(Top Banner Ad)
action figure
A2
noun A2 Đồ chơi, Văn hóa đại chúng

action figure

UK: /ˈækʃən ˌfɪɡə/ • US: /ˈækʃən ˌfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình nhân vật hành động tượng hành động figure hành động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A posable character figure, often made of plastic, based on characters from movies, comic books, television programs or video games.

Vietnamese Meaning

Một mô hình nhân vật có thể tạo dáng, thường được làm bằng nhựa, dựa trên các nhân vật từ phim ảnh, truyện tranh, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son loves playing with his Star Wars action figures."

    "Con trai tôi thích chơi với những mô hình nhân vật Star Wars của nó."

  • "He has a large collection of vintage action figures."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các mô hình nhân vật cổ điển."

  • "The action figure is highly detailed and posable."

    "Mô hình nhân vật này rất chi tiết và có thể tạo nhiều dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, hoạt động
Verb act hành động, diễn xuất
Adjective active năng động, tích cực
Noun figure nhân vật, hình dáng, con số
Noun figurine bức tượng nhỏ (thường dùng để trang trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio
Old French
accion
English
action
Latin
figura
Old French
figure
English
figure
Modern English (1964)
action figure

Không phải 'búp bê', mà là 'nhân vật hành động'!

Vào những năm 1960, công ty đồ chơi Hasbro muốn bán một loại búp bê hình người lính cho các bé trai. Vì 'búp bê' (doll) thường bị cho là đồ chơi của bé gái, họ đã tạo ra một thuật ngữ mới nghe mạnh mẽ và nam tính hơn: 'action figure'. Nhân vật đầu tiên được gọi như vậy là G.I. Joe, ra mắt vào năm 1964, và khái niệm này đã trở nên vô cùng phổ biến kể từ đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'action figure' thường được sử dụng để chỉ những mô hình đồ chơi có khớp nối, cho phép chúng được đặt ở nhiều tư thế khác nhau. Nó khác với 'doll' (búp bê) thường được liên kết với hình tượng con người, đặc biệt là trẻ em, và thường không có nhiều khớp nối như action figure.

Prepositions

of with

'+ of + [tên nhân vật/phim/v.v.]': Chỉ action figure của nhân vật hoặc dựa trên tác phẩm nào (ví dụ: action figure of Spider-Man). '+ with + [phụ kiện]': Chỉ action figure đi kèm với phụ kiện nào (ví dụ: action figure with a sword).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action figure
  • collectible action figure
    (mô hình hành động có giá trị sưu tầm)
  • rare action figure
    (mô hình hành động hiếm)
  • vintage action figure
    (mô hình hành động cổ)
  • poseable action figure
    (mô hình hành động có thể tạo dáng (có khớp))
Verb + action figure
  • collect action figures
    (sưu tầm các mô hình hành động)
  • play with an action figure
    (chơi với một mô hình hành động)
  • display an action figure
    (trưng bày một mô hình hành động)
Noun + action figure
  • action figure collection
    (bộ sưu tập mô hình hành động)
  • action figure stand
    (đế dựng mô hình hành động)
  • action figure accessory
    (phụ kiện cho mô hình hành động)

Idioms

  • a real-life action figure

    Chỉ một người (thường là nam giới) có ngoại hình vạm vỡ, dũng cảm và hay làm những việc phi thường, y như một nhân vật trong phim hành động.

    "The firefighter who rescued three people from the burning building is a real-life action figure."

    (Người lính cứu hỏa đã cứu ba người khỏi tòa nhà đang cháy đúng là một người hùng ngoài đời thật.)

  • to treat someone like an action figure

    Đối xử với ai đó như một con rối hay đồ vật, điều khiển họ mà không cho họ có tiếng nói hay quyền tự quyết.

    "He felt his manager treated him like an action figure, just moving him from project to project without any discussion."

    (Anh ấy cảm thấy người quản lý đối xử với mình như một con rối, chỉ thuyên chuyển anh từ dự án này sang dự án khác mà không hề bàn bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action figure

noun
Lật mặt

Một mô hình nhân vật có thể tạo dáng, thường được làm bằng nhựa, dựa trên các nhân vật từ phim ảnh, truyện tranh, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử.

"My son loves playing with his Star Wars action figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was playing with his action figure collection when I called.
Anh ấy đang chơi với bộ sưu tập mô hình nhân vật hành động của mình khi tôi gọi.
Phủ định
They weren't selling action figures at that particular convention last year.
Họ đã không bán mô hình nhân vật hành động tại hội nghị đó vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were you customizing your action figure last night?
Tối qua bạn có đang tùy chỉnh mô hình nhân vật hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action figure".

Không Chỉ Là Đồ Chơi: Văn Hóa Sưu Tầm

Đối với nhiều người trưởng thành, mô hình hành động không chỉ là đồ chơi trẻ em mà là những vật phẩm sưu tầm nghiêm túc. Chúng gắn liền với văn hóa hâm mộ (fandom) phim ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử. Giá trị của những mô hình hiếm có thể lên tới hàng ngàn đô la, tạo ra cả một thị trường sôi động cho các nhà sưu tầm.

Comic-Con và các Phiên bản Độc quyền

Mô hình hành động là một phần không thể thiếu của các lễ hội văn hóa đại chúng như Comic-Con ở San Diego. Các công ty thường phát hành các phiên bản 'độc quyền' (exclusive) hoặc giới hạn chỉ bán tại các sự kiện này, khiến chúng trở thành mục tiêu săn lùng của người hâm mộ và các nhà sưu tầm trên toàn thế giới.