(Top Banner Ad)
trail biking
B1
Noun B1 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

trail biking

UK: /ˈtreɪl ˌbaɪkɪŋ/ • US: /ˈtreɪl ˌbaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đạp xe đường mòn đi xe đạp địa hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of riding bicycles on trails, especially off-road paths through natural environments.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đạp xe trên những con đường mòn, đặc biệt là những con đường địa hình xuyên qua môi trường tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trail biking is a great way to explore the countryside and get some exercise."

    "Đạp xe đường mòn là một cách tuyệt vời để khám phá vùng nông thôn và tập thể dục."

  • "She loves trail biking on the weekends."

    "Cô ấy thích đạp xe đường mòn vào cuối tuần."

  • "They went trail biking through the national park."

    "Họ đã đi đạp xe đường mòn xuyên qua công viên quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trail đường mòn, lối đi
Verb trail theo dấu, đi theo sau
Noun bike xe đạp
Verb bike đi xe đạp
Noun biker người đi xe đạp địa hình/mô tô
Noun bike trail đường mòn dành cho xe đạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trailler
English
trail
Ancient Greek
kuklos
Latin
bi-
English
bicycle
English
bike
Modern English
trail biking (compound term)

Nguồn gốc của 'trail' và 'bike'

Từ 'trail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi) qua tiếng Pháp cổ 'trailler' (kéo theo, đi theo dấu). Nó mang ý nghĩa là 'đường mòn', 'lối đi' hoặc 'dấu vết'. Còn 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle', có nghĩa 'xe đạp hai bánh', với 'bi-' từ tiếng Latin nghĩa là 'hai' và 'kuklos' từ tiếng Hy Lạp cổ nghĩa là 'vòng tròn'. 'Trail biking' kết hợp hai từ này để mô tả hoạt động đi xe đạp trên những con đường mòn, lối đi tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc đạp xe ở những khu vực hoang dã hoặc bán hoang dã, có thể bao gồm đồi núi, rừng rậm hoặc sa mạc. Nó khác với 'road biking' (đạp xe đường trường) và 'mountain biking' (đạp xe leo núi) mặc dù có nhiều điểm chung. 'Trail biking' có thể bao gồm nhiều loại địa hình khác nhau hơn so với 'mountain biking' chuyên dụng.

Prepositions

in on

* **in**: Thường dùng để chỉ địa điểm lớn hoặc chung chung: 'I enjoy trail biking in the forest.' (Tôi thích đạp xe đường mòn trong rừng.)
* **on**: Thường dùng để chỉ bề mặt hoặc con đường cụ thể: 'We went trail biking on a difficult path.' (Chúng tôi đã đi đạp xe đường mòn trên một con đường khó khăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + trail biking
  • go go trail biking
    (đi đạp xe địa hình)
  • enjoy enjoy trail biking
    (thích thú với việc đạp xe địa hình)
  • try try trail biking
    (thử đạp xe địa hình)
  • master master trail biking
    (thành thạo kỹ năng đạp xe địa hình)
Tính từ + trail biking
  • avid avid trail biking
    (đam mê đạp xe địa hình)
  • challenging challenging trail biking
    (đạp xe địa hình đầy thử thách)
  • extreme extreme trail biking
    (đạp xe địa hình mạo hiểm)
  • scenic scenic trail biking
    (đạp xe địa hình ngắm cảnh đẹp)
Cụm danh từ liên quan
  • trail biking trail biking enthusiast
    (người đam mê đạp xe địa hình)
  • trail biking trail biking event
    (sự kiện đạp xe địa hình)
  • trail biking trail biking gear
    (thiết bị/đồ dùng đạp xe địa hình)

Idioms

  • Go trail biking

    Đi đạp xe địa hình

    "Let's go trail biking this weekend if the weather is good."

    (Chúng ta hãy đi đạp xe địa hình cuối tuần này nếu thời tiết đẹp nhé.)

  • Get into trail biking

    Bắt đầu làm quen/tham gia môn đạp xe địa hình

    "She recently got into trail biking and finds it very exhilarating."

    (Gần đây cô ấy bắt đầu làm quen với đạp xe địa hình và thấy nó rất phấn khích.)

  • A passion for trail biking

    Niềm đam mê đạp xe địa hình

    "He developed a true passion for trail biking after his first adventurous ride."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê thực sự với đạp xe địa hình sau chuyến đi mạo hiểm đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail biking

Noun
Lật mặt

Hoạt động đạp xe trên những con đường mòn, đặc biệt là những con đường địa hình xuyên qua môi trường tự nhiên.

"Trail biking is a great way to explore the countryside and get some exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to try trail biking for the first time next week.
Tôi sẽ thử đi xe đạp địa hình lần đầu tiên vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to go trail biking because of the bad weather.
Cô ấy sẽ không đi xe đạp địa hình vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Are they going to go trail biking in the mountains this weekend?
Họ có định đi xe đạp địa hình ở vùng núi vào cuối tuần này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been trail biking for hours before the storm hit.
Họ đã đi xe đạp địa hình hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been trail biking long when she got a flat tire.
Cô ấy đã không đi xe đạp địa hình được lâu thì bị xịt lốp.
Nghi vấn
Had he been trail biking in that area before?
Trước đây anh ấy đã từng đi xe đạp địa hình ở khu vực đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail biking".

Lợi ích sức khỏe và kết nối với thiên nhiên

Đạp xe địa hình (trail biking) không chỉ là một môn thể thao giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và sức bền mà còn là cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên. Người tham gia thường đạp xe qua rừng, núi, dọc sông suối, giúp giải tỏa căng thẳng và tận hưởng không khí trong lành, cảnh quan hùng vĩ.

Cộng đồng và ý thức bảo vệ môi trường

Môn đạp xe địa hình thường có một cộng đồng những người đam mê mạnh mẽ. Họ không chỉ tổ chức các chuyến đi nhóm, sự kiện mà còn có ý thức cao về việc bảo vệ môi trường. Các quy tắc như 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) được tuân thủ nghiêm ngặt để giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên của các con đường mòn.