travel agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or agency that arranges transportation and accommodations for travelers.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc đại lý sắp xếp việc đi lại và chỗ ở cho khách du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked our holiday through a travel agent."
"Chúng tôi đã đặt kỳ nghỉ của mình thông qua một đại lý du lịch."
-
"The travel agent helped us find a great deal on flights."
"Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi tìm được một mức giá tuyệt vời cho các chuyến bay."
-
"I always use a travel agent when planning a complicated trip."
"Tôi luôn sử dụng đại lý du lịch khi lên kế hoạch cho một chuyến đi phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel agent' chỉ một cá nhân hoặc một công ty chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và đặt các dịch vụ liên quan đến du lịch cho khách hàng. Họ thường có kiến thức sâu rộng về các điểm đến, phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động du lịch khác. Khác với 'tour operator' (nhà điều hành tour) thường tự tạo ra và bán các gói du lịch, 'travel agent' thường làm trung gian, bán các sản phẩm du lịch của các nhà cung cấp khác nhau.
Prepositions
Ví dụ: 'working at a travel agent's', 'booking with a travel agent', 'advice from a travel agent'. 'At' dùng để chỉ nơi làm việc. 'With' dùng để chỉ việc giao dịch hoặc sử dụng dịch vụ. 'From' dùng để chỉ nguồn gốc của thông tin hoặc dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced travel agent (đại lý du lịch có kinh nghiệm)
-
online online travel agent (OTA) (đại lý du lịch trực tuyến)
-
local local travel agent (đại lý du lịch địa phương)
-
reputable reputable travel agent (đại lý du lịch uy tín)
-
corporate corporate travel agent (đại lý du lịch cho doanh nghiệp)
-
consult consult a travel agent (tham khảo ý kiến đại lý du lịch)
-
use use a travel agent (sử dụng dịch vụ của đại lý du lịch)
-
book through book a trip through a travel agent (đặt chuyến đi qua đại lý du lịch)
-
contact contact a travel agent (liên hệ với đại lý du lịch)
-
services travel agent's services (các dịch vụ của đại lý du lịch)
-
fees travel agent's fees (phí của đại lý du lịch)
-
office travel agent's office (văn phòng đại lý du lịch)
Idioms
-
consult a travel agent
Tham khảo ý kiến đại lý du lịch (để nhận lời khuyên hoặc sự hỗ trợ chuyên nghiệp)
"Before planning a complex international trip, it's wise to consult a travel agent."
(Trước khi lên kế hoạch cho một chuyến đi quốc tế phức tạp, việc tham khảo ý kiến đại lý du lịch là khôn ngoan.)
-
book a holiday through a travel agent
Đặt kỳ nghỉ qua đại lý du lịch (thường để có sự sắp xếp toàn diện và yên tâm hơn)
"Despite the rise of online booking, many people still prefer to book a holiday through a travel agent for peace of mind."
(Mặc dù việc đặt chỗ trực tuyến ngày càng phổ biến, nhiều người vẫn thích đặt kỳ nghỉ qua đại lý du lịch để yên tâm.)
-
rely on a travel agent
Dựa vào/tin tưởng đại lý du lịch (để lo các chi tiết chuyến đi, đặc biệt khi cần chuyên môn)
"When planning a luxury honeymoon, some couples prefer to rely on a travel agent for all the intricate details."
(Khi lên kế hoạch cho tuần trăng mật sang trọng, một số cặp đôi thích dựa vào đại lý du lịch để lo tất cả các chi tiết phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel agent
nounMột người hoặc đại lý sắp xếp việc đi lại và chỗ ở cho khách du lịch.
"We booked our holiday through a travel agent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel agent".
