parking enforcement officer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to ensure that parking regulations are followed. They typically issue parking tickets to vehicles parked illegally.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để đảm bảo rằng các quy định về đỗ xe được tuân thủ. Họ thường phát vé phạt cho các xe đỗ trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parking enforcement officer gave me a ticket for parking in a no-parking zone."
"Nhân viên kiểm tra việc đỗ xe đã phạt tôi vì đỗ xe ở khu vực cấm đỗ."
-
"Parking enforcement officers are essential for maintaining order in urban areas."
"Nhân viên kiểm tra việc đỗ xe rất cần thiết để duy trì trật tự ở khu vực đô thị."
-
"The city hired more parking enforcement officers to address the increasing number of illegal parking violations."
"Thành phố đã thuê thêm nhân viên kiểm tra việc đỗ xe để giải quyết số lượng vi phạm đỗ xe trái phép ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một chức danh công việc cụ thể. Đôi khi được gọi một cách thân mật là 'parking attendant' (nhân viên trông xe), nhưng thuật ngữ 'parking enforcement officer' nhấn mạnh vai trò thực thi pháp luật của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see a parking enforcement officer (thấy một nhân viên kiểm soát đỗ xe)
-
complain to complain to a parking enforcement officer (phàn nàn với một nhân viên kiểm soát đỗ xe)
-
avoid avoid a parking enforcement officer (tránh một nhân viên kiểm soát đỗ xe)
-
strict a strict parking enforcement officer (một nhân viên kiểm soát đỗ xe nghiêm khắc)
-
diligent a diligent parking enforcement officer (một nhân viên kiểm soát đỗ xe cần mẫn)
-
uniform parking enforcement officer's uniform (đồng phục của nhân viên kiểm soát đỗ xe)
-
car parking enforcement officer's car (xe của nhân viên kiểm soát đỗ xe)
Idioms
-
get a ticket from a parking enforcement officer
bị phạt (vì đỗ xe sai quy định) bởi một nhân viên kiểm soát đỗ xe
"I got a ticket from a parking enforcement officer because I didn't pay the meter."
(Tôi đã bị phạt bởi một nhân viên kiểm soát đỗ xe vì tôi không trả tiền đỗ xe theo đồng hồ.)
-
argue with a parking enforcement officer
tranh cãi với một nhân viên kiểm soát đỗ xe
"It's usually pointless to argue with a parking enforcement officer; they're just doing their job."
(Thường thì việc tranh cãi với nhân viên kiểm soát đỗ xe là vô ích; họ chỉ đang làm công việc của mình thôi.)
-
report to a parking enforcement officer
báo cáo cho một nhân viên kiểm soát đỗ xe (về vi phạm đỗ xe)
"If you see someone parked illegally, you can report it to a parking enforcement officer."
(Nếu bạn thấy ai đó đỗ xe trái phép, bạn có thể báo cáo cho một nhân viên kiểm soát đỗ xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking enforcement officer
Danh từMột người được thuê để đảm bảo rằng các quy định về đỗ xe được tuân thủ. Họ thường phát vé phạt cho các xe đỗ trái phép.
"The parking enforcement officer gave me a ticket for parking in a no-parking zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking enforcement officer".
