(Top Banner Ad)
established practices
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Kinh doanh/Pháp luật

established practices

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈpræktɪsɪz/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ đã được thiết lập tập quán đã được thiết lập phương pháp thực hành đã được thiết lập quy trình đã được thiết lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Customary or conventional ways of doing things that have been generally accepted and followed over time.

Vietnamese Meaning

Các cách thức thực hiện thông thường hoặc theo quy ước, đã được chấp nhận rộng rãi và tuân theo theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adheres to established practices to ensure quality control."

    "Công ty tuân thủ các thông lệ đã được thiết lập để đảm bảo kiểm soát chất lượng."

  • "The audit revealed several deviations from established practices."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy một số sai lệch so với các thông lệ đã được thiết lập."

  • "We need to review our established practices to see if they are still effective."

    "Chúng ta cần xem xét lại các thông lệ đã được thiết lập để xem chúng có còn hiệu quả không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, tổ chức, giới cầm quyền
Adjective established Đã được thiết lập, đã có từ lâu, vững chắc, có tiếng
Verb practice Thực hành, luyện tập, hành nghề
Noun practice Sự thực hành, luyện tập, thói quen, thông lệ
Adjective practical Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Noun practitioner Người hành nghề, chuyên gia (trong một lĩnh vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
Greek
praktikos
Medieval Latin
practicare
Old French
pratiser
Middle English
practisen
English
practice

Nguồn gốc của 'established practices'

'Established' (được thiết lập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho ổn định, vững chắc). Trong khi đó, 'practices' (thực tiễn, thông lệ) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' (có khả năng thực hiện). Khi kết hợp lại, 'established practices' dùng để chỉ những quy tắc, phương thức hoặc hành vi đã được hình thành, công nhận và tuân thủ một cách vững chắc trong một thời gian dài, thường mang ý nghĩa về tính truyền thống hoặc sự chuẩn mực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những quy trình, thủ tục hoặc phương pháp đã được thiết lập và thừa nhận là đúng đắn, hiệu quả trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc ngành nghề cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất lâu đời, được công nhận và tuân thủ rộng rãi. Khác với 'standard practices' (thông lệ chuẩn), 'established practices' mang ý nghĩa lịch sử và sự thừa nhận rộng rãi hơn.

Prepositions

in within of

Ví dụ: 'established practices in the industry' (các thông lệ đã được thiết lập trong ngành), 'established practices within the company' (các thông lệ đã được thiết lập trong công ty), 'established practices of the legal profession' (các thông lệ đã được thiết lập của nghề luật sư). 'In' chỉ phạm vi lớn, 'within' chỉ phạm vi hẹp hơn (trong một tổ chức), 'of' chỉ tính chất thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established practices
  • long-standing long-standing established practices
    (các thông lệ đã có từ lâu đời)
  • common common established practices
    (các thông lệ phổ biến, thông thường)
  • accepted accepted established practices
    (các thông lệ được chấp nhận rộng rãi)
  • existing existing established practices
    (các thông lệ đã tồn tại sẵn có)
  • conventional conventional established practices
    (các thông lệ truyền thống, theo quy ước)
Verb + established practices
  • follow follow established practices
    (tuân theo, làm theo các thông lệ đã có)
  • uphold uphold established practices
    (duy trì, bảo vệ các thông lệ đã có)
  • challenge challenge established practices
    (thách thức, phản đối các thông lệ đã có)
  • deviate from deviate from established practices
    (lệch khỏi, đi ngược lại các thông lệ đã có)
  • break with break with established practices
    (phá vỡ, không tuân theo các thông lệ đã có)

Idioms

  • to break with established practices

    phá vỡ, thay đổi các thông lệ truyền thống hoặc đã có từ lâu; không tuân thủ các cách làm việc thông thường

    "The new CEO decided to break with established practices by allowing employees to work from home two days a week."

    (Giám đốc điều hành mới đã quyết định phá vỡ các thông lệ đã có bằng cách cho phép nhân viên làm việc tại nhà hai ngày một tuần.)

  • to uphold established practices

    duy trì, bảo vệ và tuân thủ các thông lệ đã được thiết lập, thường là để giữ gìn sự ổn định hoặc truyền thống

    "Despite pressure for change, the committee voted to uphold established practices regarding public funding."

