(Top Banner Ad)
city planning
B2
Danh từ B2 Quy hoạch đô thị

city planning

UK: /ˈsɪti ˈplænɪŋ/ • US: /ˈsɪti ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch đô thị lập quy hoạch thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing and managing the development of a city.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế và quản lý sự phát triển của một thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective city planning is essential for sustainable urban development."

    "Quy hoạch đô thị hiệu quả là điều cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "The city council is currently working on a new city planning initiative."

    "Hội đồng thành phố hiện đang thực hiện một sáng kiến quy hoạch đô thị mới."

  • "City planning must consider the needs of all residents."

    "Quy hoạch đô thị phải xem xét nhu cầu của tất cả cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city Thành phố
Noun citizen Công dân
Verb plan Lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Noun urbanization Đô thị hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Middle English
citee
English
city
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
planning

Nguồn gốc của 'City'

'City' (thành phố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'civitas', ban đầu có nghĩa là 'công dân', 'nhà nước' hoặc 'cộng đồng của công dân'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa chỉ một khu định cư lớn, nhấn mạnh rằng thành phố là nơi sinh sống và hoạt động của một cộng đồng người.

Nguồn gốc của 'Planning'

'Planning' (lập kế hoạch) bắt nguồn từ động từ 'to plan'. Từ 'plan' trong tiếng Anh đến từ 'plan' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bản vẽ' hoặc 'kế hoạch'. Bản thân từ tiếng Pháp lại xuất phát từ 'planus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'mặt bằng'. Ý tưởng từ 'mặt phẳng' để vẽ bản đồ hoặc phác thảo đã phát triển thành nghĩa 'lên kế hoạch' cho tương lai.

Usage Note

City planning bao gồm việc xem xét các yếu tố như dân số, giao thông, nhà ở, cơ sở hạ tầng, không gian xanh và các vấn đề xã hội để tạo ra một môi trường đô thị bền vững, hiệu quả và đáng sống. Nó khác với 'urban design' ở chỗ 'city planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chính sách và quy định, trong khi 'urban design' tập trung hơn vào khía cạnh thẩm mỹ và chức năng của không gian đô thị.

Prepositions

in for

'in city planning' ám chỉ vai trò hoặc sự tham gia vào quy hoạch đô thị (ví dụ: 'He is involved in city planning'). 'for city planning' ám chỉ mục đích sử dụng cho quy hoạch đô thị (ví dụ: 'Data analysis is crucial for city planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city planning
  • sustainable sustainable city planning
    (quy hoạch đô thị bền vững)
  • effective effective city planning
    (quy hoạch đô thị hiệu quả)
  • modern modern city planning
    (quy hoạch đô thị hiện đại)
Verb + city planning
  • implement implement city planning
    (thực hiện quy hoạch đô thị)
  • study study city planning
    (nghiên cứu quy hoạch đô thị)
  • focus on focus on city planning
    (tập trung vào quy hoạch đô thị)
Noun + city planning
  • department of department of city planning
    (sở quy hoạch đô thị)
  • principles of principles of city planning
    (nguyên tắc quy hoạch đô thị)
  • challenges in challenges in city planning
    (những thách thức trong quy hoạch đô thị)

Idioms

  • in the field of city planning

    trong lĩnh vực quy hoạch đô thị

    "She pursued a master's degree in the field of city planning."

    (Cô ấy theo học bằng thạc sĩ trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.)

  • a career in city planning

    sự nghiệp trong quy hoạch đô thị

    "Many young professionals are looking for a career in city planning."

    (Nhiều chuyên gia trẻ đang tìm kiếm một sự nghiệp trong quy hoạch đô thị.)

  • urban and city planning

    quy hoạch đô thị và thành phố (thường dùng để nhấn mạnh phạm vi rộng)

    "The conference will cover various aspects of urban and city planning."

    (Hội nghị sẽ bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của quy hoạch đô thị và thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết kế và quản lý sự phát triển của một thành phố.

"Effective city planning is essential for sustainable urban development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city planning".

Mô hình quy hoạch dạng lưới (Grid Plan)

Một trong những phương pháp quy hoạch đô thị lâu đời và phổ biến nhất ở phương Tây là mô hình dạng lưới, nơi các đường phố chạy thẳng và giao nhau vuông góc, tạo thành các khối ô vuông. Phương pháp này có thể thấy trong nhiều thành phố La Mã cổ đại và được áp dụng rộng rãi ở nhiều thành phố hiện đại tại Hoa Kỳ (ví dụ: Manhattan, New York), vì tính hiệu quả trong việc phân chia đất đai và giao thông dễ dàng.

Phong trào 'Thành phố Vườn' (Garden City Movement)

Vào đầu thế kỷ 20, nhà quy hoạch người Anh Ebenezer Howard đã đề xuất ý tưởng về 'Thành phố Vườn'. Đây là những cộng đồng tự cung tự cấp, được quy hoạch cẩn thận với vành đai xanh rộng lớn, kết hợp những lợi ích của cuộc sống đô thị và nông thôn. Phong trào này có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy quy hoạch đô thị hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian xanh và chất lượng cuộc sống cho cư dân.