(Top Banner Ad)
emotional resilience
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

emotional resilience

UK: /ɪˈməʊʃənəl rɪˈzɪliəns/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl rɪˈzɪliəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng phục hồi cảm xúc sự kiên cường về mặt cảm xúc năng lực phục hồi tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to recover quickly from difficulties; the mental, emotional, and behavioral ability to face and cope with adversity, adapt to change, recover, learn and grow from setbacks.

Vietnamese Meaning

Khả năng phục hồi nhanh chóng từ những khó khăn; khả năng tinh thần, cảm xúc và hành vi để đối mặt và đối phó với nghịch cảnh, thích ứng với sự thay đổi, phục hồi, học hỏi và trưởng thành từ những thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional resilience is key to navigating the challenges of modern life."

    "Khả năng phục hồi cảm xúc là chìa khóa để vượt qua những thách thức của cuộc sống hiện đại."

  • "Developing emotional resilience can help you bounce back from setbacks more quickly."

    "Phát triển khả năng phục hồi cảm xúc có thể giúp bạn phục hồi từ những thất bại nhanh hơn."

  • "She demonstrated remarkable emotional resilience after losing her job."

    "Cô ấy đã thể hiện khả năng phục hồi cảm xúc đáng kể sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Noun resilience sự kiên cường, khả năng phục hồi
Adjective resilient kiên cường, có khả năng phục hồi
Adverb resiliently một cách kiên cường, một cách bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
salire
Latin
resilire
English
resilience

Nguồn gốc 'Sức bền cảm xúc': Từ 'khuấy động' đến 'bật nhảy'

Cụm từ 'emotional resilience' (sức bền cảm xúc) mang trong mình lịch sử thú vị của hai từ cấu thành. 'Emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'khuấy động' hay 'làm cho chuyển động', chỉ những rung cảm sâu sắc từ bên trong. Trong khi đó, 'resilience' xuất phát từ tiếng Latin 'resilire', có nghĩa là 'bật trở lại' hay 'nhảy lùi lại', gợi lên hình ảnh một vật bị nén lại rồi bung ra, phục hồi trạng thái ban đầu. Khi kết hợp lại, 'emotional resilience' vẽ nên một bức tranh về khả năng của tâm hồn: được khuấy động bởi cảm xúc nhưng vẫn có thể 'bật trở lại' một cách mạnh mẽ sau những thử thách.

Usage Note

Emotional resilience nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc trong khả năng phục hồi. Nó không chỉ là sự kiên cường (resilience) nói chung, mà là khả năng duy trì sự cân bằng cảm xúc, đối phó với stress và áp lực một cách lành mạnh. Nó liên quan đến khả năng quản lý cảm xúc tiêu cực, học hỏi từ kinh nghiệm và tiếp tục tiến lên phía trước.

Prepositions

in the face of to during

'in the face of' nhấn mạnh việc đối mặt trực tiếp với khó khăn. 'to' chỉ hướng đến sự phục hồi. 'during' chỉ ra thời điểm khi sự phục hồi diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional resilience
  • strong strong emotional resilience
    (sức bền cảm xúc mạnh mẽ)
  • great great emotional resilience
    (sức bền cảm xúc tuyệt vời)
  • remarkable remarkable emotional resilience
    (sức bền cảm xúc đáng nể)
  • inner inner emotional resilience
    (sức bền cảm xúc nội tại)
  • personal personal emotional resilience
    (sức bền cảm xúc cá nhân)
Verb + emotional resilience
  • build build emotional resilience
    (xây dựng sức bền cảm xúc)
  • develop develop emotional resilience
    (phát triển sức bền cảm xúc)
  • foster foster emotional resilience
    (nuôi dưỡng sức bền cảm xúc)
  • enhance enhance emotional resilience
    (nâng cao sức bền cảm xúc)
  • demonstrate demonstrate emotional resilience
    (thể hiện sức bền cảm xúc)
  • improve improve emotional resilience
    (cải thiện sức bền cảm xúc)
  • strengthen strengthen emotional resilience
    (củng cố sức bền cảm xúc)

Idioms

  • cultivate emotional resilience

    rèn luyện/nuôi dưỡng sức bền cảm xúc

    "Through mindfulness practices, she aimed to cultivate emotional resilience."

    (Thông qua các bài tập chánh niệm, cô ấy đã đặt mục tiêu rèn luyện sức bền cảm xúc.)

  • put one's emotional resilience to the test

    đặt sức bền cảm xúc của ai đó vào thử thách

    "The recent crisis really put his emotional resilience to the test."

    (Cuộc khủng hoảng gần đây thực sự đã đặt sức bền cảm xúc của anh ấy vào thử thách.)

  • a testament to one's emotional resilience

    một minh chứng cho sức bền cảm xúc của ai đó

    "Her ability to overcome such hardship was a testament to her emotional resilience."

    (Khả năng vượt qua khó khăn như vậy của cô ấy là một minh chứng cho sức bền cảm xúc của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional resilience

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng phục hồi nhanh chóng từ những khó khăn; khả năng tinh thần, cảm xúc và hành vi để đối mặt và đối phó với nghịch cảnh, thích ứng với sự thay đổi, phục hồi, học hỏi và trưởng thành từ những thất bại.

"Emotional resilience is key to navigating the challenges of modern life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her emotional resilience after the crisis was truly inspiring!
Chà, sự kiên cường về mặt cảm xúc của cô ấy sau cuộc khủng hoảng thực sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, a lack of emotional resilience can make it difficult to cope with setbacks.
Than ôi, việc thiếu sự kiên cường về mặt cảm xúc có thể gây khó khăn trong việc đối phó với những thất bại.
Nghi vấn
My goodness, does emotional resilience really improve one's overall well-being?
Ôi trời ơi, sự kiên cường về mặt cảm xúc có thực sự cải thiện sức khỏe tổng thể của một người không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that emotional resilience was crucial for navigating life's challenges.
Cô ấy nói rằng khả năng phục hồi cảm xúc là rất quan trọng để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
Phủ định
He said that he didn't think resilience was the only factor for success.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ sự kiên cường là yếu tố duy nhất để thành công.
Nghi vấn
She asked if developing emotional resilience was possible at any age.
Cô ấy hỏi liệu việc phát triển khả năng phục hồi cảm xúc có thể thực hiện được ở mọi lứa tuổi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional resilience".

Văn hóa 'Bật dậy' và Sức khỏe Tinh thần ở phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'emotional resilience' được nhấn mạnh như một phẩm chất quan trọng để đối phó với căng thẳng và nghịch cảnh. Nó thường được thảo luận trong bối cảnh sức khỏe tinh thần, phát triển cá nhân và các phong trào tự giúp đỡ. Văn hóa này khuyến khích mỗi cá nhân chủ động xây dựng khả năng thích nghi, phục hồi sau thất bại và duy trì sự cân bằng cảm xúc. Việc có 'sức bền cảm xúc' được xem là yếu tố then chốt để sống một cuộc đời trọn vẹn và thành công, đồng thời là trọng tâm của nhiều liệu pháp tâm lý và triết lý sống.