thông báo theo dõi giông bão dữ dội đã được ban hành cho toàn bộ quận."

  • "During the severe thunderstorm watch, we made sure to bring in all of the patio furniture."

    "Trong thời gian thông báo theo dõi giông bão dữ dội, chúng tôi đã đảm bảo mang tất cả đồ đạc ngoài hiên vào nhà."

  • "The local news channel reported a severe thunderstorm watch effective until 10 PM."

    "Kênh tin tức địa phương đưa tin về thông báo theo dõi giông bão dữ dội có hiệu lực đến 10 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb severely một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt
Noun severity tính nghiêm trọng, sự khắc nghiệt
Noun thunder sấm, tiếng sấm
Adjective stormy có bão, giông bão
Adjective thunderous ầm ầm như sấm, vang dội
Noun watcher người theo dõi, người canh gác
Adjective watchful cảnh giác, thận trọng
Noun watchfulness sự cảnh giác, sự thận trọng

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakjaną
Old English
wæccan
Middle English
wacche
English
watch (as a period of vigilance, alert)

Nguồn gốc của 'severe thunderstorm watch'

Cụm từ 'severe thunderstorm watch' là một thuật ngữ cảnh báo thời tiết hiện đại, được xây dựng từ các từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'watch' (theo dõi, cảnh giác) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wakjaną' (thức tỉnh), sau đó phát triển thành tiếng Anh cổ 'wæccan' và tiếng Anh trung đại 'wacche', dần mang nghĩa canh gác, giám sát hoặc một giai đoạn cảnh giác. Trong ngữ cảnh khí tượng, 'watch' chỉ một khu vực mà ở đó các điều kiện thuận lợi cho sự hình thành thời tiết nguy hiểm sắp hoặc có khả năng xảy ra. Các từ 'severe' (nghiêm trọng) và 'thunderstorm' (bão có sấm sét) được ghép vào 'watch' để mô tả chính xác loại và mức độ nguy hiểm của hiện tượng thời tiết cần theo dõi.

Usage Note

Một 'watch' (thông báo theo dõi) có nghĩa là điều kiện thuận lợi đang tồn tại và mọi người nên chuẩn bị. Khác với 'warning' (cảnh báo) nghĩa là một sự kiện đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + severe thunderstorm watch
  • issue issue a severe thunderstorm watch
    (ban hành cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng)
  • cancel cancel a severe thunderstorm watch
    (hủy bỏ cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng)
  • be under be under a severe thunderstorm watch
    (đang trong tình trạng có cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng)
Adjective + severe thunderstorm watch
  • active an active severe thunderstorm watch
    (một cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đang có hiệu lực)
  • expired an expired severe thunderstorm watch
    (một cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đã hết hiệu lực)

Idioms

  • be under a severe thunderstorm watch

    đang trong vùng có cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng (chuẩn bị ứng phó)

    "The entire state is under a severe thunderstorm watch until late evening."

    (Toàn bộ bang đang trong tình trạng cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng cho đến tối muộn.)

  • a severe thunderstorm watch has been issued/expired

    cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đã được ban hành/hết hạn

    "A severe thunderstorm watch has been issued for the metropolitan area. The previous watch expired at 5 PM."

    (Cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng đã được ban hành cho khu vực đô thị. Cảnh báo trước đó đã hết hạn lúc 5 giờ chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe thunderstorm watch

noun
Lật mặt

Thông báo thời tiết công khai được phát hành khi các điều kiện thích hợp cho giông bão dữ dội phát triển trong một khu vực.

"A severe thunderstorm watch has been issued for the entire county."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the severe thunderstorm watch, we went inside, and we watched a movie.
Sau khi có cảnh báo bão giông nghiêm trọng, chúng tôi vào nhà, và chúng tôi xem phim.
Phủ định
There wasn't a severe thunderstorm watch, so we continued our picnic, and we enjoyed the sunshine.
Không có cảnh báo bão giông nghiêm trọng, vì vậy chúng tôi tiếp tục buổi dã ngoại và chúng tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Given the severe thunderstorm watch, should we postpone the game, or should we risk playing in the rain?
Với cảnh báo bão giông nghiêm trọng, chúng ta nên hoãn trận đấu hay là chấp nhận rủi ro chơi dưới mưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe thunderstorm watch".

Sự khác biệt giữa 'Watch' và 'Warning'

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'watch' và 'warning' trong cảnh báo thời tiết. 'Severe thunderstorm watch' (cảnh báo theo dõi bão có sấm sét nghiêm trọng) nghĩa là các điều kiện thời tiết *thuận lợi* cho bão nghiêm trọng hình thành trong vài giờ tới, yêu cầu người dân *chuẩn bị*. Ngược lại, 'severe thunderstorm warning' (cảnh báo bão có sấm sét nghiêm trọng) nghĩa là bão nghiêm trọng *đang xảy ra hoặc sắp xảy ra ngay lập tức*, đòi hỏi hành động *khẩn cấp* để trú ẩn. Hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Vai trò của dịch vụ thời tiết

Các 'watch' và 'warning' như 'severe thunderstorm watch' được ban hành bởi các cơ quan khí tượng quốc gia (ví dụ: National Weather Service ở Hoa Kỳ) sau khi phân tích kỹ lưỡng dữ liệu thời tiết. Mục đích chính là cung cấp thông tin kịp thời để công chúng có thể đưa ra các quyết định an toàn, từ việc thay đổi kế hoạch ngoài trời đến việc tìm nơi trú ẩn. Nhiều người dân thường xuyên theo dõi các thông báo này qua TV, radio, ứng dụng điện thoại hoặc còi báo động thời tiết.