(Top Banner Ad)
parking enforcement officer
B2
Danh từ B2 Pháp luật và Giao thông

parking enforcement officer

UK: /ˈpɑːkɪŋ ɪnˈfɔːsmənt ˈɒfɪsər/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ ɪnˈfɔːrsmənt ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên kiểm tra đỗ xe cán bộ quản lý đỗ xe người thi hành quy định đỗ xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to ensure that parking regulations are followed. They typically issue parking tickets to vehicles parked illegally.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để đảm bảo rằng các quy định về đỗ xe được tuân thủ. Họ thường phát vé phạt cho các xe đỗ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parking enforcement officer gave me a ticket for parking in a no-parking zone."

    "Nhân viên kiểm tra việc đỗ xe đã phạt tôi vì đỗ xe ở khu vực cấm đỗ."

  • "Parking enforcement officers are essential for maintaining order in urban areas."

    "Nhân viên kiểm tra việc đỗ xe rất cần thiết để duy trì trật tự ở khu vực đô thị."

  • "The city hired more parking enforcement officers to address the increasing number of illegal parking violations."

    "Thành phố đã thuê thêm nhân viên kiểm tra việc đỗ xe để giải quyết số lượng vi phạm đỗ xe trái phép ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe, bãi đỗ xe
Verb enforce thi hành, thực thi (luật, quy định)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi
Noun officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên (có thẩm quyền)
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng

Synonyms

Related Words

parking ticket (vé phạt đỗ xe)tow truck (xe kéo)parking regulations (quy định đỗ xe)

Subject Area

Pháp luật và Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
park
English
parking
English
enforce
English
enforcement
English
officer
English
parking enforcement officer

Sự ra đời của 'parking enforcement officer'

Khi số lượng xe ô tô tăng vọt ở các thành phố vào thế kỷ 20, vấn đề đỗ xe trở nên phức tạp. Để giữ trật tự và đảm bảo giao thông thông suốt, vai trò 'parking enforcement officer' (hay còn gọi là nhân viên kiểm soát đỗ xe) đã ra đời để giám sát việc tuân thủ các quy định đỗ xe và xử phạt các trường hợp vi phạm. Họ giúp duy trì không gian công cộng hiệu quả và công bằng, đảm bảo mọi người đều có thể tìm được chỗ đỗ xe hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một chức danh công việc cụ thể. Đôi khi được gọi một cách thân mật là 'parking attendant' (nhân viên trông xe), nhưng thuật ngữ 'parking enforcement officer' nhấn mạnh vai trò thực thi pháp luật của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parking enforcement officer
  • see see a parking enforcement officer
    (thấy một nhân viên kiểm soát đỗ xe)
  • complain to complain to a parking enforcement officer
    (phàn nàn với một nhân viên kiểm soát đỗ xe)
  • avoid avoid a parking enforcement officer
    (tránh một nhân viên kiểm soát đỗ xe)
Adjective + parking enforcement officer
  • strict a strict parking enforcement officer
    (một nhân viên kiểm soát đỗ xe nghiêm khắc)
  • diligent a diligent parking enforcement officer
    (một nhân viên kiểm soát đỗ xe cần mẫn)
parking enforcement officer + Noun
  • uniform parking enforcement officer's uniform
    (đồng phục của nhân viên kiểm soát đỗ xe)
  • car parking enforcement officer's car
    (xe của nhân viên kiểm soát đỗ xe)

Idioms

  • get a ticket from a parking enforcement officer

    bị phạt (vì đỗ xe sai quy định) bởi một nhân viên kiểm soát đỗ xe

    "I got a ticket from a parking enforcement officer because I didn't pay the meter."

    (Tôi đã bị phạt bởi một nhân viên kiểm soát đỗ xe vì tôi không trả tiền đỗ xe theo đồng hồ.)

  • argue with a parking enforcement officer

    tranh cãi với một nhân viên kiểm soát đỗ xe

    "It's usually pointless to argue with a parking enforcement officer; they're just doing their job."

    (Thường thì việc tranh cãi với nhân viên kiểm soát đỗ xe là vô ích; họ chỉ đang làm công việc của mình thôi.)

  • report to a parking enforcement officer

    báo cáo cho một nhân viên kiểm soát đỗ xe (về vi phạm đỗ xe)

    "If you see someone parked illegally, you can report it to a parking enforcement officer."

    (Nếu bạn thấy ai đó đỗ xe trái phép, bạn có thể báo cáo cho một nhân viên kiểm soát đỗ xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking enforcement officer

Danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để đảm bảo rằng các quy định về đỗ xe được tuân thủ. Họ thường phát vé phạt cho các xe đỗ trái phép.

"The parking enforcement officer gave me a ticket for parking in a no-parking zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking enforcement officer".

Cái nhìn của công chúng

Ở nhiều nước phương Tây, 'parking enforcement officer' thường bị xem là những người 'không được yêu thích' vì công việc của họ là xử phạt lỗi đỗ xe. Tuy nhiên, vai trò của họ rất quan trọng trong việc duy trì trật tự giao thông và đảm bảo sự công bằng trong việc sử dụng không gian công cộng, đặc biệt là ở các khu vực đông đúc.

Tên gọi khác

Ngoài thuật ngữ 'parking enforcement officer', ở Anh, họ thường được gọi là 'traffic warden' (người kiểm soát giao thông/đỗ xe). Ở Mỹ, một thuật ngữ cũ và đôi khi mang tính không chính thức hoặc miệt thị là 'meter maid' (ám chỉ phụ nữ làm công việc kiểm tra đồng hồ đỗ xe).