(Top Banner Ad)
creeping
B1
Động tính từ (Verb-adjective) B1 Tổng quát

creeping

UK: /ˈkriːpɪŋ/ • US: /ˈkriːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trườn lén lút âm thầm từ từ lan rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving slowly and quietly; spreading gradually.

Vietnamese Meaning

Di chuyển chậm rãi và yên lặng; lan rộng dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog was creeping in from the sea."

    "Sương mù đang từ từ lan vào từ biển."

  • "The ivy was creeping up the walls of the house."

    "Cây thường xuân đang bò lên các bức tường của ngôi nhà."

  • "A creeping doubt began to form in her mind."

    "Một nghi ngờ len lỏi bắt đầu hình thành trong tâm trí cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creep bò, trườn; đi rón rén, lén lút; len lỏi (nghĩa bóng)
Noun creep kẻ đáng sợ, kẻ lập dị (không trang trọng, thường dùng để chỉ đàn ông)
Adjective creepy rùng rợn, ghê ghê, đáng sợ một cách kỳ quặc
Noun creeper cây leo, dây leo; người đi rón rén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*grewb-
Proto-Germanic
*kreupanan
Old English
crēopan
Middle English
crepen
Modern English
creep

Nguồn Gốc Của Sự Di Chuyển Lén Lút

Từ 'creep' có nguồn gốc từ 'crēopan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'bò, trườn'. Gốc gác sâu xa hơn của nó trong ngôn ngữ German nguyên thủy, '*kreupanan', có nghĩa là 'xoắn, uốn cong'. Điều này gợi lên hình ảnh một cơ thể uốn lượn khi di chuyển sát mặt đất, giống như một con rắn. Ý nghĩa về sự di chuyển chậm chạp, âm thầm và thường là lén lút này vẫn còn tồn tại trong từ 'creeping' ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả sự di chuyển chậm chạp, khó nhận thấy, hoặc sự lan tỏa âm thầm của một thứ gì đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc khó chịu, nhưng cũng có thể mang nghĩa trung tính khi miêu tả cây leo.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + creeping
  • a creeping sense of dread/fear
    (một cảm giác sợ hãi/lo lắng len lỏi)
  • creeping inflation
    (lạm phát leo thang (tăng từ từ nhưng đều đặn))
  • a creeping suspicion
    (một mối nghi ngờ dần dần xuất hiện)
Adjective + creeping
  • a slow creeping paralysis
    (sự tê liệt lan dần một cách chậm chạp)
  • the gradual creeping standardization
    (sự tiêu chuẩn hóa đang diễn ra từ từ)
Verb + 'creeping'
  • to come creeping back
    (lén lút quay trở lại)
  • to feel old age creeping up on you
    (cảm thấy tuổi già đang ập đến)

Idioms

  • to give someone the creeps

    làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi, rùng rợn hoặc không thoải mái.

    "Being alone in that old house really gives me the creeps."

    (Ở một mình trong ngôi nhà cổ đó thực sự làm tôi sởn gai ốc.)

  • mission creep

    sự mở rộng dần dần của một dự án hoặc nhiệm vụ vượt ra ngoài mục tiêu ban đầu của nó.

    "The military operation is suffering from mission creep, as its goals have become broader and less clear."

    (Chiến dịch quân sự đang bị sa lầy vào việc mở rộng nhiệm vụ, vì các mục tiêu của nó đã trở nên rộng hơn và kém rõ ràng hơn.)

  • feature creep

    hiện tượng thêm các tính năng mới vào sản phẩm (đặc biệt là phần mềm) đến mức nó trở nên quá phức tạp và khó sử dụng.

    "The software is now bloated and slow due to years of feature creep."

    (Phần mềm bây giờ đã cồng kềnh và chậm chạp do nhiều năm liền bị nhồi nhét tính năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creeping

Động tính từ (Verb-adjective)
Lật mặt

Di chuyển chậm rãi và yên lặng; lan rộng dần dần.

"The fog was creeping in from the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the ivy was creeping up the wall.
Cô ấy nói rằng cây thường xuân đang bò lên tường.
Phủ định
He told me that he didn't see anyone creeping around the house.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy ai lén lút quanh nhà.
Nghi vấn
She asked if the fog was creeping in.
Cô ấy hỏi liệu sương mù có đang kéo đến hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeping".

'Creeping' trong Phim ảnh và Văn hóa Kinh dị

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'creeping' (sự len lỏi, bò trườn) là một yếu tố kinh điển để tạo ra sự căng thẳng và sợ hãi. Nó gợi lên hình ảnh một mối đe dọa đang đến gần một cách chậm rãi, âm thầm và không thể ngăn cản, dù đó là một con quái vật, một bóng ma hay một ý nghĩ đáng sợ. Từ những bộ phim như 'The Grudge' đến các câu chuyện của Edgar Allan Poe, cảm giác có thứ gì đó 'creeping' trong bóng tối luôn khiến khán giả và độc giả phải nín thở.

'Creeping' trên Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, 'creeping' (hay 'social media stalking') là một thuật ngữ lóng chỉ hành động xem hồ sơ mạng xã hội của ai đó một cách thầm lặng trong thời gian dài mà không tương tác. Ví dụ, một người có thể xem lại tất cả các bức ảnh cũ của người yêu cũ hoặc của một người họ mới quen. Hành động này thường được coi là vô hại nhưng đôi khi cũng có thể bị xem là tò mò quá mức hoặc hơi đáng sợ.