conventional methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conventional: Based on or in accordance with what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Thông thường, theo tập quán; theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conventional methods of farming rely heavily on pesticides."
"Các phương pháp canh tác thông thường phụ thuộc nhiều vào thuốc trừ sâu."
-
"Conventional methods of teaching often involve lectures and textbooks."
"Các phương pháp giảng dạy thông thường thường bao gồm các bài giảng và sách giáo khoa."
-
"The company is reluctant to abandon conventional methods of advertising."
"Công ty miễn cưỡng từ bỏ các phương pháp quảng cáo thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | hội nghị, quy ước, tục lệ |
| Adjective | conventional | thông thường, truyền thống, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'conventional' nhấn mạnh sự tuân thủ các chuẩn mực, phong tục hoặc phương pháp đã được chấp nhận rộng rãi. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, đôi khi có thể hàm ý sự thiếu sáng tạo hoặc đổi mới.
Prepositions
conventional in (đề cập đến khía cạnh nào đó mà phương pháp tuân theo): The approach is conventional in its reliance on established techniques.
conventional to (ít phổ biến hơn, đề cập đến việc phù hợp với phong tục): It is conventional to wear black at funerals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional conventional methods (các phương pháp truyền thống thông thường)
-
standard standard conventional methods (các phương pháp thông thường tiêu chuẩn)
-
accepted accepted conventional methods (các phương pháp thông thường được chấp nhận)
-
employ employ conventional methods (sử dụng các phương pháp thông thường)
-
use use conventional methods (dùng các phương pháp thông thường)
-
follow follow conventional methods (tuân theo các phương pháp thông thường)
Idioms
-
think outside the box (vs. use conventional methods)
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ (trái ngược với việc sử dụng các phương pháp thông thường)
"To solve this problem, we need to think outside the box, not rely on conventional methods."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo, chứ không chỉ dựa vào các phương pháp thông thường.)
-
by conventional methods
bằng các phương pháp thông thường
"The building was constructed by conventional methods."
(Tòa nhà được xây dựng bằng các phương pháp thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional methods
Tính từ (Adjective)Thông thường, theo tập quán; theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.
"Conventional methods of farming rely heavily on pesticides."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will abandon conventional methods next year and embrace innovative strategies. |
Công ty sẽ từ bỏ các phương pháp truyền thống vào năm tới và áp dụng các chiến lược đổi mới. |
| Phủ định | They are not going to rely on conventional methods to solve this problem; they'll try something new. |
Họ sẽ không dựa vào các phương pháp truyền thống để giải quyết vấn đề này; họ sẽ thử một cái gì đó mới. |
| Nghi vấn | Will they continue using conventional methods, or will they experiment with something different? |
Họ sẽ tiếp tục sử dụng các phương pháp truyền thống, hay họ sẽ thử nghiệm một cái gì đó khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional methods".
