(Top Banner Ad)
hazardous material
B2
noun B2 An toàn lao động, Môi trường, Hóa học

hazardous material

UK: /ˈhæzədəs məˈtɪəriəl/ • US: /ˈhæzərdəs məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu nguy hiểm chất nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or material that is capable of posing an unreasonable risk to health, safety, or property when transported in commerce.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc vật liệu có khả năng gây ra rủi ro không hợp lý cho sức khỏe, sự an toàn hoặc tài sản khi được vận chuyển trong thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transportation of hazardous materials requires strict adherence to safety regulations."

    "Việc vận chuyển vật liệu nguy hiểm đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn."

  • "Employees must be trained to handle hazardous materials safely."

    "Nhân viên phải được đào tạo để xử lý vật liệu nguy hiểm một cách an toàn."

  • "Improper disposal of hazardous materials can contaminate the environment."

    "Việc thải bỏ vật liệu nguy hiểm không đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Verb hazard đánh cược, mạo hiểm
Adjective hazardous nguy hiểm, rủi ro
Adverb hazardously một cách nguy hiểm
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material thuộc về vật chất, quan trọng
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun materialization sự hiện thực hóa
Adverb materially về mặt vật chất, đáng kể

Synonyms

dangerous goods (hàng hóa nguy hiểm)toxic substance (chất độc hại)

Antonyms

harmless material (vật liệu vô hại)non-toxic material (vật liệu không độc hại)

Related Words

chemical spill (tràn hóa chất)safety data sheet (bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất)personal protective equipment (thiết bị bảo hộ cá nhân)

Subject Area

An toàn lao động, Môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
English
hazard
Latin
māteria
Late Latin
materialis
English
material
English
hazardous material

Nguồn gốc 'Hazardous': Trò chơi may rủi

Từ 'hazardous' có nguồn gốc từ 'hazard', ban đầu chỉ một trò chơi xúc xắc phổ biến thời Trung cổ. Từ 'hasard' trong tiếng Pháp cổ lại đến từ 'az-zahr' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'con xúc xắc' hoặc 'may rủi'. Điều này thể hiện ý nghĩa ban đầu của sự rủi ro, không chắc chắn, giống như khi bạn gieo xúc xắc.

Nguồn gốc 'Material': Chất liệu cơ bản

Từ 'material' xuất phát từ 'māteria' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vật chất', 'gỗ' hoặc 'nguyên liệu cơ bản'. Từ này ban đầu dùng để chỉ những thứ dùng để xây dựng hoặc cấu tạo nên một vật thể. Khi kết hợp với 'hazardous', nó tạo thành nghĩa 'vật chất/chất liệu gây nguy hiểm'.

Usage Note

Cụm từ 'hazardous material' thường được sử dụng trong bối cảnh vận chuyển, lưu trữ, xử lý chất thải nguy hại. Nó bao gồm nhiều loại chất như chất nổ, chất dễ cháy, chất độc, chất ăn mòn, chất phóng xạ. 'Dangerous goods' là một thuật ngữ tương tự, thường được sử dụng trong vận tải quốc tế. 'Hazardous waste' đề cập đến chất thải nguy hại, là một trường hợp cụ thể của 'hazardous material'.

Prepositions

of containing

'hazardous material of': đề cập đến bản chất của vật liệu nguy hiểm. Ví dụ: 'the hazardous material of this drum is highly flammable'. 'hazardous material containing': mô tả vật liệu nguy hiểm có chứa các thành phần cụ thể. Ví dụ: 'The hazardous material containing asbestos must be handled carefully.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazardous material
  • handle handle hazardous material
    (xử lý vật liệu nguy hiểm)
  • dispose of dispose of hazardous material
    (thải bỏ vật liệu nguy hiểm)
  • store store hazardous material
    (lưu trữ vật liệu nguy hiểm)
  • spill spill hazardous material
    (làm đổ vật liệu nguy hiểm)
  • contain contain hazardous material
    (kiềm chế vật liệu nguy hiểm)
Adjective + hazardous material
  • toxic toxic hazardous material
    (vật liệu nguy hiểm độc hại)
  • flammable flammable hazardous material
    (vật liệu nguy hiểm dễ cháy)
  • radioactive radioactive hazardous material
    (vật liệu nguy hiểm phóng xạ)
Noun + hazardous material (compounds)
  • hazardous material hazardous material spill
    (sự cố tràn vật liệu nguy hiểm)
  • hazardous material hazardous material incident
    (sự cố liên quan đến vật liệu nguy hiểm)
  • hazardous material hazardous material team
    (đội ứng phó vật liệu nguy hiểm)

Idioms

  • hazardous material incident

    sự cố vật liệu nguy hiểm

    "The company reported a hazardous material incident at its chemical plant."

    (Công ty đã báo cáo một sự cố vật liệu nguy hiểm tại nhà máy hóa chất của mình.)

  • hazardous material spill

    vụ tràn vật liệu nguy hiểm

    "Emergency services were called to clean up a hazardous material spill on the highway."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã được gọi đến để dọn dẹp một vụ tràn vật liệu nguy hiểm trên đường cao tốc.)

  • hazardous material team / HAZMAT team

    đội ứng phó vật liệu nguy hiểm / đội HAZMAT

    "The HAZMAT team quickly secured the area and began decontamination procedures."

    (Đội HAZMAT đã nhanh chóng phong tỏa khu vực và bắt đầu quy trình khử độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardous material

noun
Lật mặt

Một chất hoặc vật liệu có khả năng gây ra rủi ro không hợp lý cho sức khỏe, sự an toàn hoặc tài sản khi được vận chuyển trong thương mại.

"The transportation of hazardous materials requires strict adherence to safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous material".

Quy định An toàn và Đội HAZMAT

Vật liệu nguy hiểm là một mối quan tâm lớn về an toàn trên toàn cầu. Hầu hết các quốc gia đều có các quy định nghiêm ngặt về vận chuyển, lưu trữ và xử lý chúng để bảo vệ công chúng và môi trường. Các đội ứng phó khẩn cấp chuyên biệt, thường được gọi là 'HAZMAT teams' (viết tắt của Hazardous Material), được huấn luyện để xử lý các sự cố liên quan đến vật liệu nguy hiểm, đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

Bảo vệ Môi trường khỏi Ô nhiễm

Việc xử lý và thải bỏ vật liệu nguy hiểm không đúng cách có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường, bao gồm ô nhiễm đất, nước ngầm và không khí. Do đó, có rất nhiều nỗ lực và công nghệ được phát triển để quản lý chất thải nguy hại một cách an toàn, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.