creeping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển chậm rãi và yên lặng; lan rộng dần dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fog was creeping in from the sea."
"Sương mù đang từ từ lan vào từ biển."
-
"The ivy was creeping up the walls of the house."
"Cây thường xuân đang bò lên các bức tường của ngôi nhà."
-
"A creeping doubt began to form in her mind."
"Một nghi ngờ len lỏi bắt đầu hình thành trong tâm trí cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả sự di chuyển chậm chạp, khó nhận thấy, hoặc sự lan tỏa âm thầm của một thứ gì đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc khó chịu, nhưng cũng có thể mang nghĩa trung tính khi miêu tả cây leo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a creeping sense of dread/fear (một cảm giác sợ hãi/lo lắng len lỏi)
-
creeping inflation (lạm phát leo thang (tăng từ từ nhưng đều đặn))
-
a creeping suspicion (một mối nghi ngờ dần dần xuất hiện)
-
a slow creeping paralysis (sự tê liệt lan dần một cách chậm chạp)
-
the gradual creeping standardization (sự tiêu chuẩn hóa đang diễn ra từ từ)
-
to come creeping back (lén lút quay trở lại)
-
to feel old age creeping up on you (cảm thấy tuổi già đang ập đến)
Idioms
-
to give someone the creeps
làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi, rùng rợn hoặc không thoải mái.
"Being alone in that old house really gives me the creeps."
(Ở một mình trong ngôi nhà cổ đó thực sự làm tôi sởn gai ốc.)
-
mission creep
sự mở rộng dần dần của một dự án hoặc nhiệm vụ vượt ra ngoài mục tiêu ban đầu của nó.
"The military operation is suffering from mission creep, as its goals have become broader and less clear."
(Chiến dịch quân sự đang bị sa lầy vào việc mở rộng nhiệm vụ, vì các mục tiêu của nó đã trở nên rộng hơn và kém rõ ràng hơn.)
-
feature creep
hiện tượng thêm các tính năng mới vào sản phẩm (đặc biệt là phần mềm) đến mức nó trở nên quá phức tạp và khó sử dụng.
"The software is now bloated and slow due to years of feature creep."
(Phần mềm bây giờ đã cồng kềnh và chậm chạp do nhiều năm liền bị nhồi nhét tính năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creeping
Động tính từ (Verb-adjective)Di chuyển chậm rãi và yên lặng; lan rộng dần dần.
"The fog was creeping in from the sea."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the ivy was creeping up the wall. |
Cô ấy nói rằng cây thường xuân đang bò lên tường. |
| Phủ định | He told me that he didn't see anyone creeping around the house. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy ai lén lút quanh nhà. |
| Nghi vấn | She asked if the fog was creeping in. |
Cô ấy hỏi liệu sương mù có đang kéo đến hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeping".
