(Top Banner Ad)
town planning
B2
Noun B2 Quy hoạch đô thị

town planning

UK: /ˈtaʊn ˈplænɪŋ/ • US: /ˈtaʊn ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch đô thị kế hoạch hóa đô thị xây dựng quy hoạch đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or profession of designing the layout of a city or town.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc nghề nghiệp thiết kế bố cục của một thành phố hoặc thị trấn; quy hoạch đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective town planning is crucial for sustainable urban development."

    "Quy hoạch đô thị hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "The council is responsible for town planning in the area."

    "Hội đồng chịu trách nhiệm quy hoạch đô thị trong khu vực."

  • "Good town planning can improve the quality of life for residents."

    "Quy hoạch đô thị tốt có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town Thị trấn, thành phố nhỏ
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned Được lên kế hoạch, có quy hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toun
Old English
tūn
Middle English
planning
Old French
plan

Nguồn gốc của 'Town'

Từ 'town' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tūn', có nghĩa là một khu đất có hàng rào bao quanh. Điều này cho thấy các thị trấn thời xưa thường được bảo vệ bằng tường thành hoặc hàng rào.

Nguồn gốc của 'Planning'

Từ 'planning' liên quan đến việc lập kế hoạch. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'plan', có nghĩa là một bản vẽ hoặc sơ đồ. Việc lập kế hoạch đô thị đòi hỏi phải có tầm nhìn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Usage Note

Thuật ngữ 'town planning' nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch và thiết kế tổng thể cho sự phát triển của một khu đô thị. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giao thông, nhà ở, không gian xanh, cơ sở hạ tầng và các tiện ích công cộng. Khác với 'urban design' tập trung vào thẩm mỹ và trải nghiệm không gian, 'town planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.

Prepositions

in for

'Town planning in' thường được sử dụng khi nói về quy hoạch đô thị ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'town planning in Hanoi'. 'Town planning for' thường được sử dụng khi nói về quy hoạch đô thị hướng đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'town planning for sustainable development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town planning
  • comprehensive town planning
    (quy hoạch đô thị toàn diện)
  • sustainable town planning
    (quy hoạch đô thị bền vững)
  • urban town planning
    (quy hoạch đô thị)
Verb + town planning
  • implement town planning
    (thực hiện quy hoạch đô thị)
  • develop town planning
    (phát triển quy hoạch đô thị)
  • review town planning
    (xem xét quy hoạch đô thị)

Idioms

  • back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu (như bản vẽ quy hoạch)

    "The town planning proposal was rejected, so it's back to the drawing board."

    (Đề xuất quy hoạch đô thị bị từ chối, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • plan ahead

    lên kế hoạch trước

    "It's important to plan ahead when dealing with town planning projects."

    (Việc lên kế hoạch trước là rất quan trọng khi thực hiện các dự án quy hoạch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town planning

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc nghề nghiệp thiết kế bố cục của một thành phố hoặc thị trấn; quy hoạch đô thị.

"Effective town planning is crucial for sustainable urban development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Town planning is considered essential for sustainable urban development.
Quy hoạch đô thị được coi là yếu tố cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững.
Phủ định
Town planning was not implemented effectively in some areas of the city.
Quy hoạch đô thị đã không được thực hiện hiệu quả ở một số khu vực của thành phố.
Nghi vấn
Will town planning be prioritized in the new development project?
Liệu quy hoạch đô thị có được ưu tiên trong dự án phát triển mới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is actively engaging in town planning to address population growth.
Hội đồng thành phố đang tích cực tham gia vào quy hoạch đô thị để giải quyết sự tăng trưởng dân số.
Phủ định
The community is not currently participating in the town planning process.
Cộng đồng hiện không tham gia vào quá trình quy hoạch đô thị.
Nghi vấn
Are they implementing new strategies for town planning in this district?
Họ có đang triển khai các chiến lược mới cho quy hoạch đô thị ở quận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town planning".

Quy hoạch đô thị và chất lượng cuộc sống

Quy hoạch đô thị tốt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người dân bằng cách tạo ra không gian xanh, hệ thống giao thông hiệu quả và nhà ở phù hợp.

Vai trò của cộng đồng trong quy hoạch đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người dân địa phương có quyền tham gia vào quá trình quy hoạch đô thị, góp ý kiến và ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng.