trade links
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trade links'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mối liên kết hoặc quan hệ giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
Definition (English Meaning)
Connections or relationships between countries or businesses that facilitate trade.
Ví dụ Thực tế với 'Trade links'
-
"The new trade agreement will strengthen trade links between the two countries."
"Hiệp định thương mại mới sẽ củng cố mối liên kết thương mại giữa hai nước."
-
"The government is seeking to expand trade links with emerging economies."
"Chính phủ đang tìm cách mở rộng liên kết thương mại với các nền kinh tế mới nổi."
-
"Improved infrastructure is essential for strengthening trade links."
"Cơ sở hạ tầng được cải thiện là rất cần thiết để tăng cường liên kết thương mại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trade links'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trade links
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trade links'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'trade links' thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận thương mại, hiệp định hoặc quan hệ đối tác giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Trade links between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ thương mại giữa hai hoặc nhiều thực thể. 'Trade links with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ thương mại mà một thực thể có với một thực thể khác.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trade links'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.