    (Bất chấp áp lực thay đổi, ủy ban đã bỏ phiếu để duy trì các thông lệ đã có liên quan đến quỹ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established practices

Noun Phrase
Lật mặt

Các cách thức thực hiện thông thường hoặc theo quy ước, đã được chấp nhận rộng rãi và tuân theo theo thời gian.

"The company adheres to established practices to ensure quality control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values established practices: they ensure consistency and quality in their operations.
Công ty coi trọng các thông lệ đã được thiết lập: chúng đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong hoạt động của họ.
Phủ định
We do not challenge established practices lightly: we need strong evidence to justify any change.
Chúng tôi không dễ dàng thách thức các thông lệ đã được thiết lập: chúng tôi cần bằng chứng vững chắc để biện minh cho bất kỳ thay đổi nào.
Nghi vấn
Should we abandon established practices: are there innovative approaches that could yield better results?
Chúng ta có nên từ bỏ các thông lệ đã được thiết lập: có những cách tiếp cận sáng tạo nào có thể mang lại kết quả tốt hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company established practices to ensure product quality.
Công ty đã thiết lập các thông lệ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Phủ định
The new manager did not establish any new practices during his first month.
Người quản lý mới đã không thiết lập bất kỳ thông lệ mới nào trong tháng đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Did the team establish clear communication practices for the project?
Nhóm có thiết lập các thông lệ giao tiếp rõ ràng cho dự án không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not established fair labor practices years ago, they would be facing legal issues now.
Nếu công ty không thiết lập các thông lệ lao động công bằng từ nhiều năm trước, họ sẽ phải đối mặt với các vấn đề pháp lý bây giờ.
Phủ định
If the university hadn't established robust research practices, it wouldn't be a leading institution today.
Nếu trường đại học không thiết lập các thông lệ nghiên cứu mạnh mẽ, nó sẽ không phải là một tổ chức hàng đầu ngày nay.
Nghi vấn
If the organization had established better communication practices, would the project be on schedule now?
Nếu tổ chức đã thiết lập các thông lệ giao tiếp tốt hơn, thì dự án có đúng tiến độ vào lúc này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been questioning established practices for over a decade by the time the new CEO arrives.
Công ty sẽ đã đặt câu hỏi về các thông lệ đã được thiết lập trong hơn một thập kỷ vào thời điểm CEO mới đến.
Phủ định
The committee won't have been examining established practices long enough to make any meaningful recommendations by next week.
Ủy ban sẽ chưa xem xét các thông lệ đã được thiết lập đủ lâu để đưa ra bất kỳ khuyến nghị có ý nghĩa nào vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the government have been challenging established practices in the healthcare system for a sufficient amount of time to see real change?
Liệu chính phủ có đã thách thức các thông lệ đã được thiết lập trong hệ thống chăm sóc sức khỏe trong một khoảng thời gian đủ để thấy được sự thay đổi thực sự không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The established practices in this company are as rigid as those in the previous one.
Những thông lệ đã được thiết lập ở công ty này cứng nhắc như ở công ty trước.
Phủ định
New strategies are less bound by established practices than older ones are.
Các chiến lược mới ít bị ràng buộc bởi các thông lệ đã được thiết lập hơn các chiến lược cũ.
Nghi vấn
Are the most effective methods always the most established practices?
Liệu những phương pháp hiệu quả nhất có luôn là những thông lệ đã được thiết lập nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established practices".

Vai trò của truyền thống trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'established practices' thường đại diện cho các giá trị truyền thống, quy tắc xã hội và cách thức vận hành đã được thời gian kiểm chứng. Mặc dù có sự coi trọng truyền thống, nhưng cũng tồn tại một sự cân bằng với tinh thần đổi mới. Việc 'thách thức' hay 'phá vỡ các thông lệ đã có' đôi khi được nhìn nhận là cần thiết cho sự tiến bộ, nhưng cũng có thể bị xem là gây xáo trộn tùy thuộc vào bối cảnh.

Tiền lệ trong hệ thống Common Law

Trong hệ thống luật Common Law (Luật chung) được áp dụng ở Anh, Mỹ và nhiều quốc gia khác, khái niệm 'established practices' rất quan trọng qua nguyên tắc tiền lệ (precedent). Các quyết định của tòa án trong quá khứ trở thành 'established practices' – tức là những tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được thiết lập – có tính ràng buộc pháp lý, hướng dẫn các phán quyết trong tương lai để đảm bảo sự nhất quán và công bằng của pháp luật.