harmful chemical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of causing damage or injury to health or the environment.
Vietnamese Meaning
Có khả năng gây hại hoặc tổn thương cho sức khỏe hoặc môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to harmful chemicals can cause serious health problems."
"Tiếp xúc với hóa chất độc hại có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"Harmful chemicals are often found in cleaning products."
"Hóa chất độc hại thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa."
-
"The government is working to reduce the release of harmful chemicals into the atmosphere."
"Chính phủ đang nỗ lực giảm việc thải các hóa chất độc hại vào khí quyển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harmful' chỉ mức độ gây hại, nguy hiểm. Cần phân biệt với 'dangerous' (nguy hiểm, có thể gây ra tai nạn bất ngờ) và 'toxic' (độc hại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thông qua tiếp xúc, hít thở hoặc nuốt phải). 'Harmful' mang tính tổng quát hơn về khả năng gây hại.
Từ 'chemical' ở đây đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho tính từ 'harmful'. Cần hiểu rằng 'chemical' tự thân nó không mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ khi kết hợp với 'harmful' mới thể hiện ý nghĩa hóa chất độc hại, có hại.
Prepositions
'Harmful to' chỉ đối tượng bị gây hại trực tiếp. Ví dụ: 'Harmful to the environment'. 'Harmful for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích bị ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'Harmful for your health'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic harmful chemical (hóa chất độc hại)
-
potent potent harmful chemical (hóa chất độc hại mạnh)
-
industrial industrial harmful chemical (hóa chất công nghiệp độc hại)
-
residual residual harmful chemical (hóa chất độc hại tồn dư)
-
release release harmful chemicals (thải ra/giải phóng hóa chất độc hại)
-
expose to be exposed to harmful chemicals (bị phơi nhiễm hóa chất độc hại)
-
dispose of dispose of harmful chemicals (tiêu hủy hóa chất độc hại)
-
ban ban harmful chemicals (cấm hóa chất độc hại)
-
presence of presence of harmful chemicals (sự hiện diện của hóa chất độc hại)
-
exposure to exposure to harmful chemicals (sự phơi nhiễm với hóa chất độc hại)
-
level of level of harmful chemicals (mức độ hóa chất độc hại)
Idioms
-
free from harmful chemicals
không chứa hóa chất độc hại
"This product is advertised as free from harmful chemicals, making it safe for children."
(Sản phẩm này được quảng cáo là không chứa hóa chất độc hại, an toàn cho trẻ em.)
-
laden with harmful chemicals
chứa đầy/ngập tràn hóa chất độc hại
"Many industrial wastes are laden with harmful chemicals, posing serious environmental risks."
(Nhiều chất thải công nghiệp chứa đầy hóa chất độc hại, gây ra rủi ro môi trường nghiêm trọng.)
-
exposure to harmful chemicals
tiếp xúc với hóa chất độc hại
"Long-term exposure to harmful chemicals can lead to various health problems."
(Tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful chemical
adjectiveCó khả năng gây hại hoặc tổn thương cho sức khỏe hoặc môi trường.
"Exposure to harmful chemicals can cause serious health problems."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the factory releases harmful chemicals into the river is a serious concern. |
Việc nhà máy thải các hóa chất độc hại ra sông là một mối lo ngại nghiêm trọng. |
| Phủ định | It is not true that all pesticides contain harmful chemicals. |
Không đúng là tất cả thuốc trừ sâu đều chứa hóa chất độc hại. |
| Nghi vấn | Whether the new cleaning product contains harmful chemicals is what we need to determine before using it. |
Việc sản phẩm tẩy rửa mới có chứa hóa chất độc hại hay không là điều chúng ta cần xác định trước khi sử dụng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful chemical".
