(Top Banner Ad)
game shop
A2
Danh từ A2 Thương mại, Giải trí

game shop

UK: /ˈɡeɪm ʃɒp/ • US: /ˈɡeɪm ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng trò chơi tiệm game cửa hàng bán game
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells video games, board games, and related accessories.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán trò chơi điện tử, trò chơi board game và các phụ kiện liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought the latest game at the game shop downtown."

    "Tôi đã mua trò chơi mới nhất ở cửa hàng game trong trung tâm thành phố."

  • "The game shop is having a sale this weekend."

    "Cửa hàng game đang có đợt giảm giá vào cuối tuần này."

  • "He works at a game shop after school."

    "Anh ấy làm việc tại một cửa hàng game sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamer người chơi game
Verb game chơi game (ít phổ biến hơn 'play games')
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game
Noun shopkeeper chủ cửa hàng
Verb shop mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Old English
scoppa
Modern English
game shop

Nguồn gốc của 'game shop'

Từ 'game shop' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố: 'game' (trò chơi, sự giải trí) và 'shop' (cửa hàng). 'Game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang ý nghĩa là niềm vui hay trò tiêu khiển. Trong khi đó, 'shop' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scoppa', ban đầu chỉ một quầy hàng hoặc một cửa hàng nhỏ. Sự kết hợp này mô tả chính xác một nơi chuyên kinh doanh các loại trò chơi, từ trò chơi điện tử đến board game và phụ kiện liên quan, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp giải trí.

Usage Note

Thuật ngữ 'game shop' thường được dùng để chỉ các cửa hàng chuyên biệt, tập trung vào việc bán các sản phẩm liên quan đến trò chơi, không chỉ là các cửa hàng bán lẻ thông thường có bán một vài trò chơi. Đôi khi còn được gọi là 'video game store'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game shop
  • local a local game shop
    (một cửa hàng game địa phương)
  • online an online game shop
    (một cửa hàng game trực tuyến)
  • retro a retro game shop
    (một cửa hàng game cổ điển/hoài cổ)
  • independent an independent game shop
    (một cửa hàng game độc lập)
Verb + game shop
  • visit visit a game shop
    (ghé thăm một cửa hàng game)
  • open open a game shop
    (mở một cửa hàng game)
  • run run a game shop
    (điều hành một cửa hàng game)
  • browse browse a game shop
    (lướt xem hàng hóa ở một cửa hàng game)
  • work at work at a game shop
    (làm việc tại một cửa hàng game)
Noun + game shop
  • manager manager of a game shop
    (quản lý của một cửa hàng game)
  • customer customer of a game shop
    (khách hàng của một cửa hàng game)

Idioms

  • to go to the game shop

    Đi đến cửa hàng game

    "I'm going to the game shop to check out the new releases."

    (Tôi sẽ đến cửa hàng game để xem các sản phẩm mới ra mắt.)

  • to spend hours at a game shop

    Dành hàng giờ ở một cửa hàng game (thể hiện sự yêu thích, say mê)

    "As a teenager, he used to spend hours at the game shop, just looking around."

    (Khi còn là thiếu niên, anh ấy từng dành hàng giờ tại cửa hàng game, chỉ để ngắm nhìn.)

  • to pick up a game at the game shop

    Mua/lấy một trò chơi tại cửa hàng game

    "I'll pick up that new RPG at the game shop tomorrow."

    (Tôi sẽ mua tựa game nhập vai mới đó ở cửa hàng game vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game shop

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán trò chơi điện tử, trò chơi board game và các phụ kiện liên quan.

"I bought the latest game at the game shop downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game shop".

Nơi gặp gỡ cộng đồng

Cửa hàng game truyền thống không chỉ là nơi mua bán mà còn là điểm tụ tập quan trọng cho cộng đồng game thủ. Đây là nơi họ có thể giao lưu, trao đổi kinh nghiệm, thử game mới, và thậm chí tham gia các giải đấu nhỏ hoặc sự kiện ra mắt game. Nó tạo nên một không gian văn hóa riêng cho những người đam mê trò chơi.

Sự chuyển mình của ngành bán lẻ game

Với sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số và cửa hàng trực tuyến, nhiều cửa hàng game vật lý đã phải thích nghi bằng cách chuyên biệt hóa (ví dụ: chỉ bán game cổ điển, board game, hoặc hàng sưu tầm) hoặc tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm cộng đồng độc đáo. Điều này cho thấy sự thay đổi lớn trong cách người tiêu dùng tiếp cận và mua sắm trò chơi.