(Top Banner Ad)
trade links
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trade links

UK: /ˈtreɪd lɪŋks/ • US: /ˈtreɪd lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết thương mại quan hệ thương mại mối giao thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connections or relationships between countries or businesses that facilitate trade.

Vietnamese Meaning

Mối liên kết hoặc quan hệ giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new trade agreement will strengthen trade links between the two countries."

    "Hiệp định thương mại mới sẽ củng cố mối liên kết thương mại giữa hai nước."

  • "The government is seeking to expand trade links with emerging economies."

    "Chính phủ đang tìm cách mở rộng liên kết thương mại với các nền kinh tế mới nổi."

  • "Improved infrastructure is essential for strengthening trade links."

    "Cơ sở hạ tầng được cải thiện là rất cần thiết để tăng cường liên kết thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, sự buôn bán
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động thương mại, sự giao dịch
Adjective trading có liên quan đến thương mại/giao dịch
Noun link mối liên kết, mắt xích, đường dẫn
Verb link liên kết, kết nối
Adjective linked được liên kết, có kết nối

Synonyms

trade relations (quan hệ thương mại)trade ties (mối ràng buộc thương mại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'trade')
*tred-
Old English ('trade' component)
tredan (to tread)
Middle English ('trade' component)
trade (path, course)
Late Middle English ('trade' component)
trade (occupation, commerce)
Proto-Germanic (root of 'link')
*hlinkaz
Old English ('link' component)
hlinc (ridge, bank)
Middle English ('link' component)
linke (chain link, bond)
Modern English (compound phrase)
trade links

Sợi Dây Thương Mại

Từ 'trade' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' nghĩa là 'bước đi, theo một con đường'. Ban đầu nó chỉ con đường mòn, thói quen đi lại, sau này mở rộng thành nghề nghiệp và hoạt động trao đổi hàng hóa. Từ 'link' (liên kết) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hlinc' nghĩa là 'sườn đồi' hoặc 'một mắt xích trong chuỗi'. Khi kết hợp lại, 'trade links' vẽ nên hình ảnh những con đường, những sợi dây vô hình kết nối các quốc gia, khu vực lại với nhau để trao đổi hàng hóa và dịch vụ, tạo nên một mạng lưới kinh tế toàn cầu, thúc đẩy sự thịnh vượng chung.

Usage Note

Cụm từ 'trade links' thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận thương mại, hiệp định hoặc quan hệ đối tác giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Prepositions

between with

'Trade links between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ thương mại giữa hai hoặc nhiều thực thể. 'Trade links with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ thương mại mà một thực thể có với một thực thể khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade links
  • strong strong trade links
    (mối liên kết thương mại vững chắc)
  • weak weak trade links
    (mối liên kết thương mại yếu kém)
  • robust robust trade links
    (mối liên kết thương mại bền vững, mạnh mẽ)
  • close close trade links
    (mối liên kết thương mại chặt chẽ)
  • historic historic trade links
    (mối liên kết thương mại mang tính lịch sử)
  • economic economic trade links
    (mối liên kết thương mại kinh tế)
Verb + trade links
  • establish establish trade links
    (thiết lập mối liên kết thương mại)
  • strengthen strengthen trade links
    (củng cố mối liên kết thương mại)
  • foster foster trade links
    (thúc đẩy mối liên kết thương mại)
  • sever sever trade links
    (cắt đứt mối liên kết thương mại)
  • restore restore trade links
    (khôi phục mối liên kết thương mại)
  • develop develop trade links
    (phát triển mối liên kết thương mại)
  • expand expand trade links
    (mở rộng mối liên kết thương mại)
  • boost boost trade links
    (đẩy mạnh mối liên kết thương mại)

Idioms

  • to forge trade links

    thiết lập/xây dựng mối liên kết thương mại (thường ám chỉ nỗ lực đáng kể)

    "The two nations are working to forge stronger trade links for mutual benefit."

    (Hai quốc gia đang nỗ lực xây dựng các mối liên kết thương mại mạnh mẽ hơn vì lợi ích chung.)

  • to sever trade links

    cắt đứt/phá vỡ hoàn toàn mối liên kết thương mại

    "Following the dispute, the country decided to sever all trade links with its neighbor."

    (Sau cuộc tranh chấp, quốc gia đó đã quyết định cắt đứt mọi mối liên kết thương mại với nước láng giềng.)

  • to deepen trade links

    làm sâu sắc/củng cố thêm mối liên kết thương mại (hiện có)

    "The new agreement aims to deepen trade links between the two continents."

    (Thỏa thuận mới nhằm mục đích làm sâu sắc thêm các mối liên kết thương mại giữa hai châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade links

Danh từ
Lật mặt

Mối liên kết hoặc quan hệ giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.

"The new trade agreement will strengthen trade links between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade links".

Con Đường Tơ Lụa

Con Đường Tơ Lụa là mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại nối liền Đông và Tây, là ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của 'trade links' từ hàng ngàn năm trước. Nó không chỉ là cầu nối trao đổi hàng hóa như lụa, gia vị mà còn là kênh truyền bá văn hóa, tôn giáo và công nghệ giữa các nền văn minh.

Toàn Cầu Hóa và Sự Phụ Thuộc Lẫn Nhau

'Trade links' là nền tảng của quá trình toàn cầu hóa hiện đại. Chúng tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng và sự đổi mới. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro khi một quốc gia gặp khủng hoảng có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và nền kinh tế toàn cầu, cho thấy sự phức tạp của các mối liên kết thương mại trong thế giới hiện đại.