(Top Banner Ad)
traditional techniques
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

traditional techniques

UK: /trəˈdɪʃənəl tekˈniːks/ • US: /trəˈdɪʃənəl tekˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật truyền thống phương pháp truyền thống bí quyết truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods or skills that have been used for a long time and are considered to be part of the customs and culture of a particular group of people.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp hoặc kỹ năng đã được sử dụng trong một thời gian dài và được coi là một phần của phong tục và văn hóa của một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional techniques of weaving are still practiced in many rural communities."

    "Các kỹ thuật dệt truyền thống vẫn được thực hành ở nhiều cộng đồng nông thôn."

  • "The museum showcases traditional techniques used in pottery making."

    "Bảo tàng trưng bày các kỹ thuật truyền thống được sử dụng trong làm gốm."

  • "Many chefs are returning to traditional techniques to create authentic dishes."

    "Nhiều đầu bếp đang quay trở lại các kỹ thuật truyền thống để tạo ra những món ăn đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun technique kỹ thuật, kỹ xảo
Noun technician kỹ thuật viên
Adjective technical mang tính kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, nói đúng ra

Synonyms

Antonyms

modern techniques (kỹ thuật hiện đại)innovative methods (phương pháp đổi mới)

Related Words

heritage skills (kỹ năng di sản)ancestral knowledge (kiến thức tổ tiên)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc từ 'Truyền thống' (Traditional)

Từ 'traditional' bắt nguồn từ 'tradition' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'traditio' trong tiếng Latin. 'Traditio' lại đến từ động từ 'tradere', có nghĩa là 'trao lại', 'chuyển giao' (từ 'trans' - qua, và 'dare' - cho). Vì vậy, 'traditional' mang ý nghĩa của những gì được truyền lại, kế thừa qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc từ 'Kỹ thuật' (Techniques)

Từ 'technique' có nguồn gốc từ 'technique' trong tiếng Pháp, mà tiếng Pháp lại mượn từ 'tekhnikos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tekhnikos' có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật' hoặc 'có kỹ năng', xuất phát từ 'tekhne' - nghĩa là 'nghệ thuật', 'kỹ năng', 'thủ công'. Do đó, 'techniques' (số nhiều của technique) dùng để chỉ các phương pháp, kỹ năng cụ thể được sử dụng để làm một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp lâu đời, được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nó mang ý nghĩa bảo tồn, tôn trọng di sản và kinh nghiệm đã được kiểm chứng. 'Traditional' nhấn mạnh tính kế thừa và lâu đời, phân biệt với các phương pháp hiện đại, tân tiến. Cần phân biệt với 'conventional techniques' (kỹ thuật thông thường) chỉ những phương pháp phổ biến, được chấp nhận rộng rãi trong một thời điểm nhất định, nhưng không nhất thiết có tính lịch sử lâu đời như 'traditional techniques'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional techniques
  • ancient ancient traditional techniques
    (các kỹ thuật truyền thống cổ xưa)
  • age-old age-old traditional techniques
    (các kỹ thuật truyền thống lâu đời)
  • time-honored time-honored traditional techniques
    (các kỹ thuật truyền thống được tôn vinh qua thời gian)
Verb + traditional techniques
  • preserve preserve traditional techniques
    (bảo tồn các kỹ thuật truyền thống)
  • employ employ traditional techniques
    (áp dụng/sử dụng các kỹ thuật truyền thống)
  • learn learn traditional techniques
    (học hỏi các kỹ thuật truyền thống)
  • master master traditional techniques
    (thành thạo các kỹ thuật truyền thống)
  • revive revive traditional techniques
    (khôi phục các kỹ thuật truyền thống)
  • pass down pass down traditional techniques
    (truyền lại các kỹ thuật truyền thống)
Noun + traditional techniques
  • mastery of mastery of traditional techniques
    (sự thành thạo các kỹ thuật truyền thống)
  • preservation of preservation of traditional techniques
    (sự bảo tồn các kỹ thuật truyền thống)
  • revival of revival of traditional techniques
    (sự hồi sinh/khôi phục các kỹ thuật truyền thống)

Idioms

  • pass down traditional techniques

    truyền lại các kỹ thuật truyền thống (cho thế hệ sau)

    "Artisans strive to pass down traditional techniques to younger generations."

    (Các nghệ nhân cố gắng truyền lại các kỹ thuật truyền thống cho thế hệ trẻ.)

  • blend traditional techniques with modern approaches

    kết hợp các kỹ thuật truyền thống với phương pháp hiện đại

    "Many designers now blend traditional techniques with modern approaches to create unique styles."

    (Nhiều nhà thiết kế hiện nay kết hợp các kỹ thuật truyền thống với phương pháp hiện đại để tạo ra phong cách độc đáo.)

  • embrace traditional techniques

    tiếp nhận/ứng dụng các kỹ thuật truyền thống

    "The new generation of craftsmen is keen to embrace traditional techniques in their work."

    (Thế hệ thợ thủ công mới rất mong muốn tiếp nhận các kỹ thuật truyền thống vào công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional techniques

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp hoặc kỹ năng đã được sử dụng trong một thời gian dài và được coi là một phần của phong tục và văn hóa của một nhóm người cụ thể.

"Traditional techniques of weaving are still practiced in many rural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional techniques".

Bảo tồn Di sản Văn hóa và Thủ công

Nhiều nền văn hóa trên thế giới coi trọng việc bảo tồn các kỹ thuật truyền thống như một cách để duy trì bản sắc và di sản của mình. Các tổ chức quốc tế như UNESCO hỗ trợ các sáng kiến bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, trong đó thường bao gồm các nghề thủ công truyền thống và những kỹ thuật tinh xảo làm nên chúng. Điều này giúp giữ gìn sự đa dạng văn hóa và nguồn tri thức quý giá.

Kỹ thuật Truyền thống trong Thế giới Hiện đại

Các kỹ thuật truyền thống thường thể hiện sự kết nối với quá khứ, tay nghề thủ công điêu luyện và tính bền vững. Trong xã hội hiện đại, ngày càng có xu hướng trân trọng, hồi sinh hoặc tích hợp các phương pháp truyền thống vào thiết kế, nghệ thuật và thậm chí sản xuất đương đại. Sự kết hợp này tạo ra những sản phẩm độc đáo, mang đậm giá trị văn hóa nhưng vẫn phù hợp với thị hiếu và nhu cầu hiện đại.