transcriber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who transcribes something, especially speech or data.
Vietnamese Meaning
Người ghi chép, biên chép, hoặc chuyển mã một cái gì đó, đặc biệt là lời nói hoặc dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired a transcriber to convert the interviews into text."
"Công ty đã thuê một người ghi chép để chuyển các cuộc phỏng vấn thành văn bản."
-
"As a transcriber, she is responsible for creating accurate written records of the meetings."
"Với vai trò là một người ghi chép, cô ấy chịu trách nhiệm tạo ra các bản ghi chép chính xác bằng văn bản của các cuộc họp."
-
"Medical transcribers need to have a good understanding of medical terminology."
"Những người ghi chép y khoa cần có hiểu biết tốt về thuật ngữ y học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transcribe | chép lại, sao chép, phiên âm |
| Noun | transcription | sự sao chép, bản sao chép, bản phiên âm |
| Adjective | transcribable | có thể sao chép/phiên âm được |
| Noun | transcriber | người sao chép, người phiên âm, máy/phần mềm phiên âm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transcriber' chỉ người thực hiện hành động 'transcribing'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc chuyển đổi lời nói thành văn bản, dữ liệu từ định dạng này sang định dạng khác, hoặc sao chép tài liệu.
Prepositions
Ví dụ: 'a transcriber of audio recordings' (người ghi chép các bản ghi âm thanh); 'a transcriber for a medical company' (người ghi chép cho một công ty y tế). 'Of' thường dùng để chỉ nội dung được ghi chép lại, 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc ghi chép phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human transcriber (người phiên âm thủ công/bằng tay)
-
automatic automatic transcriber (máy/phần mềm phiên âm tự động)
-
skilled skilled transcriber (người phiên âm lành nghề)
-
professional professional transcriber (người phiên âm chuyên nghiệp)
-
hire to hire a transcriber (thuê một người phiên âm)
-
employ to employ a transcriber (thuê/tuyển dụng một người phiên âm)
-
train to train a transcriber (đào tạo một người phiên âm)
Idioms
-
the role of a transcriber
vai trò của một người phiên âm/sao chép
"The role of a transcriber is crucial for accurate records."
(Vai trò của người phiên âm rất quan trọng đối với việc ghi chép chính xác.)
-
a transcriber's accuracy
độ chính xác của người phiên âm/sao chép
"A transcriber's accuracy is paramount in legal settings."
(Độ chính xác của người phiên âm là tối quan trọng trong môi trường pháp lý.)
-
to work as a transcriber
làm việc như một người phiên âm/sao chép
"She works as a transcriber for a major law firm."
(Cô ấy làm việc như một người phiên âm cho một công ty luật lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transcriber
nounNgười ghi chép, biên chép, hoặc chuyển mã một cái gì đó, đặc biệt là lời nói hoặc dữ liệu.
"The company hired a transcriber to convert the interviews into text."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the transcriber had been more careful, the document would have been error-free. |
Nếu người ghi chép cẩn thận hơn, tài liệu đã không có lỗi. |
| Phủ định | If the transcriber had not used the latest software, the transcription might not have been as accurate. |
Nếu người ghi chép không sử dụng phần mềm mới nhất, bản ghi chép có lẽ đã không chính xác như vậy. |
| Nghi vấn | Would the transcript have been accepted if the transcriber had submitted it on time? |
Bản ghi chép có được chấp nhận không nếu người ghi chép đã nộp đúng hạn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a transcriber is accurate, they receive positive feedback. |
Nếu một người ghi âm chính xác, họ nhận được phản hồi tích cực. |
| Phủ định | If a transcriber is not careful, the transcription is not accurate. |
Nếu một người ghi âm không cẩn thận, bản ghi âm không chính xác. |
| Nghi vấn | If a transcriber makes a mistake, does the editor correct it? |
Nếu một người ghi âm mắc lỗi, biên tập viên có sửa nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to work as a transcriber before becoming an editor. |
Cô ấy từng làm người phiên âm trước khi trở thành biên tập viên. |
| Phủ định | He didn't use to need a transcriber, but now his workload has increased. |
Anh ấy đã không cần một người phiên âm, nhưng bây giờ khối lượng công việc của anh ấy đã tăng lên. |
| Nghi vấn | Did you use to hire a transcriber for every meeting? |
Bạn đã từng thuê một người phiên âm cho mỗi cuộc họp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcriber".
