(Top Banner Ad)
relational selling
C1
noun C1 Kinh doanh, Bán hàng

relational selling

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng dựa trên mối quan hệ bán hàng quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach that focuses on building and maintaining long-term relationships with customers, rather than just closing individual sales.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào việc chốt từng giao dịch riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relational selling requires a deep understanding of the customer's business needs."

    "Bán hàng dựa trên mối quan hệ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu kinh doanh của khách hàng."

  • "Our company has adopted a relational selling strategy to improve customer retention."

    "Công ty chúng tôi đã áp dụng chiến lược bán hàng dựa trên mối quan hệ để cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relationship mối quan hệ, quan hệ
Verb relate liên hệ, kể lại, có quan hệ với
Adjective related có liên quan, có quan hệ
Verb sell bán, bán hàng
Noun seller người bán, hãng bán hàng
Noun sales doanh số, sự bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relation
English
relation
English
relational
Old English
sellan
Middle English
sellen
Modern English
sell
Modern English
selling

Nguồn gốc 'Bán hàng dựa trên mối quan hệ'

Thuật ngữ "relational selling" là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Từ "relational" (thuộc về mối quan hệ) bắt nguồn từ tiếng Latinh "relatio" (sự mang lại, sự kết nối), qua tiếng Pháp cổ và phát triển thành "relation" trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố "-al". Từ "selling" (hành động bán hàng) lại đến từ động từ "sell" trong tiếng Anh cổ "sellan" (có nghĩa là "cho, trao"). Khi kết hợp, "relational selling" mô tả một phương pháp bán hàng tiên tiến, nơi trọng tâm không chỉ là giao dịch mua bán tức thời mà là việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lâu dài, dựa trên sự tin cậy với khách hàng.

Usage Note

Relational selling nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và xây dựng lòng tin. Phương pháp này khác với transactional selling, vốn chỉ tập trung vào việc hoàn thành giao dịch nhanh chóng. Relational selling đòi hỏi thời gian và nỗ lực lớn hơn trong giai đoạn đầu, nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao hơn trong dài hạn thông qua việc giữ chân khách hàng và tăng doanh thu từ khách hàng hiện tại.

Prepositions

with to

'with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ với khách hàng (e.g., 'relational selling with key accounts'). 'to' có thể được sử dụng để chỉ cam kết đối với phương pháp này (e.g., 'a commitment to relational selling').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relational selling
  • effective effective relational selling
    (bán hàng dựa trên mối quan hệ hiệu quả)
  • successful successful relational selling
    (bán hàng dựa trên mối quan hệ thành công)
  • long-term long-term relational selling
    (bán hàng dựa trên mối quan hệ dài hạn)
Verb + relational selling
  • implement implement relational selling
    (triển khai bán hàng dựa trên mối quan hệ)
  • embrace embrace relational selling
    (áp dụng/tiếp nhận bán hàng dựa trên mối quan hệ)
  • focus on focus on relational selling
    (tập trung vào bán hàng dựa trên mối quan hệ)
Noun + relational selling
  • benefits of benefits of relational selling
    (lợi ích của bán hàng dựa trên mối quan hệ)
  • strategies for strategies for relational selling
    (các chiến lược bán hàng dựa trên mối quan hệ)
  • approach to approach to relational selling
    (cách tiếp cận bán hàng dựa trên mối quan hệ)

Idioms

  • Embrace relational selling

    Áp dụng phương pháp bán hàng dựa trên mối quan hệ

    "Many companies are now choosing to embrace relational selling for sustainable growth."

    (Nhiều công ty hiện đang lựa chọn áp dụng phương pháp bán hàng dựa trên mối quan hệ để tăng trưởng bền vững.)

  • Shift from transactional to relational selling

    Chuyển đổi từ bán hàng giao dịch sang bán hàng dựa trên mối quan hệ

    "The market demands a shift from transactional to relational selling to build customer loyalty."

    (Thị trường yêu cầu sự chuyển đổi từ bán hàng giao dịch sang bán hàng dựa trên mối quan hệ để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.)

  • Build trust through relational selling

    Xây dựng lòng tin thông qua bán hàng dựa trên mối quan hệ

    "Our goal is to build trust through relational selling, ensuring long-term partnerships."

    (Mục tiêu của chúng tôi là xây dựng lòng tin thông qua bán hàng dựa trên mối quan hệ, đảm bảo các mối quan hệ đối tác lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relational selling

noun
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào việc chốt từng giao dịch riêng lẻ.

"Relational selling requires a deep understanding of the customer's business needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relational selling builds strong, lasting customer relationships.
Bán hàng dựa trên mối quan hệ xây dựng mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ và lâu dài.
Phủ định
That company doesn't prioritize relational selling; they focus on quick transactions.
Công ty đó không ưu tiên bán hàng dựa trên mối quan hệ; họ tập trung vào các giao dịch nhanh chóng.
Nghi vấn
Does relational selling lead to higher customer retention rates?
Liệu bán hàng dựa trên mối quan hệ có dẫn đến tỷ lệ giữ chân khách hàng cao hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relational selling builds long-term customer loyalty, doesn't it?
Bán hàng dựa trên mối quan hệ xây dựng lòng trung thành lâu dài của khách hàng, phải không?
Phủ định
Relational selling isn't just about closing deals, is it?
Bán hàng dựa trên mối quan hệ không chỉ là chốt giao dịch, phải không?
Nghi vấn
You prioritize relational selling in your sales strategy, don't you?
Bạn ưu tiên bán hàng dựa trên mối quan hệ trong chiến lược bán hàng của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational selling".

Sự chuyển dịch trong tư duy kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, có một sự chuyển dịch lớn từ mô hình "transactional selling" (bán hàng giao dịch, chỉ tập trung vào việc hoàn tất giao dịch một lần) sang "relational selling". Điều này phản ánh nhận thức rằng việc xây dựng lòng tin và các mối quan hệ lâu dài với khách hàng mang lại giá trị bền vững hơn, dẫn đến lòng trung thành của khách hàng và doanh thu lặp lại. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tạo dựng thương hiệu mạnh và bền vững.

Giá trị của lòng tin và uy tín

"Relational selling" nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tin và sự đáng tin cậy. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, khách hàng thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ từ những người bán hàng mà họ tin tưởng và có mối quan hệ tốt, thay vì chỉ tìm kiếm giá thấp nhất. Điều này tạo nên một văn hóa kinh doanh đề cao sự chính trực, trách nhiệm và sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng.