travel company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that arranges and sells trips and holidays for people.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp tổ chức và bán các chuyến đi và kỳ nghỉ cho mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works for a large travel company that specializes in adventure tours."
"Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch lớn chuyên về các tour du lịch mạo hiểm."
-
"Many travel companies offer discounts for early bookings."
"Nhiều công ty du lịch cung cấp giảm giá cho việc đặt phòng sớm."
-
"The travel company went bankrupt due to the pandemic."
"Công ty du lịch đã phá sản do đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel company' thường được sử dụng để chỉ một tổ chức có quy mô lớn, chuyên nghiệp, có giấy phép kinh doanh lữ hành. Khác với 'travel agency', 'travel company' thường có quy mô lớn hơn và có thể bao gồm nhiều 'travel agency' nhỏ hơn trực thuộc. Nó cũng khác với 'tour operator', mặc dù có nhiều điểm chung. 'Tour operator' thường tập trung vào việc tạo ra các gói du lịch, trong khi 'travel company' có thể cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả việc bán vé máy bay và đặt phòng khách sạn.
Prepositions
'at' được sử dụng khi đề cập đến nơi làm việc của ai đó. Ví dụ: 'She works at a travel company.' 'with' được dùng khi chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết. Ví dụ: 'We are working with a travel company to promote our hotel.' 'for' được dùng khi chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'He is designing tours for a travel company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable a reputable travel company (một công ty du lịch uy tín)
-
leading a leading travel company (một công ty du lịch hàng đầu)
-
local a local travel company (một công ty du lịch địa phương)
-
online an online travel company (một công ty du lịch trực tuyến)
-
established an established travel company (một công ty du lịch lâu đời/có tên tuổi)
-
choose choose a travel company (chọn một công ty du lịch)
-
contact contact a travel company (liên hệ một công ty du lịch)
-
book with book with a travel company (đặt tour/dịch vụ với một công ty du lịch)
-
work for work for a travel company (làm việc cho một công ty du lịch)
-
found found a travel company (thành lập một công ty du lịch)
-
services travel company's services (các dịch vụ của công ty du lịch)
-
website travel company's website (trang web của công ty du lịch)
-
agent travel company agent (đại lý của công ty du lịch)
Idioms
-
start a travel company
Thành lập một công ty du lịch
"Many entrepreneurs dream of starting a travel company to share their passion for exploration."
(Nhiều doanh nhân mơ ước thành lập một công ty du lịch để chia sẻ niềm đam mê khám phá của họ.)
-
run a successful travel company
Điều hành một công ty du lịch thành công
"It takes a lot of dedication to run a successful travel company in today's competitive market."
(Cần rất nhiều sự cống hiến để điều hành một công ty du lịch thành công trong thị trường cạnh tranh ngày nay.)
-
book a trip through a travel company
Đặt chuyến đi qua một công ty du lịch
"Instead of planning everything ourselves, we decided to book a trip through a travel company."
(Thay vì tự lên kế hoạch mọi thứ, chúng tôi quyết định đặt một chuyến đi thông qua một công ty du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel company
Danh từMột doanh nghiệp tổ chức và bán các chuyến đi và kỳ nghỉ cho mọi người.
"She works for a large travel company that specializes in adventure tours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel company".
