(Top Banner Ad)
harmful chemical
B2
adjective B2 Hóa học, Môi trường, Sức khỏe

harmful chemical

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈkemɪkəl/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈkemɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hóa chất độc hại chất hóa học có hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing damage or injury to health or the environment.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây hại hoặc tổn thương cho sức khỏe hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to harmful chemicals can cause serious health problems."

    "Tiếp xúc với hóa chất độc hại có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Harmful chemicals are often found in cleaning products."

    "Hóa chất độc hại thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa."

  • "The government is working to reduce the release of harmful chemicals into the atmosphere."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm việc thải các hóa chất độc hại vào khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, mối nguy hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmless vô hại
Adjective unharmed không bị tổn hại
Adverb harmfully một cách có hại
Noun chemical hóa chất
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học, bằng hóa chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
Middle English
harm
Modern English
harmful
Ancient Greek
khēmeía
Arabic
al-kīmiyāʾ
Medieval Latin
chymicus
French
chimique
Modern English
chemical

Nguồn gốc từ 'Harmful'

Từ 'harmful' (có hại) bắt nguồn từ từ 'hearm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tổn thương, thiệt hại, điều ác'. Hậu tố '-ful' được thêm vào để chỉ 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất của', biến một danh từ hoặc động từ thành tính từ chỉ đặc tính gây hại. Do đó, 'harmful' có nghĩa là 'có khả năng gây hại'.

Nguồn gốc từ 'Chemical'

Từ 'chemical' (hóa chất) có một lịch sử phức tạp, bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim). 'Alchemy' đến từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyāʾ', mà bản thân nó có thể bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'khēmeía' hoặc tiếng Coptic 'kēme' (ám chỉ Ai Cập). Từ đó, nó đi qua tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp trước khi trở thành 'chemical' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ bất kỳ chất nào liên quan đến hóa học.

Sự kết hợp 'Harmful Chemical'

Cụm từ 'harmful chemical' (hóa chất độc hại) là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'harmful' (có hại) và danh từ 'chemical' (hóa chất). Đây không phải là một từ ghép có lịch sử riêng biệt mà là một mô tả rõ ràng, trực tiếp về bản chất độc hại của một chất hóa học, trở nên phổ biến trong bối cảnh khoa học và môi trường để chỉ các chất gây nguy hiểm cho sức khỏe hoặc môi trường.

Usage Note

Từ 'harmful' chỉ mức độ gây hại, nguy hiểm. Cần phân biệt với 'dangerous' (nguy hiểm, có thể gây ra tai nạn bất ngờ) và 'toxic' (độc hại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thông qua tiếp xúc, hít thở hoặc nuốt phải). 'Harmful' mang tính tổng quát hơn về khả năng gây hại.
Từ 'chemical' ở đây đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho tính từ 'harmful'. Cần hiểu rằng 'chemical' tự thân nó không mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ khi kết hợp với 'harmful' mới thể hiện ý nghĩa hóa chất độc hại, có hại.

Prepositions

to for

'Harmful to' chỉ đối tượng bị gây hại trực tiếp. Ví dụ: 'Harmful to the environment'. 'Harmful for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích bị ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'Harmful for your health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful chemical
  • toxic toxic harmful chemical
    (hóa chất độc hại)
  • potent potent harmful chemical
    (hóa chất độc hại mạnh)
  • industrial industrial harmful chemical
    (hóa chất công nghiệp độc hại)
  • residual residual harmful chemical
    (hóa chất độc hại tồn dư)
Verb + harmful chemical
  • release release harmful chemicals
    (thải ra/giải phóng hóa chất độc hại)
  • expose to be exposed to harmful chemicals
    (bị phơi nhiễm hóa chất độc hại)
  • dispose of dispose of harmful chemicals
    (tiêu hủy hóa chất độc hại)
  • ban ban harmful chemicals
    (cấm hóa chất độc hại)
Noun + harmful chemical
  • presence of presence of harmful chemicals
    (sự hiện diện của hóa chất độc hại)
  • exposure to exposure to harmful chemicals
    (sự phơi nhiễm với hóa chất độc hại)
  • level of level of harmful chemicals
    (mức độ hóa chất độc hại)

Idioms

  • free from harmful chemicals

    không chứa hóa chất độc hại

    "This product is advertised as free from harmful chemicals, making it safe for children."

    (Sản phẩm này được quảng cáo là không chứa hóa chất độc hại, an toàn cho trẻ em.)

  • laden with harmful chemicals

    chứa đầy/ngập tràn hóa chất độc hại

    "Many industrial wastes are laden with harmful chemicals, posing serious environmental risks."

    (Nhiều chất thải công nghiệp chứa đầy hóa chất độc hại, gây ra rủi ro môi trường nghiêm trọng.)

  • exposure to harmful chemicals

    tiếp xúc với hóa chất độc hại

    "Long-term exposure to harmful chemicals can lead to various health problems."

    (Tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful chemical

adjective
Lật mặt

Có khả năng gây hại hoặc tổn thương cho sức khỏe hoặc môi trường.

"Exposure to harmful chemicals can cause serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the factory releases harmful chemicals into the river is a serious concern.
Việc nhà máy thải các hóa chất độc hại ra sông là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
It is not true that all pesticides contain harmful chemicals.
Không đúng là tất cả thuốc trừ sâu đều chứa hóa chất độc hại.
Nghi vấn
Whether the new cleaning product contains harmful chemicals is what we need to determine before using it.
Việc sản phẩm tẩy rửa mới có chứa hóa chất độc hại hay không là điều chúng ta cần xác định trước khi sử dụng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful chemical".

Nhận thức về môi trường và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một sự nhận thức ngày càng tăng về tác động của hóa chất độc hại đối với môi trường và sức khỏe con người. Điều này thúc đẩy các phong trào 'xanh' (green movement), yêu cầu các sản phẩm tự nhiên, hữu cơ và ít hóa chất hơn. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh nguy cơ từ thuốc trừ sâu, chất bảo quản và các chất phụ gia công nghiệp.

Quy định và quyền lợi người tiêu dùng

Các chính phủ và tổ chức quốc tế đã ban hành nhiều quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng, sản xuất và thải bỏ hóa chất độc hại (ví dụ: EPA ở Mỹ, REACH ở EU). Người tiêu dùng cũng ngày càng có quyền yêu cầu thông tin rõ ràng về thành phần sản phẩm và chọn lựa các thương hiệu cam kết giảm thiểu hoặc loại bỏ hóa chất có hại, tạo ra thị trường cho các sản phẩm 'không hóa chất độc hại' (chemical-free).