(Top Banner Ad)
conventional methods
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

conventional methods

UK: /kənˈvenʃənəl ˈmeθədz/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp truyền thống các phương pháp thông thường các phương pháp cổ điển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conventional: Based on or in accordance with what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Thông thường, theo tập quán; theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional methods of farming rely heavily on pesticides."

    "Các phương pháp canh tác thông thường phụ thuộc nhiều vào thuốc trừ sâu."

  • "Conventional methods of teaching often involve lectures and textbooks."

    "Các phương pháp giảng dạy thông thường thường bao gồm các bài giảng và sách giáo khoa."

  • "The company is reluctant to abandon conventional methods of advertising."

    "Công ty miễn cưỡng từ bỏ các phương pháp quảng cáo thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention hội nghị, quy ước, tục lệ
Adjective conventional thông thường, truyền thống, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
convention

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Ban đầu, nó ám chỉ những quy tắc và thông lệ được mọi người chấp nhận. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'truyền thống' hoặc 'được chấp nhận rộng rãi' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'conventional' nhấn mạnh sự tuân thủ các chuẩn mực, phong tục hoặc phương pháp đã được chấp nhận rộng rãi. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, đôi khi có thể hàm ý sự thiếu sáng tạo hoặc đổi mới.

Prepositions

in to

conventional in (đề cập đến khía cạnh nào đó mà phương pháp tuân theo): The approach is conventional in its reliance on established techniques.
conventional to (ít phổ biến hơn, đề cập đến việc phù hợp với phong tục): It is conventional to wear black at funerals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional methods
  • traditional traditional conventional methods
    (các phương pháp truyền thống thông thường)
  • standard standard conventional methods
    (các phương pháp thông thường tiêu chuẩn)
  • accepted accepted conventional methods
    (các phương pháp thông thường được chấp nhận)
Verb + conventional methods
  • employ employ conventional methods
    (sử dụng các phương pháp thông thường)
  • use use conventional methods
    (dùng các phương pháp thông thường)
  • follow follow conventional methods
    (tuân theo các phương pháp thông thường)

Idioms

  • think outside the box (vs. use conventional methods)

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ (trái ngược với việc sử dụng các phương pháp thông thường)

    "To solve this problem, we need to think outside the box, not rely on conventional methods."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo, chứ không chỉ dựa vào các phương pháp thông thường.)

  • by conventional methods

    bằng các phương pháp thông thường

    "The building was constructed by conventional methods."

    (Tòa nhà được xây dựng bằng các phương pháp thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional methods

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thông thường, theo tập quán; theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.

"Conventional methods of farming rely heavily on pesticides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will abandon conventional methods next year and embrace innovative strategies.
Công ty sẽ từ bỏ các phương pháp truyền thống vào năm tới và áp dụng các chiến lược đổi mới.
Phủ định
They are not going to rely on conventional methods to solve this problem; they'll try something new.
Họ sẽ không dựa vào các phương pháp truyền thống để giải quyết vấn đề này; họ sẽ thử một cái gì đó mới.
Nghi vấn
Will they continue using conventional methods, or will they experiment with something different?
Họ sẽ tiếp tục sử dụng các phương pháp truyền thống, hay họ sẽ thử nghiệm một cái gì đó khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional methods".

Sự bảo thủ và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa, 'conventional methods' thường đại diện cho sự bảo thủ và tôn trọng truyền thống. Tuy nhiên, sự tiến bộ thường đòi hỏi sự đổi mới và thử nghiệm các phương pháp mới, khác biệt.

Vai trò của kinh nghiệm

Việc sử dụng 'conventional methods' thường dựa trên kinh nghiệm và những gì đã được chứng minh là hiệu quả trong quá khứ. Điều này có thể mang lại sự ổn định và dự đoán được, nhưng cũng có thể hạn chế sự sáng tạo.