(Top Banner Ad)
tourist hellhole
B2
Noun B2 Du lịch, Xã hội

tourist hellhole

UK: /ˈtʊərɪst ˈhɛlhəʊl/ • US: /ˈtʊrɪst ˈhɛlhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm du lịch tồi tệ nơi du lịch kinh khủng địa ngục du lịch nỗi ác mộng du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is extremely unpleasant or undesirable for tourists, often due to overcrowding, high prices, poor facilities, or aggressive vendors.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cực kỳ khó chịu hoặc không mong muốn đối với khách du lịch, thường là do quá đông đúc, giá cả cao, cơ sở vật chất kém hoặc người bán hàng hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beach was a complete tourist hellhole, packed with people and overflowing with trash."

    "Bãi biển là một cái hố địa ngục du lịch thực sự, chật cứng người và tràn ngập rác."

  • "After waiting in line for hours, we realized this museum was just another tourist hellhole."

    "Sau khi xếp hàng chờ đợi hàng giờ, chúng tôi nhận ra bảo tàng này chỉ là một cái hố địa ngục du lịch khác."

  • "I wouldn't recommend that resort; it's become a real tourist hellhole."

    "Tôi không khuyên bạn nên đến khu nghỉ dưỡng đó; nó đã trở thành một cái hố địa ngục du lịch thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourist khách du lịch
Adjective touristy thu hút khách du lịch, mang tính du lịch (thường với nghĩa tiêu cực)
Noun hell địa ngục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
tourist
English
hellhole
English
tourist hellhole

Nguồn gốc của 'Tourist Hellhole'

Cụm từ 'tourist hellhole' không có lịch sử lâu đời. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 để mô tả những địa điểm du lịch nổi tiếng nhưng lại trở nên quá đông đúc, đắt đỏ, hoặc mất đi sự hấp dẫn ban đầu do du lịch quá mức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất vọng của du khách khi trải nghiệm không như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này mang tính tiêu cực cao và thường được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng hoặc chán ghét đối với một địa điểm du lịch cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa kỳ vọng về một kỳ nghỉ thú vị và thực tế tồi tệ mà du khách trải qua. So với các cụm từ như 'tourist trap' (bẫy du lịch), 'tourist hellhole' mạnh mẽ hơn nhiều về mặt cảm xúc và chỉ mức độ tồi tệ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourist hellhole
  • overrated overrated tourist hellhole
    (địa điểm du lịch tệ hơn so với danh tiếng)
  • crowded crowded tourist hellhole
    (địa điểm du lịch đông đúc và tồi tệ)
Verb + tourist hellhole
  • avoid avoid the tourist hellhole
    (tránh xa những địa điểm du lịch tồi tệ)
  • escape escape the tourist hellhole
    (thoát khỏi những địa điểm du lịch tồi tệ)

Idioms

  • tourist trap

    bẫy du lịch (nơi thu hút khách du lịch nhưng chất lượng kém và giá cả đắt đỏ)

    "That souvenir shop is a total tourist trap."

    (Cửa hàng bán đồ lưu niệm đó đúng là một cái bẫy du lịch.)

  • off the beaten path

    ngoài vùng an toàn/những địa điểm du lịch quen thuộc

    "We wanted to go somewhere off the beaten path."

    (Chúng tôi muốn đi đến một nơi nào đó không phải là địa điểm du lịch quen thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist hellhole

Noun
Lật mặt

Một địa điểm cực kỳ khó chịu hoặc không mong muốn đối với khách du lịch, thường là do quá đông đúc, giá cả cao, cơ sở vật chất kém hoặc người bán hàng hung hăng.

"The beach was a complete tourist hellhole, packed with people and overflowing with trash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist hellhole".

Over-tourism

Quá tải du lịch (over-tourism) là một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng trên toàn thế giới. Nó xảy ra khi một địa điểm du lịch có quá nhiều du khách, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, văn hóa địa phương và chất lượng cuộc sống của người dân. 'Tourist hellhole' thường được dùng để mô tả những nơi bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng này.