trail biking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of riding bicycles on trails, especially off-road paths through natural environments.
Vietnamese Meaning
Hoạt động đạp xe trên những con đường mòn, đặc biệt là những con đường địa hình xuyên qua môi trường tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trail biking is a great way to explore the countryside and get some exercise."
"Đạp xe đường mòn là một cách tuyệt vời để khám phá vùng nông thôn và tập thể dục."
-
"She loves trail biking on the weekends."
"Cô ấy thích đạp xe đường mòn vào cuối tuần."
-
"They went trail biking through the national park."
"Họ đã đi đạp xe đường mòn xuyên qua công viên quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc đạp xe ở những khu vực hoang dã hoặc bán hoang dã, có thể bao gồm đồi núi, rừng rậm hoặc sa mạc. Nó khác với 'road biking' (đạp xe đường trường) và 'mountain biking' (đạp xe leo núi) mặc dù có nhiều điểm chung. 'Trail biking' có thể bao gồm nhiều loại địa hình khác nhau hơn so với 'mountain biking' chuyên dụng.
Prepositions
* **in**: Thường dùng để chỉ địa điểm lớn hoặc chung chung: 'I enjoy trail biking in the forest.' (Tôi thích đạp xe đường mòn trong rừng.)
* **on**: Thường dùng để chỉ bề mặt hoặc con đường cụ thể: 'We went trail biking on a difficult path.' (Chúng tôi đã đi đạp xe đường mòn trên một con đường khó khăn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go trail biking (đi đạp xe địa hình)
-
enjoy enjoy trail biking (thích thú với việc đạp xe địa hình)
-
try try trail biking (thử đạp xe địa hình)
-
master master trail biking (thành thạo kỹ năng đạp xe địa hình)
-
avid avid trail biking (đam mê đạp xe địa hình)
-
challenging challenging trail biking (đạp xe địa hình đầy thử thách)
-
extreme extreme trail biking (đạp xe địa hình mạo hiểm)
-
scenic scenic trail biking (đạp xe địa hình ngắm cảnh đẹp)
-
trail biking trail biking enthusiast (người đam mê đạp xe địa hình)
-
trail biking trail biking event (sự kiện đạp xe địa hình)
-
trail biking trail biking gear (thiết bị/đồ dùng đạp xe địa hình)
Idioms
-
Go trail biking
Đi đạp xe địa hình
"Let's go trail biking this weekend if the weather is good."
(Chúng ta hãy đi đạp xe địa hình cuối tuần này nếu thời tiết đẹp nhé.)
-
Get into trail biking
Bắt đầu làm quen/tham gia môn đạp xe địa hình
"She recently got into trail biking and finds it very exhilarating."
(Gần đây cô ấy bắt đầu làm quen với đạp xe địa hình và thấy nó rất phấn khích.)
-
A passion for trail biking
Niềm đam mê đạp xe địa hình
"He developed a true passion for trail biking after his first adventurous ride."
(Anh ấy đã phát triển niềm đam mê thực sự với đạp xe địa hình sau chuyến đi mạo hiểm đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trail biking
NounHoạt động đạp xe trên những con đường mòn, đặc biệt là những con đường địa hình xuyên qua môi trường tự nhiên.
"Trail biking is a great way to explore the countryside and get some exercise."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to try trail biking for the first time next week. |
Tôi sẽ thử đi xe đạp địa hình lần đầu tiên vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to go trail biking because of the bad weather. |
Cô ấy sẽ không đi xe đạp địa hình vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Are they going to go trail biking in the mountains this weekend? |
Họ có định đi xe đạp địa hình ở vùng núi vào cuối tuần này không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been trail biking for hours before the storm hit. |
Họ đã đi xe đạp địa hình hàng giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been trail biking long when she got a flat tire. |
Cô ấy đã không đi xe đạp địa hình được lâu thì bị xịt lốp. |
| Nghi vấn | Had he been trail biking in that area before? |
Trước đây anh ấy đã từng đi xe đạp địa hình ở khu vực đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail biking".
