vintage toy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of high quality and lasting value, or showing the best and most typical characteristics of a particular type of thing, especially from the past.
Vietnamese Meaning
Mang tính chất cổ điển, chất lượng cao và giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He collects vintage toys from the 1950s."
"Anh ấy sưu tầm đồ chơi cổ điển từ những năm 1950."
-
"That vintage toy car is worth a lot of money."
"Chiếc xe đồ chơi cổ điển đó có giá trị rất lớn."
-
"She loves collecting vintage toys from her childhood."
"Cô ấy thích sưu tầm những món đồ chơi cổ điển từ thời thơ ấu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vintage | Niên vụ (rượu), đồ cổ chất lượng cao, phong cách cổ điển |
| Adjective | vintage | Cổ điển, chất lượng cao từ thời xưa, thuộc về một thời kỳ đã qua |
| Noun | toy | Đồ chơi, vật để giải trí |
| Verb | toy | Chơi đùa, nghịch ngợm (với cái gì), suy nghĩ hời hợt (về một ý tưởng) |
| Noun | toy store | Cửa hàng đồ chơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vintage' thường được dùng để chỉ những đồ vật có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc thẩm mỹ. Nó khác với 'antique', thường chỉ những đồ vật rất cũ và có giá trị cao. 'Vintage' có thể chỉ những đồ vật có niên đại từ 20 đến 100 năm, trong khi 'antique' thường phải trên 100 năm.
Từ 'toy' dùng để chỉ bất kỳ đồ vật nào được thiết kế để trẻ em chơi. Nó có thể là một con búp bê, một chiếc xe hơi, một bộ xếp hình, hoặc bất kỳ thứ gì khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare vintage toy (đồ chơi cổ hiếm)
-
classic classic vintage toy (đồ chơi cổ điển)
-
valuable valuable vintage toy (đồ chơi cổ có giá trị)
-
collectible collectible vintage toy (đồ chơi cổ có thể sưu tầm)
-
collect collect vintage toys (sưu tầm đồ chơi cổ)
-
restore restore vintage toys (phục chế đồ chơi cổ)
-
display display vintage toys (trưng bày đồ chơi cổ)
-
sell sell vintage toys (bán đồ chơi cổ)
-
collection vintage toy collection (bộ sưu tập đồ chơi cổ)
-
market vintage toy market (thị trường đồ chơi cổ)
-
collector vintage toy collector (người sưu tầm đồ chơi cổ)
Idioms
-
A trip down memory lane with vintage toys
Một chuyến ngược dòng ký ức với những món đồ chơi cổ, gợi lại kỷ niệm tuổi thơ
"Visiting the exhibition of old comic book heroes was a real trip down memory lane with vintage toys."
(Tham quan triển lãm về các anh hùng truyện tranh cũ là một chuyến ngược dòng ký ức thật sự với những món đồ chơi cổ.)
-
More than just a toy, it's a piece of history
Không chỉ là một món đồ chơi, nó còn là một phần của lịch sử, mang giá trị văn hóa hoặc thời đại
"For many enthusiasts, a well-preserved vintage toy is more than just a toy, it's a piece of history."
(Đối với nhiều người đam mê, một món đồ chơi cổ được bảo quản tốt không chỉ là một món đồ chơi, nó còn là một phần lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintage toy
Tính từMang tính chất cổ điển, chất lượng cao và giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
"He collects vintage toys from the 1950s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage toy".
