town plaza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public open space in a town or city, often used for community events and gatherings.
Vietnamese Meaning
Một không gian công cộng mở trong một thị trấn hoặc thành phố, thường được sử dụng cho các sự kiện cộng đồng và tụ tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town plaza is the heart of our community, where everyone gathers for festivals and celebrations."
"Quảng trường thị trấn là trái tim của cộng đồng chúng ta, nơi mọi người tụ tập cho các lễ hội và ăn mừng."
-
"We enjoyed a delicious meal at a restaurant overlooking the town plaza."
"Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon tại một nhà hàng nhìn ra quảng trường thị trấn."
-
"The annual Christmas tree lighting ceremony takes place in the town plaza."
"Lễ thắp sáng cây thông Noel hàng năm diễn ra tại quảng trường thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'town plaza' thường dùng để chỉ một quảng trường trung tâm của một thị trấn nhỏ, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, chợ, hoặc các sự kiện cộng đồng. Nó nhấn mạnh tính chất thân thiện và gần gũi của không gian này so với các quảng trường lớn hơn ở thành phố.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong quảng trường (e.g., 'The concert was held in the town plaza'). 'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể hoặc một sự kiện diễn ra tại quảng trường (e.g., 'Meet me at the town plaza'). 'around' dùng để chỉ khu vực xung quanh quảng trường (e.g., 'There are many shops around the town plaza').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling town plaza (quảng trường thị trấn nhộn nhịp)
-
historic town plaza (quảng trường thị trấn lịch sử)
-
picturesque town plaza (quảng trường thị trấn đẹp như tranh)
-
visit the town plaza (tham quan quảng trường thị trấn)
-
gather in the town plaza (tập trung tại quảng trường thị trấn)
-
decorate the town plaza (trang trí quảng trường thị trấn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
town plaza
noun phraseMột không gian công cộng mở trong một thị trấn hoặc thành phố, thường được sử dụng cho các sự kiện cộng đồng và tụ tập.
"The town plaza is the heart of our community, where everyone gathers for festivals and celebrations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town plaza".
