(Top Banner Ad)
travel company
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Du lịch

travel company

UK: /ˈtrævl ˈkʌmpəni/ • US: /ˈtrævəl ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty du lịch công ty lữ hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that arranges and sells trips and holidays for people.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp tổ chức và bán các chuyến đi và kỳ nghỉ cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works for a large travel company that specializes in adventure tours."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch lớn chuyên về các tour du lịch mạo hiểm."

  • "Many travel companies offer discounts for early bookings."

    "Nhiều công ty du lịch cung cấp giảm giá cho việc đặt phòng sớm."

  • "The travel company went bankrupt due to the pandemic."

    "Công ty du lịch đã phá sản do đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel Chuyến đi, sự đi lại, du lịch
Verb travel Đi, du lịch, di chuyển
Noun traveler Du khách, người đi du lịch
Adjective travelling Thuộc về du lịch, đang đi du lịch
Noun company Công ty, sự bầu bạn, khách
Noun companion Bạn đồng hành
Verb accompany Đi cùng, hộ tống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
English
travel
Old French
compagnie
Late Latin
companio
English
company

Nguồn gốc 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travail', mang nghĩa là lao động, công việc khó nhọc hoặc sự khổ sở. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển trong quá khứ thường rất vất vả, gian nan và mất nhiều thời gian, khác xa với sự tiện lợi của du lịch ngày nay.

Nguồn gốc 'Company'

Từ 'company' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'compagnie' (tình bạn, hội nhóm), và xa hơn là từ tiếng Latinh hậu kỳ 'companio', có nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu của việc chia sẻ, cùng nhau hợp tác, sau này phát triển thành nghĩa 'công ty' hay 'tập đoàn kinh doanh'.

Usage Note

Cụm từ 'travel company' thường được sử dụng để chỉ một tổ chức có quy mô lớn, chuyên nghiệp, có giấy phép kinh doanh lữ hành. Khác với 'travel agency', 'travel company' thường có quy mô lớn hơn và có thể bao gồm nhiều 'travel agency' nhỏ hơn trực thuộc. Nó cũng khác với 'tour operator', mặc dù có nhiều điểm chung. 'Tour operator' thường tập trung vào việc tạo ra các gói du lịch, trong khi 'travel company' có thể cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả việc bán vé máy bay và đặt phòng khách sạn.

Prepositions

at with for

'at' được sử dụng khi đề cập đến nơi làm việc của ai đó. Ví dụ: 'She works at a travel company.' 'with' được dùng khi chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết. Ví dụ: 'We are working with a travel company to promote our hotel.' 'for' được dùng khi chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'He is designing tours for a travel company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel company
  • reputable a reputable travel company
    (một công ty du lịch uy tín)
  • leading a leading travel company
    (một công ty du lịch hàng đầu)
  • local a local travel company
    (một công ty du lịch địa phương)
  • online an online travel company
    (một công ty du lịch trực tuyến)
  • established an established travel company
    (một công ty du lịch lâu đời/có tên tuổi)
Verb + travel company
  • choose choose a travel company
    (chọn một công ty du lịch)
  • contact contact a travel company
    (liên hệ một công ty du lịch)
  • book with book with a travel company
    (đặt tour/dịch vụ với một công ty du lịch)
  • work for work for a travel company
    (làm việc cho một công ty du lịch)
  • found found a travel company
    (thành lập một công ty du lịch)
Travel company + Noun
  • services travel company's services
    (các dịch vụ của công ty du lịch)
  • website travel company's website
    (trang web của công ty du lịch)
  • agent travel company agent
    (đại lý của công ty du lịch)

Idioms

  • start a travel company

    Thành lập một công ty du lịch

    "Many entrepreneurs dream of starting a travel company to share their passion for exploration."

    (Nhiều doanh nhân mơ ước thành lập một công ty du lịch để chia sẻ niềm đam mê khám phá của họ.)

  • run a successful travel company

    Điều hành một công ty du lịch thành công

    "It takes a lot of dedication to run a successful travel company in today's competitive market."

    (Cần rất nhiều sự cống hiến để điều hành một công ty du lịch thành công trong thị trường cạnh tranh ngày nay.)

  • book a trip through a travel company

    Đặt chuyến đi qua một công ty du lịch

    "Instead of planning everything ourselves, we decided to book a trip through a travel company."

    (Thay vì tự lên kế hoạch mọi thứ, chúng tôi quyết định đặt một chuyến đi thông qua một công ty du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel company

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp tổ chức và bán các chuyến đi và kỳ nghỉ cho mọi người.

"She works for a large travel company that specializes in adventure tours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel company".

Sự phát triển của du lịch trọn gói

Từ giữa thế kỷ 20, các công ty du lịch đã cách mạng hóa cách mọi người đi lại bằng cách cung cấp các gói tour trọn gói (package tours), bao gồm vé máy bay, chỗ ở và các hoạt động. Điều này giúp việc du lịch trở nên dễ tiếp cận và thuận tiện hơn cho nhiều người, mở ra kỷ nguyên của du lịch đại chúng và biến các kỳ nghỉ thành một phần quen thuộc của cuộc sống phương Tây.

Tác động của công nghệ số

Với sự bùng nổ của Internet và các nền tảng đặt phòng trực tuyến, vai trò của các công ty du lịch truyền thống đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, nhiều người tự đặt chuyến đi, nhưng các công ty du lịch vẫn phát triển bằng cách cung cấp các chuyến đi chuyên biệt (niche travel), trải nghiệm độc đáo, và dịch vụ cá nhân hóa mà các nền tảng trực tuyến khó có thể sánh được, đồng thời tư vấn về các điểm đến phức tạp hoặc du lịch bền vững.