tousled hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dishevelled; rumpled; untidy, especially of hair.
Vietnamese Meaning
Rối bù; xộc xệch; không gọn gàng, đặc biệt là tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He woke up with tousled hair and a smile on his face."
"Anh ấy thức dậy với mái tóc rối bù và một nụ cười trên môi."
-
"She ran her fingers through her tousled hair."
"Cô ấy luồn tay qua mái tóc rối bù của mình."
-
"The wind had tousled her hair."
"Gió đã làm rối tóc cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tousle | làm rối tung (tóc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tousled" thường được dùng để mô tả mái tóc có vẻ ngoài hơi rối một cách tự nhiên và hấp dẫn, không phải là rối tung lên một cách hoàn toàn. Nó thường mang ý nghĩa là mái tóc bị xoa nhẹ hoặc không được chải chuốt kỹ lưỡng. So với "messy", "tousled" thường mang sắc thái tích cực hơn, gợi cảm giác tự do và phóng khoáng. Không giống như "unkempt" (lôi thôi, luộm thuộm) mang ý nghĩa tiêu cực về việc thiếu sự chăm sóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately tousled hair (mái tóc được cố tình làm rối)
-
naturally naturally tousled hair (mái tóc rối tự nhiên)
-
have have tousled hair (có mái tóc rối)
-
wear wear tousled hair (để mái tóc rối)
Idioms
-
Her tousled hair and relaxed clothing suggested a carefree spirit.
Mái tóc rối và trang phục thoải mái của cô ấy gợi ý về một tâm hồn tự do.
"Her tousled hair and relaxed clothing suggested a carefree spirit."
(Mái tóc rối và bộ quần áo thoải mái của cô cho thấy một tinh thần tự do, vô tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tousled hair
Tính từRối bù; xộc xệch; không gọn gàng, đặc biệt là tóc.
"He woke up with tousled hair and a smile on his face."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has tousled hair after waking up. |
Cô ấy có mái tóc rối bù sau khi thức dậy. |
| Phủ định | He doesn't have tousled hair; it's neatly combed. |
Anh ấy không có mái tóc rối bù; nó được chải gọn gàng. |
| Nghi vấn | Why does her hair look so tousled? |
Tại sao tóc cô ấy trông rối bù vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tousled hair".
