touring bike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bicycle designed for bicycle touring. These bikes are capable of carrying large amounts of gear and are comfortable for long distances.
Vietnamese Meaning
Một loại xe đạp được thiết kế cho các chuyến du lịch bằng xe đạp. Những chiếc xe này có khả năng chở một lượng lớn hành lý và tạo sự thoải mái khi di chuyển trên những quãng đường dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rode his touring bike across Europe."
"Anh ấy đã đạp xe touring của mình đi khắp châu Âu."
-
"A touring bike is a great option for long-distance travel."
"Xe touring là một lựa chọn tuyệt vời cho những chuyến đi đường dài."
-
"She packed her touring bike with everything she needed for the trip."
"Cô ấy chất đầy đồ đạc cần thiết cho chuyến đi lên chiếc xe touring của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Touring bike khác với xe đạp đua (road bike) ở chỗ nó được thiết kế để chở nặng và đi đường dài thoải mái hơn, trong khi xe đạp đua tập trung vào tốc độ. Nó cũng khác với xe đạp địa hình (mountain bike) vì touring bike được thiết kế cho đường bằng phẳng hoặc đường mòn nhẹ, không phải địa hình gồ ghề.
Prepositions
Ví dụ: 'riding on a touring bike' (đi xe touring bike), 'touring bike with panniers' (touring bike có gắn túi đựng đồ). Giới từ 'on' thường chỉ hành động đi/sử dụng. Giới từ 'with' thường dùng để mô tả đặc điểm của xe (ví dụ: có trang bị gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty touring bike (xe đạp touring hạng nặng)
-
lightweight lightweight touring bike (xe đạp touring trọng lượng nhẹ)
-
reliable reliable touring bike (xe đạp touring đáng tin cậy)
-
ride ride a touring bike (lái một chiếc xe đạp touring)
-
pack pack a touring bike (chuẩn bị hành lý cho xe đạp touring)
-
maintain maintain a touring bike (bảo dưỡng một chiếc xe đạp touring)
Idioms
-
get back on the bike
bắt đầu lại sau khi gặp khó khăn
"After the accident, it took him a while to get back on the bike."
(Sau tai nạn, anh ấy mất một thời gian để có thể bắt đầu lại việc đạp xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touring bike
nounMột loại xe đạp được thiết kế cho các chuyến du lịch bằng xe đạp. Những chiếc xe này có khả năng chở một lượng lớn hành lý và tạo sự thoải mái khi di chuyển trên những quãng đường dài.
"He rode his touring bike across Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touring bike".
