touchable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be touched; perceptible by the sense of touch.
Vietnamese Meaning
Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fabric is soft and touchable."
"Chất liệu vải mềm mại và có thể chạm vào được."
-
"The screen is made of touchable glass."
"Màn hình được làm bằng kính có thể chạm vào được."
-
"The artist wanted to create a touchable experience."
"Người nghệ sĩ muốn tạo ra một trải nghiệm có thể chạm vào được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | touch | chạm, sờ mó, tiếp xúc |
| Noun | touch | cái chạm, sự tiếp xúc; một chút, một nét |
| Adjective | untouchable | không thể chạm tới, bất khả xâm phạm |
| Noun | untouchable | người/vật bất khả xâm phạm |
| Adjective | touching | cảm động, gây xúc động |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'touchable' thường dùng để mô tả những vật thể hoặc bề mặt có thể sờ, chạm vào mà không gây hại hoặc không có rào cản nào. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp xúc vật lý. Nên phân biệt với 'tangible' mang nghĩa hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan, không chỉ riêng xúc giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically touchable (có thể chạm vào được về mặt vật lý)
-
easily easily touchable (dễ dàng chạm vào được)
-
tangibly tangibly touchable (có thể sờ nắn được, hữu hình)
-
object touchable object (vật thể có thể chạm vào được)
-
surface touchable surface (bề mặt có thể chạm vào được)
Idioms
-
make something touchable
làm cho cái gì đó trở nên hữu hình, dễ hiểu hoặc có thể tiếp cận được
"The teacher used models to make abstract concepts touchable for the students."
(Giáo viên đã sử dụng các mô hình để làm cho những khái niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn đối với học sinh.)
-
touchable interface/screen
giao diện/màn hình cảm ứng
"Many modern devices feature a highly responsive touchable screen."
(Nhiều thiết bị hiện đại có màn hình cảm ứng rất nhạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touchable
adjectiveCó thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.
"The fabric is soft and touchable."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering an object touchable often makes people want to interact with it. |
Việc xem xét một vật thể có thể chạm vào thường khiến mọi người muốn tương tác với nó. |
| Phủ định | Avoiding making things touchable doesn't guarantee they will be safe from contamination. |
Việc tránh làm cho mọi thứ có thể chạm vào không đảm bảo rằng chúng sẽ an toàn khỏi ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Does recommending a product as touchable increase its sales? |
Việc giới thiệu một sản phẩm là có thể chạm vào có làm tăng doanh số bán hàng của nó không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cake is touchable; you can feel how soft it is. |
Cái bánh này có thể chạm vào được; bạn có thể cảm nhận nó mềm mại như thế nào. |
| Phủ định | That sculpture is not touchable; it's behind glass. |
Bức tượng đó không thể chạm vào được; nó được đặt sau lớp kính. |
| Nghi vấn | Is anything in this museum touchable, or are all the exhibits protected? |
Có thứ gì trong bảo tàng này có thể chạm vào được không, hay tất cả các hiện vật đều được bảo vệ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum allowed it, the sculpture would be touchable. |
Nếu bảo tàng cho phép, tác phẩm điêu khắc sẽ có thể chạm vào được. |
| Phủ định | If the glass weren't there, the artifact wouldn't be touchable by everyone. |
Nếu không có tấm kính ở đó, hiện vật sẽ không thể chạm vào được bởi tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Would the exhibit be touchable if they removed the security barriers? |
Triển lãm có thể chạm vào được không nếu họ gỡ bỏ các rào cản an ninh? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient artifact was surprisingly touchable, despite its age. |
Món đồ cổ này đáng ngạc nhiên là có thể chạm vào được, mặc dù nó đã cũ. |
| Phủ định | Due to the strict museum policy, the delicate sculpture is not touchable. |
Do chính sách nghiêm ngặt của bảo tàng, bức tượng điêu khắc tinh xảo không thể chạm vào được. |
| Nghi vấn | Is the exhibit touchable, or is it behind a protective barrier? |
Triển lãm có thể chạm vào được không, hay nó ở sau hàng rào bảo vệ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exhibit is going to be touchable, allowing visitors to interact with the art. |
Triển lãm sẽ có thể chạm vào được, cho phép khách tham quan tương tác với nghệ thuật. |
| Phủ định | This rare artifact is not going to be touchable to ensure its preservation. |
Hiện vật quý hiếm này sẽ không thể chạm vào được để đảm bảo sự bảo tồn của nó. |
| Nghi vấn | Are we going to make all the toys touchable for the children's museum? |
Chúng ta có định làm cho tất cả các đồ chơi có thể chạm vào được cho bảo tàng trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchable".
