private property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is owned by an individual or a private organization, rather than by the state or a public body.
Vietnamese Meaning
Tài sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, chứ không phải của nhà nước hoặc một cơ quan công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This land is private property; trespassers will be prosecuted."
"Vùng đất này là tài sản tư nhân; người xâm phạm sẽ bị truy tố."
-
"The sign clearly stated that it was private property."
"Biển báo ghi rõ đây là tài sản tư nhân."
-
"They built a fence around their private property to keep out unwanted visitors."
"Họ xây hàng rào quanh tài sản tư nhân của họ để ngăn những vị khách không mời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
| Verb | deprive | tước đoạt, lấy đi |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu |
| Adjective | proprietary | độc quyền, thuộc về chủ sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private property' thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, kinh tế và chính trị để phân biệt với tài sản công cộng (public property). Nó nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân và quyền kiểm soát tài sản của người sở hữu. Khác với 'personal property' (tài sản cá nhân) bao gồm cả động sản, 'private property' thường ám chỉ bất động sản như đất đai, nhà cửa nhưng cũng có thể bao gồm các tài sản khác được sở hữu riêng.
Prepositions
* **on**: Thường dùng để chỉ hành động hoặc tình trạng xảy ra trên tài sản tư nhân. Ví dụ: 'Trespassing on private property is illegal.' (Xâm phạm tài sản tư nhân là bất hợp pháp.)
* **within**: Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động bên trong phạm vi tài sản tư nhân. Ví dụ: 'The security cameras are located within the boundaries of the private property.' (Camera an ninh được đặt bên trong ranh giới của tài sản tư nhân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred private property (tài sản riêng thiêng liêng/bất khả xâm phạm)
-
personal personal private property (tài sản riêng cá nhân)
-
immovable immovable private property (tài sản riêng bất động (nhà cửa, đất đai))
-
tangible tangible private property (tài sản riêng hữu hình)
-
protect protect private property (bảo vệ tài sản riêng)
-
respect respect private property (tôn trọng tài sản riêng)
-
own own private property (sở hữu tài sản riêng)
-
violate violate private property (xâm phạm tài sản riêng)
-
seize seize private property (tịch thu tài sản riêng)
-
owner owner of private property (chủ sở hữu tài sản riêng)
-
defense defense of private property (sự tự vệ/bảo vệ tài sản riêng)
-
respect respect for private property (sự tôn trọng đối với tài sản riêng)
Idioms
-
No trespassing: Private property
Cấm xâm phạm: Đây là tài sản riêng
"The sign clearly stated, 'No trespassing: Private property'."
(Biển báo ghi rõ: 'Cấm xâm phạm: Đây là tài sản riêng'.)
-
respect private property rights
tôn trọng quyền tài sản riêng
"It's essential for citizens to respect private property rights."
(Điều cần thiết là công dân phải tôn trọng quyền tài sản riêng.)
-
invasion of private property
sự xâm phạm tài sản riêng
"The police investigated the invasion of private property."
(Cảnh sát đã điều tra vụ xâm phạm tài sản riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private property
Noun PhraseTài sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, chứ không phải của nhà nước hoặc một cơ quan công cộng.
"This land is private property; trespassers will be prosecuted."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the sign clearly stated 'Private Property,' we turned around and found another place to hike. |
Vì biển báo ghi rõ 'Tài sản Riêng,' chúng tôi quay lại và tìm một nơi khác để đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Even though they claimed it was private property, there wasn't any fencing or signage to indicate it, so we weren't sure if we were trespassing. |
Mặc dù họ tuyên bố đó là tài sản riêng, nhưng không có hàng rào hoặc biển báo nào cho thấy điều đó, vì vậy chúng tôi không chắc liệu mình có xâm phạm hay không. |
| Nghi vấn | If I accidentally wandered onto what turns out to be private property, would I be held liable for trespassing? |
Nếu tôi vô tình đi lang thang vào khu vực hóa ra là tài sản tư nhân, tôi có bị coi là chịu trách nhiệm cho việc xâm phạm hay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a fence around their private property. |
Họ sẽ xây một hàng rào xung quanh tài sản riêng của họ. |
| Phủ định | We are not going to trespass on private property. |
Chúng tôi sẽ không xâm phạm tài sản riêng. |
| Nghi vấn | Are you going to buy that private property? |
Bạn có định mua tài sản tư nhân đó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the city council makes a decision, developers will have been building on private property for months. |
Đến khi hội đồng thành phố đưa ra quyết định, các nhà phát triển sẽ đã xây dựng trên đất tư nhân hàng tháng. |
| Phủ định | By next year, the government won't have been interfering with private property rights for very long. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa can thiệp vào quyền sở hữu tư nhân được bao lâu. |
| Nghi vấn | Will they have been trespassing on private property for the whole weekend by the time the police arrive? |
Liệu họ sẽ đã xâm phạm đất tư nhân cả cuối tuần khi cảnh sát đến chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already trespassed on the private property before the police arrived. |
Họ đã xâm phạm vào tài sản tư nhân trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | She had not realized it was private property until she saw the sign. |
Cô ấy đã không nhận ra đó là tài sản tư nhân cho đến khi nhìn thấy biển báo. |
| Nghi vấn | Had he known it was private property, he wouldn't have parked there? |
Nếu anh ta biết đó là tài sản tư nhân, liệu anh ta có đỗ xe ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private property".
