tourist hellhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that is extremely unpleasant or undesirable for tourists, often due to overcrowding, high prices, poor facilities, or aggressive vendors.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm cực kỳ khó chịu hoặc không mong muốn đối với khách du lịch, thường là do quá đông đúc, giá cả cao, cơ sở vật chất kém hoặc người bán hàng hung hăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beach was a complete tourist hellhole, packed with people and overflowing with trash."
"Bãi biển là một cái hố địa ngục du lịch thực sự, chật cứng người và tràn ngập rác."
-
"After waiting in line for hours, we realized this museum was just another tourist hellhole."
"Sau khi xếp hàng chờ đợi hàng giờ, chúng tôi nhận ra bảo tàng này chỉ là một cái hố địa ngục du lịch khác."
-
"I wouldn't recommend that resort; it's become a real tourist hellhole."
"Tôi không khuyên bạn nên đến khu nghỉ dưỡng đó; nó đã trở thành một cái hố địa ngục du lịch thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính tiêu cực cao và thường được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng hoặc chán ghét đối với một địa điểm du lịch cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa kỳ vọng về một kỳ nghỉ thú vị và thực tế tồi tệ mà du khách trải qua. So với các cụm từ như 'tourist trap' (bẫy du lịch), 'tourist hellhole' mạnh mẽ hơn nhiều về mặt cảm xúc và chỉ mức độ tồi tệ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overrated overrated tourist hellhole (địa điểm du lịch tệ hơn so với danh tiếng)
-
crowded crowded tourist hellhole (địa điểm du lịch đông đúc và tồi tệ)
-
avoid avoid the tourist hellhole (tránh xa những địa điểm du lịch tồi tệ)
-
escape escape the tourist hellhole (thoát khỏi những địa điểm du lịch tồi tệ)
Idioms
-
tourist trap
bẫy du lịch (nơi thu hút khách du lịch nhưng chất lượng kém và giá cả đắt đỏ)
"That souvenir shop is a total tourist trap."
(Cửa hàng bán đồ lưu niệm đó đúng là một cái bẫy du lịch.)
-
off the beaten path
ngoài vùng an toàn/những địa điểm du lịch quen thuộc
"We wanted to go somewhere off the beaten path."
(Chúng tôi muốn đi đến một nơi nào đó không phải là địa điểm du lịch quen thuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tourist hellhole
NounMột địa điểm cực kỳ khó chịu hoặc không mong muốn đối với khách du lịch, thường là do quá đông đúc, giá cả cao, cơ sở vật chất kém hoặc người bán hàng hung hăng.
"The beach was a complete tourist hellhole, packed with people and overflowing with trash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist hellhole".
