(Top Banner Ad)
commercial agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commercial agreement

UK: /kəˈmɜːʃəl əˈɡriːmənt/ • US: /kəˈmɜːrʃəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận thương mại hợp đồng thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding agreement between two or more parties that outlines the terms and conditions of a business transaction or partnership.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một giao dịch kinh doanh hoặc quan hệ đối tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies signed a commercial agreement to distribute the product in Europe."

    "Hai công ty đã ký một thỏa thuận thương mại để phân phối sản phẩm ở châu Âu."

  • "The commercial agreement stipulated the payment schedule."

    "Thỏa thuận thương mại quy định lịch thanh toán."

  • "A dispute arose regarding the interpretation of the commercial agreement."

    "Một tranh chấp đã nảy sinh liên quan đến việc giải thích thỏa thuận thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Adjective Commercial Thuộc về thương mại
Noun Agreement Sự thỏa thuận, hợp đồng
Verb Agree Đồng ý, tán thành
Adjective Agreeable Dễ chịu, có thể đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (com- "together" + merx "merchandise")
Old French
commerciau / agrement
Middle English
commercial / agrement
Modern English
commercial agreement

Nguồn gốc của sự trao đổi và đồng thuận

Từ 'commercial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa), ám chỉ việc trao đổi hàng hóa giữa người với người. 'Agreement' xuất phát từ 'agreer', có nghĩa là làm hài lòng hoặc chấp thuận. Khi kết hợp lại, 'commercial agreement' không chỉ đơn thuần là văn bản pháp lý, mà là sự hài lòng chung của các bên trong việc trao đổi giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, hợp đồng mua bán, hoặc các thỏa thuận phân phối sản phẩm. 'Commercial agreement' nhấn mạnh tính chất thương mại và pháp lý của thỏa thuận.

Prepositions

under to between

Ví dụ: 'under a commercial agreement' (theo một thỏa thuận thương mại), 'agreement to commercial terms' (thỏa thuận về các điều khoản thương mại), 'commercial agreement between two companies' (thỏa thuận thương mại giữa hai công ty)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Commercial agreement
  • Sign sign a commercial agreement
    (Ký kết một thỏa thuận thương mại)
  • Reach reach a commercial agreement
    (Đạt được một thỏa thuận thương mại)
  • Breach breach a commercial agreement
    (Vi phạm thỏa thuận thương mại)
  • Terminate terminate a commercial agreement
    (Chấm dứt thỏa thuận thương mại)
Adjective + Commercial agreement
  • Binding a binding commercial agreement
    (Một thỏa thuận thương mại có tính ràng buộc pháp lý)
  • Formal a formal commercial agreement
    (Một thỏa thuận thương mại chính thức)
  • Preliminary a preliminary commercial agreement
    (Một thỏa thuận thương mại sơ bộ)

Idioms

  • Gentleman's agreement

    Thỏa thuận quân tử (dựa trên danh dự, không cần văn bản pháp lý)

    "While they didn't sign a formal commercial agreement, they had a gentleman's agreement to share the profits."

    (Mặc dù họ không ký thỏa thuận thương mại chính thức, họ đã có một thỏa thuận quân tử về việc chia lợi nhuận.)

  • Seal the deal

    Chốt hợp đồng / Hoàn tất thỏa thuận

    "After months of negotiation, they finally sealed the deal on a new commercial agreement."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã chốt được một thỏa thuận thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một giao dịch kinh doanh hoặc quan hệ đối tác.

"The two companies signed a commercial agreement to distribute the product in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial agreement".

Tầm quan trọng của hợp đồng văn bản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'commercial agreement' bằng văn bản được coi là nền tảng của sự tin cậy. Khác với một số văn hóa chú trọng quan hệ cá nhân trước, người phương Tây thường ưu tiên các điều khoản chi tiết để bảo vệ quyền lợi và tránh hiểu lầm về sau.

Tinh thần và mặt chữ của thỏa thuận

Có sự phân biệt giữa 'Letter of the law' (nghĩa đen trên văn bản) và 'Spirit of the agreement' (ý nguyện thực sự của các bên). Trong các tranh chấp thương mại quốc tế, việc cân bằng giữa hai yếu tố này rất quan trọng để duy trì mối quan hệ đối tác bền vững.