(Top Banner Ad)
transcriber
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Văn phòng

transcriber

UK: /trænˈskraɪbər/ • US: /trænˈskraɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

người ghi chép người biên chép người chuyển mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who transcribes something, especially speech or data.

Vietnamese Meaning

Người ghi chép, biên chép, hoặc chuyển mã một cái gì đó, đặc biệt là lời nói hoặc dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a transcriber to convert the interviews into text."

    "Công ty đã thuê một người ghi chép để chuyển các cuộc phỏng vấn thành văn bản."

  • "As a transcriber, she is responsible for creating accurate written records of the meetings."

    "Với vai trò là một người ghi chép, cô ấy chịu trách nhiệm tạo ra các bản ghi chép chính xác bằng văn bản của các cuộc họp."

  • "Medical transcribers need to have a good understanding of medical terminology."

    "Những người ghi chép y khoa cần có hiểu biết tốt về thuật ngữ y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transcribe chép lại, sao chép, phiên âm
Noun transcription sự sao chép, bản sao chép, bản phiên âm
Adjective transcribable có thể sao chép/phiên âm được
Noun transcriber người sao chép, người phiên âm, máy/phần mềm phiên âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transcribere
English
transcribe
English
transcriber

Nguồn gốc từ 'transcribe' và 'transcriber'

Từ 'transcriber' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'transcribe', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'transcribere'. 'Trans-' có nghĩa là 'qua', 'chuyển đổi' và 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Vì vậy, 'transcribere' mang ý nghĩa 'chép lại', 'sao chép'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'transcribe', chúng ta có 'transcriber', ám chỉ người hoặc công cụ thực hiện hành động sao chép, phiên âm.

Usage Note

Từ 'transcriber' chỉ người thực hiện hành động 'transcribing'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc chuyển đổi lời nói thành văn bản, dữ liệu từ định dạng này sang định dạng khác, hoặc sao chép tài liệu.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a transcriber of audio recordings' (người ghi chép các bản ghi âm thanh); 'a transcriber for a medical company' (người ghi chép cho một công ty y tế). 'Of' thường dùng để chỉ nội dung được ghi chép lại, 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc ghi chép phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transcriber
  • human human transcriber
    (người phiên âm thủ công/bằng tay)
  • automatic automatic transcriber
    (máy/phần mềm phiên âm tự động)
  • skilled skilled transcriber
    (người phiên âm lành nghề)
  • professional professional transcriber
    (người phiên âm chuyên nghiệp)
Verb + transcriber (object)
  • hire to hire a transcriber
    (thuê một người phiên âm)
  • employ to employ a transcriber
    (thuê/tuyển dụng một người phiên âm)
  • train to train a transcriber
    (đào tạo một người phiên âm)

Idioms

  • the role of a transcriber

    vai trò của một người phiên âm/sao chép

    "The role of a transcriber is crucial for accurate records."

    (Vai trò của người phiên âm rất quan trọng đối với việc ghi chép chính xác.)

  • a transcriber's accuracy

    độ chính xác của người phiên âm/sao chép

    "A transcriber's accuracy is paramount in legal settings."

    (Độ chính xác của người phiên âm là tối quan trọng trong môi trường pháp lý.)

  • to work as a transcriber

    làm việc như một người phiên âm/sao chép

    "She works as a transcriber for a major law firm."

    (Cô ấy làm việc như một người phiên âm cho một công ty luật lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcriber

noun
Lật mặt

Người ghi chép, biên chép, hoặc chuyển mã một cái gì đó, đặc biệt là lời nói hoặc dữ liệu.

"The company hired a transcriber to convert the interviews into text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the transcriber had been more careful, the document would have been error-free.
Nếu người ghi chép cẩn thận hơn, tài liệu đã không có lỗi.
Phủ định
If the transcriber had not used the latest software, the transcription might not have been as accurate.
Nếu người ghi chép không sử dụng phần mềm mới nhất, bản ghi chép có lẽ đã không chính xác như vậy.
Nghi vấn
Would the transcript have been accepted if the transcriber had submitted it on time?
Bản ghi chép có được chấp nhận không nếu người ghi chép đã nộp đúng hạn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a transcriber is accurate, they receive positive feedback.
Nếu một người ghi âm chính xác, họ nhận được phản hồi tích cực.
Phủ định
If a transcriber is not careful, the transcription is not accurate.
Nếu một người ghi âm không cẩn thận, bản ghi âm không chính xác.
Nghi vấn
If a transcriber makes a mistake, does the editor correct it?
Nếu một người ghi âm mắc lỗi, biên tập viên có sửa nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work as a transcriber before becoming an editor.
Cô ấy từng làm người phiên âm trước khi trở thành biên tập viên.
Phủ định
He didn't use to need a transcriber, but now his workload has increased.
Anh ấy đã không cần một người phiên âm, nhưng bây giờ khối lượng công việc của anh ấy đã tăng lên.
Nghi vấn
Did you use to hire a transcriber for every meeting?
Bạn đã từng thuê một người phiên âm cho mỗi cuộc họp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcriber".

Vai trò quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

Người phiên âm (transcriber) đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như y tế, pháp luật và học thuật. Trong y tế, họ chuyển đổi các ghi chú bằng giọng nói của bác sĩ thành văn bản; trong pháp luật, họ ghi lại các lời khai tại tòa án hoặc cuộc họp. Công việc đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng nghe tốt và tính bảo mật tuyệt đối, đảm bảo thông tin được lưu trữ đúng đắn và đáng tin cậy.

Sự phát triển của công nghệ AI và tác động

Với sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI), các phần mềm phiên âm tự động ngày càng trở nên phổ biến. Chúng có thể xử lý lượng lớn dữ liệu nhanh chóng và với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, transcriber là con người vẫn giữ vai trò không thể thay thế trong việc xử lý các bản ghi phức tạp, âm thanh chất lượng kém, nhiều giọng nói, hoặc yêu cầu hiểu ngữ cảnh sâu sắc và điều chỉnh ngôn ngữ địa phương mà AI chưa thể đạt được độ chính xác tuyệt đối.