(Top Banner Ad)
vintage toy
B1
Tính từ B1 Đồ chơi, Lịch sử, Văn hóa

vintage toy

UK: /ˈvɪntɪdʒ tɔɪ/ • US: /ˈvɪntɪdʒ tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi cổ đồ chơi xưa đồ chơi mang tính hoài cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of high quality and lasting value, or showing the best and most typical characteristics of a particular type of thing, especially from the past.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất cổ điển, chất lượng cao và giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collects vintage toys from the 1950s."

    "Anh ấy sưu tầm đồ chơi cổ điển từ những năm 1950."

  • "That vintage toy car is worth a lot of money."

    "Chiếc xe đồ chơi cổ điển đó có giá trị rất lớn."

  • "She loves collecting vintage toys from her childhood."

    "Cô ấy thích sưu tầm những món đồ chơi cổ điển từ thời thơ ấu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vintage Niên vụ (rượu), đồ cổ chất lượng cao, phong cách cổ điển
Adjective vintage Cổ điển, chất lượng cao từ thời xưa, thuộc về một thời kỳ đã qua
Noun toy Đồ chơi, vật để giải trí
Verb toy Chơi đùa, nghịch ngợm (với cái gì), suy nghĩ hời hợt (về một ý tưởng)
Noun toy store Cửa hàng đồ chơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vendange
Middle English
vintage
Middle English
toye
English (modern)
vintage toy

Nguồn gốc của 'Vintage'

Từ 'vintage' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vindemia', có nghĩa là 'vụ thu hoạch nho' hoặc 'rượu vang của một niên vụ cụ thể'. Theo thời gian, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì cũ, cổ điển, nhưng vẫn giữ được chất lượng cao hoặc giá trị đặc biệt, gợi nhớ về một thời đã qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'cũ' mà còn hàm ý sự tinh túy, bền vững.

Sự kết hợp 'Vintage Toy'

Từ 'toy' (đồ chơi) có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'vật để tiêu khiển, vui chơi'. Khi kết hợp với 'vintage', 'vintage toy' trở thành một thuật ngữ chỉ những món đồ chơi được sản xuất từ một thời kỳ trước đó, thường có giá trị về mặt hoài niệm, sưu tầm hoặc lịch sử. Chúng không chỉ là đồ chơi cũ mà còn là những hiện vật mang ý nghĩa văn hóa và cảm xúc.

Usage Note

Từ 'vintage' thường được dùng để chỉ những đồ vật có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc thẩm mỹ. Nó khác với 'antique', thường chỉ những đồ vật rất cũ và có giá trị cao. 'Vintage' có thể chỉ những đồ vật có niên đại từ 20 đến 100 năm, trong khi 'antique' thường phải trên 100 năm.
Từ 'toy' dùng để chỉ bất kỳ đồ vật nào được thiết kế để trẻ em chơi. Nó có thể là một con búp bê, một chiếc xe hơi, một bộ xếp hình, hoặc bất kỳ thứ gì khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vintage toy
  • rare rare vintage toy
    (đồ chơi cổ hiếm)
  • classic classic vintage toy
    (đồ chơi cổ điển)
  • valuable valuable vintage toy
    (đồ chơi cổ có giá trị)
  • collectible collectible vintage toy
    (đồ chơi cổ có thể sưu tầm)
Verb + vintage toy
  • collect collect vintage toys
    (sưu tầm đồ chơi cổ)
  • restore restore vintage toys
    (phục chế đồ chơi cổ)
  • display display vintage toys
    (trưng bày đồ chơi cổ)
  • sell sell vintage toys
    (bán đồ chơi cổ)
Vintage toy + Noun
  • collection vintage toy collection
    (bộ sưu tập đồ chơi cổ)
  • market vintage toy market
    (thị trường đồ chơi cổ)
  • collector vintage toy collector
    (người sưu tầm đồ chơi cổ)

Idioms

  • A trip down memory lane with vintage toys

    Một chuyến ngược dòng ký ức với những món đồ chơi cổ, gợi lại kỷ niệm tuổi thơ

    "Visiting the exhibition of old comic book heroes was a real trip down memory lane with vintage toys."

    (Tham quan triển lãm về các anh hùng truyện tranh cũ là một chuyến ngược dòng ký ức thật sự với những món đồ chơi cổ.)

  • More than just a toy, it's a piece of history

    Không chỉ là một món đồ chơi, nó còn là một phần của lịch sử, mang giá trị văn hóa hoặc thời đại

    "For many enthusiasts, a well-preserved vintage toy is more than just a toy, it's a piece of history."

    (Đối với nhiều người đam mê, một món đồ chơi cổ được bảo quản tốt không chỉ là một món đồ chơi, nó còn là một phần lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage toy

Tính từ
Lật mặt

Mang tính chất cổ điển, chất lượng cao và giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.

"He collects vintage toys from the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage toy".

Hoài niệm và Sưu tầm

Đồ chơi cổ (vintage toys) mang một giá trị văn hóa sâu sắc, chủ yếu liên quan đến hoài niệm. Nhiều người lớn sưu tầm đồ chơi cổ để gợi nhớ về tuổi thơ của mình, về những kỷ niệm đẹp đẽ gắn liền với chúng. Hành động này không chỉ là sưu tầm vật chất mà còn là tìm lại một phần ký ức và bản sắc cá nhân.

Giá trị và Sự quý hiếm

Một số món đồ chơi cổ có thể trở nên cực kỳ quý hiếm và có giá trị cao trên thị trường sưu tầm. Điều này phụ thuộc vào tình trạng bảo quản, độ phổ biến ban đầu, và ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa của chúng. Ví dụ, một số nguyên mẫu (prototypes) hoặc phiên bản giới hạn của đồ chơi từ những năm 70, 80 có thể được bán với giá hàng ngàn đô la, trở thành một dạng đầu tư hoặc tài sản giá trị.