traditional course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in or as part of a tradition; long-established.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc là một phần của truyền thống; được thiết lập từ lâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school offers both traditional and online courses."
"Trường cung cấp cả các khóa học truyền thống và trực tuyến."
-
"Many students still prefer traditional courses over online learning."
"Nhiều sinh viên vẫn thích các khóa học truyền thống hơn là học trực tuyến."
-
"The university offers a wide range of traditional courses in the humanities."
"Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học truyền thống trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tập quán |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | không truyền thống, cách tân |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | coursework | bài tập/công việc trong khóa học |
| Noun | coursebook | sách giáo trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'traditional' nhấn mạnh đến sự kế thừa và duy trì những giá trị, phong tục, hoặc phương pháp đã được thực hành qua nhiều thế hệ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ đến sự ổn định và đáng tin cậy. So sánh với 'conventional', 'traditional' có hàm ý lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn. Ví dụ: 'traditional music' (nhạc truyền thống) mang ý nghĩa về lịch sử và bản sắc văn hóa, trong khi 'conventional methods' (phương pháp thông thường) chỉ đơn giản là những phương pháp được sử dụng rộng rãi.
Danh từ 'course' trong ngữ cảnh này thường chỉ một chương trình học có cấu trúc, kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định và có mục tiêu học tập cụ thể. Nó có thể được sử dụng để chỉ các khóa học ở trường học, đại học, hoặc các khóa đào tạo chuyên nghiệp. So sánh với 'class', 'course' có phạm vi rộng hơn và bao gồm nhiều 'class' (lớp học) khác nhau. Ví dụ, một 'course' về lịch sử có thể bao gồm nhiều 'class' về các giai đoạn lịch sử khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow a traditional course (theo một lộ trình/khóa học truyền thống)
-
offer offer a traditional course (cung cấp một khóa học truyền thống)
-
complete complete a traditional course (hoàn thành một khóa học truyền thống)
-
serve serve the traditional course (phục vụ món ăn chính truyền thống)
-
full a full traditional course (một khóa học truyền thống đầy đủ)
-
standard a standard traditional course (một khóa học/món ăn truyền thống tiêu chuẩn)
-
classic a classic traditional course (một món ăn truyền thống kinh điển)
-
design the design of a traditional course (thiết kế của một khóa học truyền thống)
-
departure from a departure from the traditional course (sự đi chệch khỏi lộ trình/phương pháp truyền thống)
Idioms
-
To follow a traditional course
Tuân theo một lộ trình, phương pháp, hoặc khóa học đã được thiết lập và chấp nhận theo truyền thống.
"Despite modern trends, many universities still choose to follow a traditional course of study."
(Mặc dù có nhiều xu hướng hiện đại, nhiều trường đại học vẫn chọn tuân theo một lộ trình học tập truyền thống.)
-
To deviate from the traditional course
Thay đổi hoặc đi chệch khỏi một lộ trình, phương pháp, hoặc khóa học truyền thống đã được mong đợi.
"The new chef decided to deviate from the traditional course and served fusion dishes."
(Đầu bếp mới đã quyết định đi chệch khỏi lộ trình truyền thống và phục vụ các món ăn kết hợp.)
-
The traditional course of action/treatment
Lộ trình hành động, phương pháp điều trị, hoặc chuỗi các bước thông thường, được chấp nhận theo truyền thống.
"For this illness, the traditional course of treatment involves rest and medication."
(Đối với căn bệnh này, lộ trình điều trị truyền thống bao gồm nghỉ ngơi và dùng thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional course
Tính từ (Adjective)Thuộc về hoặc là một phần của truyền thống; được thiết lập từ lâu.
"The school offers both traditional and online courses."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She teaches a traditional course on literature. |
Cô ấy dạy một khóa học truyền thống về văn học. |
| Phủ định | They do not offer a traditional course in modern art. |
Họ không cung cấp một khóa học truyền thống về nghệ thuật hiện đại. |
| Nghi vấn | Does he prefer a traditional course over online learning? |
Anh ấy thích một khóa học truyền thống hơn là học trực tuyến phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the traditional course was so outdated, I would have chosen a more modern program. |
Nếu tôi biết khóa học truyền thống đã lỗi thời như vậy, tôi đã chọn một chương trình hiện đại hơn. |
| Phủ định | If she hadn't taken the traditional course, she might not have understood the fundamentals of the subject. |
Nếu cô ấy không tham gia khóa học truyền thống, có lẽ cô ấy đã không hiểu được những kiến thức cơ bản của môn học. |
| Nghi vấn | Would you have enrolled in the traditional course if you had known about the online alternative? |
Bạn có đăng ký khóa học truyền thống nếu bạn biết về lựa chọn thay thế trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional course".
