(Top Banner Ad)
tousled hair
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình

tousled hair

UK: /ˈtaʊzəld/ • US: /ˈtaʊzəld/

Nghĩa tiếng Việt

tóc rối bù tóc hơi rối tóc xộc xệch tóc rối nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishevelled; rumpled; untidy, especially of hair.

Vietnamese Meaning

Rối bù; xộc xệch; không gọn gàng, đặc biệt là tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He woke up with tousled hair and a smile on his face."

    "Anh ấy thức dậy với mái tóc rối bù và một nụ cười trên môi."

  • "She ran her fingers through her tousled hair."

    "Cô ấy luồn tay qua mái tóc rối bù của mình."

  • "The wind had tousled her hair."

    "Gió đã làm rối tóc cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tousle làm rối tung (tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tusen
Old English
tūslian

Nguồn gốc của 'tousled'

Từ 'tousled' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tūslian', có nghĩa là 'giằng co, lôi kéo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động làm xáo trộn hoặc kéo mạnh. Dần dần, nó được sử dụng để mô tả mái tóc bị rối tung, không gọn gàng. Điều này cho thấy hình ảnh mái tóc 'tousled' như bị ai đó 'giằng co' hoặc 'lôi kéo' nhẹ nhàng vậy.

Usage Note

"Tousled" thường được dùng để mô tả mái tóc có vẻ ngoài hơi rối một cách tự nhiên và hấp dẫn, không phải là rối tung lên một cách hoàn toàn. Nó thường mang ý nghĩa là mái tóc bị xoa nhẹ hoặc không được chải chuốt kỹ lưỡng. So với "messy", "tousled" thường mang sắc thái tích cực hơn, gợi cảm giác tự do và phóng khoáng. Không giống như "unkempt" (lôi thôi, luộm thuộm) mang ý nghĩa tiêu cực về việc thiếu sự chăm sóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tousled hair
  • deliberately deliberately tousled hair
    (mái tóc được cố tình làm rối)
  • naturally naturally tousled hair
    (mái tóc rối tự nhiên)
Verb + tousled hair
  • have have tousled hair
    (có mái tóc rối)
  • wear wear tousled hair
    (để mái tóc rối)

Idioms

  • Her tousled hair and relaxed clothing suggested a carefree spirit.

    Mái tóc rối và trang phục thoải mái của cô ấy gợi ý về một tâm hồn tự do.

    "Her tousled hair and relaxed clothing suggested a carefree spirit."

    (Mái tóc rối và bộ quần áo thoải mái của cô cho thấy một tinh thần tự do, vô tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tousled hair

Tính từ
Lật mặt

Rối bù; xộc xệch; không gọn gàng, đặc biệt là tóc.

"He woke up with tousled hair and a smile on his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has tousled hair after waking up.
Cô ấy có mái tóc rối bù sau khi thức dậy.
Phủ định
He doesn't have tousled hair; it's neatly combed.
Anh ấy không có mái tóc rối bù; nó được chải gọn gàng.
Nghi vấn
Why does her hair look so tousled?
Tại sao tóc cô ấy trông rối bù vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tousled hair".

Vẻ đẹp 'tự nhiên'

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc 'tousled' đôi khi được xem là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, phóng khoáng và không cần gò bó. Nó thể hiện sự tự tin và thoải mái với bản thân, không quá chú trọng vào việc phải hoàn hảo.