action figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A posable character figure, often made of plastic, based on characters from movies, comic books, television programs or video games.
Vietnamese Meaning
Một mô hình nhân vật có thể tạo dáng, thường được làm bằng nhựa, dựa trên các nhân vật từ phim ảnh, truyện tranh, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son loves playing with his Star Wars action figures."
"Con trai tôi thích chơi với những mô hình nhân vật Star Wars của nó."
-
"He has a large collection of vintage action figures."
"Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các mô hình nhân vật cổ điển."
-
"The action figure is highly detailed and posable."
"Mô hình nhân vật này rất chi tiết và có thể tạo nhiều dáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'action figure' thường được sử dụng để chỉ những mô hình đồ chơi có khớp nối, cho phép chúng được đặt ở nhiều tư thế khác nhau. Nó khác với 'doll' (búp bê) thường được liên kết với hình tượng con người, đặc biệt là trẻ em, và thường không có nhiều khớp nối như action figure.
Prepositions
'+ of + [tên nhân vật/phim/v.v.]': Chỉ action figure của nhân vật hoặc dựa trên tác phẩm nào (ví dụ: action figure of Spider-Man). '+ with + [phụ kiện]': Chỉ action figure đi kèm với phụ kiện nào (ví dụ: action figure with a sword).
Collocations (Từ đi kèm)
-
collectible action figure (mô hình hành động có giá trị sưu tầm)
-
rare action figure (mô hình hành động hiếm)
-
vintage action figure (mô hình hành động cổ)
-
poseable action figure (mô hình hành động có thể tạo dáng (có khớp))
-
collect action figures (sưu tầm các mô hình hành động)
-
play with an action figure (chơi với một mô hình hành động)
-
display an action figure (trưng bày một mô hình hành động)
-
action figure collection (bộ sưu tập mô hình hành động)
-
action figure stand (đế dựng mô hình hành động)
-
action figure accessory (phụ kiện cho mô hình hành động)
Idioms
-
a real-life action figure
Chỉ một người (thường là nam giới) có ngoại hình vạm vỡ, dũng cảm và hay làm những việc phi thường, y như một nhân vật trong phim hành động.
"The firefighter who rescued three people from the burning building is a real-life action figure."
(Người lính cứu hỏa đã cứu ba người khỏi tòa nhà đang cháy đúng là một người hùng ngoài đời thật.)
-
to treat someone like an action figure
Đối xử với ai đó như một con rối hay đồ vật, điều khiển họ mà không cho họ có tiếng nói hay quyền tự quyết.
"He felt his manager treated him like an action figure, just moving him from project to project without any discussion."
(Anh ấy cảm thấy người quản lý đối xử với mình như một con rối, chỉ thuyên chuyển anh từ dự án này sang dự án khác mà không hề bàn bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action figure
nounMột mô hình nhân vật có thể tạo dáng, thường được làm bằng nhựa, dựa trên các nhân vật từ phim ảnh, truyện tranh, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử.
"My son loves playing with his Star Wars action figures."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was playing with his action figure collection when I called. |
Anh ấy đang chơi với bộ sưu tập mô hình nhân vật hành động của mình khi tôi gọi. |
| Phủ định | They weren't selling action figures at that particular convention last year. |
Họ đã không bán mô hình nhân vật hành động tại hội nghị đó vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were you customizing your action figure last night? |
Tối qua bạn có đang tùy chỉnh mô hình nhân vật hành động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action figure".
