(Top Banner Ad)
trade balance
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trade balance

UK: /ˈtreɪd ˌbæl.əns/ • US: /ˈtreɪd ˌbæl.əns/

Nghĩa tiếng Việt

cán cân thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in value between a country's imports and exports over a period of time.

Vietnamese Meaning

Sự chênh lệch về giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been struggling to improve its trade balance."

    "Đất nước đã và đang phải vật lộn để cải thiện cán cân thương mại của mình."

  • "A positive trade balance can indicate a strong economy."

    "Một cán cân thương mại dương có thể cho thấy một nền kinh tế mạnh mẽ."

  • "The trade balance has deteriorated in recent years."

    "Cán cân thương mại đã xấu đi trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, mậu dịch
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun balance cân bằng, số dư
Verb balance cân bằng, làm cho cân bằng
Adjective balanced cân bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
trade
English
balance

Nguồn gốc của 'trade balance'

Cụm từ 'trade balance' xuất hiện khi các quốc gia bắt đầu theo dõi sự khác biệt giữa giá trị hàng hóa họ xuất khẩu và nhập khẩu. Việc này giúp họ đánh giá sức khỏe kinh tế và vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ban đầu, nó chỉ là một phép tính đơn giản, nhưng dần trở thành một chỉ số kinh tế quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này thể hiện cán cân thương mại của một quốc gia. Nếu xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, quốc gia có thặng dư thương mại (trade surplus). Nếu nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, quốc gia có thâm hụt thương mại (trade deficit). Cán cân thương mại là một thành phần quan trọng trong cán cân thanh toán của một quốc gia.

Prepositions

of in

Khi nói về cán cân thương mại của một quốc gia cụ thể, ta dùng 'trade balance of [country name]'. Khi đề cập đến sự thay đổi trong cán cân thương mại, ta có thể dùng 'change in trade balance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade balance
  • positive trade balance
    (cán cân thương mại dương)
  • negative trade balance
    (cán cân thương mại âm)
  • favorable trade balance
    (cán cân thương mại thuận lợi)
  • unfavorable trade balance
    (cán cân thương mại bất lợi)
Verb + trade balance
  • improve the trade balance
    (cải thiện cán cân thương mại)
  • worsen the trade balance
    (làm xấu đi cán cân thương mại)
  • affect the trade balance
    (ảnh hưởng đến cán cân thương mại)
  • calculate the trade balance
    (tính toán cán cân thương mại)

Idioms

  • out of balance

    mất cân bằng

    "The country's economy is out of balance."

    (Nền kinh tế của đất nước đang mất cân bằng.)

  • strike a balance

    tìm điểm cân bằng

    "We need to strike a balance between economic growth and environmental protection."

    (Chúng ta cần tìm điểm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade balance

Danh từ
Lật mặt

Sự chênh lệch về giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

"The country has been struggling to improve its trade balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade balance".

Tầm quan trọng của cán cân thương mại

Cán cân thương mại là một chỉ số kinh tế quan trọng, cho biết sự khác biệt giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia. Thặng dư thương mại (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) thường được coi là dấu hiệu của nền kinh tế mạnh, trong khi thâm hụt thương mại (nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu) có thể gây ra lo ngại về sự phụ thuộc vào nước ngoài.