(Top Banner Ad)
traditional course
B1
Tính từ (Adjective) B1 Giáo dục

traditional course

UK: /trəˈdɪʃənəl kɔːs/ • US: /trəˈdɪʃənəl kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học truyền thống chương trình học truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in or as part of a tradition; long-established.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc là một phần của truyền thống; được thiết lập từ lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers both traditional and online courses."

    "Trường cung cấp cả các khóa học truyền thống và trực tuyến."

  • "Many students still prefer traditional courses over online learning."

    "Nhiều sinh viên vẫn thích các khóa học truyền thống hơn là học trực tuyến."

  • "The university offers a wide range of traditional courses in the humanities."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học truyền thống trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional không truyền thống, cách tân
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun coursework bài tập/công việc trong khóa học
Noun coursebook sách giáo trình

Synonyms

conventional course (khóa học thông thường)regular course (khóa học thông thường)

Antonyms

online course (khóa học trực tuyến)innovative course (khóa học đổi mới)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
Latin
cursus
Old French
cours
English
course

Nguồn gốc 'Traditional'

Từ 'traditional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại, sự truyền lại'. Nó nói về những gì được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành thói quen hoặc tập quán đã được thiết lập qua thời gian và được nhiều người chấp nhận.

Nguồn gốc 'Course'

Từ 'course' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cursus', có nghĩa là 'sự chạy, lộ trình, dòng chảy'. Trong tiếng Anh, nó phát triển nhiều nghĩa khác nhau, từ lộ trình (path), khóa học (study program), đến món ăn (part of a meal) hoặc một chuỗi các hành động.

Usage Note

Tính từ 'traditional' nhấn mạnh đến sự kế thừa và duy trì những giá trị, phong tục, hoặc phương pháp đã được thực hành qua nhiều thế hệ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ đến sự ổn định và đáng tin cậy. So sánh với 'conventional', 'traditional' có hàm ý lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn. Ví dụ: 'traditional music' (nhạc truyền thống) mang ý nghĩa về lịch sử và bản sắc văn hóa, trong khi 'conventional methods' (phương pháp thông thường) chỉ đơn giản là những phương pháp được sử dụng rộng rãi.
Danh từ 'course' trong ngữ cảnh này thường chỉ một chương trình học có cấu trúc, kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định và có mục tiêu học tập cụ thể. Nó có thể được sử dụng để chỉ các khóa học ở trường học, đại học, hoặc các khóa đào tạo chuyên nghiệp. So sánh với 'class', 'course' có phạm vi rộng hơn và bao gồm nhiều 'class' (lớp học) khác nhau. Ví dụ, một 'course' về lịch sử có thể bao gồm nhiều 'class' về các giai đoạn lịch sử khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traditional course
  • follow follow a traditional course
    (theo một lộ trình/khóa học truyền thống)
  • offer offer a traditional course
    (cung cấp một khóa học truyền thống)
  • complete complete a traditional course
    (hoàn thành một khóa học truyền thống)
  • serve serve the traditional course
    (phục vụ món ăn chính truyền thống)
Adjective + traditional course
  • full a full traditional course
    (một khóa học truyền thống đầy đủ)
  • standard a standard traditional course
    (một khóa học/món ăn truyền thống tiêu chuẩn)
  • classic a classic traditional course
    (một món ăn truyền thống kinh điển)
Noun + traditional course
  • design the design of a traditional course
    (thiết kế của một khóa học truyền thống)
  • departure from a departure from the traditional course
    (sự đi chệch khỏi lộ trình/phương pháp truyền thống)

Idioms

  • To follow a traditional course

    Tuân theo một lộ trình, phương pháp, hoặc khóa học đã được thiết lập và chấp nhận theo truyền thống.

    "Despite modern trends, many universities still choose to follow a traditional course of study."

    (Mặc dù có nhiều xu hướng hiện đại, nhiều trường đại học vẫn chọn tuân theo một lộ trình học tập truyền thống.)

  • To deviate from the traditional course

    Thay đổi hoặc đi chệch khỏi một lộ trình, phương pháp, hoặc khóa học truyền thống đã được mong đợi.

    "The new chef decided to deviate from the traditional course and served fusion dishes."

    (Đầu bếp mới đã quyết định đi chệch khỏi lộ trình truyền thống và phục vụ các món ăn kết hợp.)

  • The traditional course of action/treatment

    Lộ trình hành động, phương pháp điều trị, hoặc chuỗi các bước thông thường, được chấp nhận theo truyền thống.

    "For this illness, the traditional course of treatment involves rest and medication."

    (Đối với căn bệnh này, lộ trình điều trị truyền thống bao gồm nghỉ ngơi và dùng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional course

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thuộc về hoặc là một phần của truyền thống; được thiết lập từ lâu.

"The school offers both traditional and online courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She teaches a traditional course on literature.
Cô ấy dạy một khóa học truyền thống về văn học.
Phủ định
They do not offer a traditional course in modern art.
Họ không cung cấp một khóa học truyền thống về nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Does he prefer a traditional course over online learning?
Anh ấy thích một khóa học truyền thống hơn là học trực tuyến phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the traditional course was so outdated, I would have chosen a more modern program.
Nếu tôi biết khóa học truyền thống đã lỗi thời như vậy, tôi đã chọn một chương trình hiện đại hơn.
Phủ định
If she hadn't taken the traditional course, she might not have understood the fundamentals of the subject.
Nếu cô ấy không tham gia khóa học truyền thống, có lẽ cô ấy đã không hiểu được những kiến thức cơ bản của môn học.
Nghi vấn
Would you have enrolled in the traditional course if you had known about the online alternative?
Bạn có đăng ký khóa học truyền thống nếu bạn biết về lựa chọn thay thế trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional course".

Giáo dục truyền thống phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'traditional course' trong giáo dục thường ám chỉ các chương trình học có cấu trúc chặt chẽ, tập trung vào các môn học cốt lõi như toán, khoa học, văn học và lịch sử. Các phương pháp giảng dạy thường đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ, đối lập với các khóa học đổi mới, liên ngành hoặc mang tính thực hành.

Cấu trúc bữa ăn truyền thống

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các bữa ăn trang trọng hoặc dịp lễ, 'traditional course' có thể chỉ một món ăn cụ thể trong một bữa ăn nhiều món (ví dụ: món khai vị, món chính, món tráng miệng). 'The main traditional course' là món chính, thường là phần quan trọng và no nhất của bữa ăn.