(Top Banner Ad)
measuring pipette
B2
noun B2 Hóa học, Phòng thí nghiệm

measuring pipette

UK: /ˈmɛʒərɪŋ paɪˈpɛt/ • US: /ˈmɛʒərɪŋ paɪˈpɛt/

Nghĩa tiếng Việt

pipette đo ống hút chia độ ống nhỏ giọt chia độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory tool used to accurately measure and transfer a specific volume of liquid.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ thí nghiệm được sử dụng để đo và chuyển một thể tích chất lỏng cụ thể một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician used a measuring pipette to dispense 5 ml of the solution."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng một pipette đo để phân phối 5 ml dung dịch."

  • "Using a measuring pipette, she carefully transferred the reagent into the test tube."

    "Sử dụng pipette đo, cô ấy cẩn thận chuyển thuốc thử vào ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure sự đo lường; thước đo; đơn vị đo
Verb measure đo, đo lường; có kích thước là
Noun measurement sự đo lường; kết quả đo
Adjective measurable có thể đo được; hữu hạn
Noun pipette pipet (ống hút dùng trong phòng thí nghiệm để đong hoặc hút chất lỏng)
Verb pipette dùng pipet để hút hoặc chuyển (chất lỏng)
Noun pipetting việc sử dụng pipet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Phòng thí nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*med- ('to take appropriate measures')
Latin
mensura ('a measure, measuring')
Old French
mesure ('measure, limit')
English
measure (verb/noun, 'to ascertain dimensions/an amount')
Latin
pipare ('to chirp, peep' -> likely relating to a small sound or pipe-like instrument)
French
pipe ('pipe, tube')
French
pipette ('small pipe', diminutive of 'pipe')
English
pipette ('small tube for transferring precise volumes')

Nguồn gốc của 'measuring pipette'

'Measuring pipette' là một thuật ngữ ghép hiện đại, dùng để chỉ một dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Từ 'measure' (đo lường) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mensura' và gốc Ấn-Âu '*med-', mang ý nghĩa 'lấy các biện pháp thích hợp' hoặc 'đo lường'. Trong khi đó, từ 'pipette' (ống hút định lượng) xuất phát từ tiếng Pháp 'pipette', là dạng thu nhỏ của 'pipe' (ống). 'Pipe' có thể liên quan đến tiếng Latin 'pipare' (hót líu lo, kêu éc éc), gợi hình ảnh một vật nhỏ, rỗng, có thể phát ra âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên một dụng cụ đo lường chính xác, dạng ống, chuyên dùng để đong đếm và chuyển thể tích chất lỏng với độ chính xác cao.

Usage Note

Measuring pipette, còn được gọi là graduated pipette, cho phép đo nhiều thể tích khác nhau, khác với volumetric pipette chỉ đo một thể tích duy nhất. Độ chính xác phụ thuộc vào loại và chất lượng của pipette.

Prepositions

with in

"with": Chỉ dụng cụ được sử dụng. Ví dụ: "Measure the liquid with a measuring pipette." "in": Chỉ nơi chứa chất lỏng. Ví dụ: "The liquid is in the measuring pipette."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + measuring pipette
  • use use a measuring pipette
    (sử dụng một pipet đo)
  • fill fill a measuring pipette
    (làm đầy một pipet đo)
  • empty empty a measuring pipette
    (làm rỗng một pipet đo)
  • clean clean a measuring pipette
    (làm sạch một pipet đo)
  • calibrate calibrate a measuring pipette
    (hiệu chuẩn một pipet đo)
Adjective + measuring pipette
  • clean clean measuring pipette
    (pipet đo sạch)
  • calibrated calibrated measuring pipette
    (pipet đo đã hiệu chuẩn)
  • precise precise measuring pipette
    (pipet đo chính xác)
  • glass glass measuring pipette
    (pipet đo thủy tinh)

Idioms

  • Use a measuring pipette for accurate volume transfer.

    Sử dụng pipet đo để chuyển thể tích chính xác.

    "Always use a measuring pipette for accurate volume transfer in quantitative analysis to minimize error."

    (Luôn luôn sử dụng pipet đo để chuyển thể tích chính xác trong phân tích định lượng nhằm giảm thiểu sai số.)

  • Calibrate the measuring pipette regularly.

    Hiệu chuẩn pipet đo thường xuyên.

    "It is crucial to calibrate the measuring pipette regularly to ensure reliable and consistent results in experiments."

    (Việc hiệu chuẩn pipet đo thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy và nhất quán trong các thí nghiệm.)

  • Rinse the measuring pipette thoroughly.

    Rửa pipet đo thật kỹ.

    "After each use, rinse the measuring pipette thoroughly with distilled water to prevent cross-contamination."

    (Sau mỗi lần sử dụng, hãy rửa pipet đo thật kỹ bằng nước cất để ngăn ngừa nhiễm chéo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measuring pipette

noun
Lật mặt

Một dụng cụ thí nghiệm được sử dụng để đo và chuyển một thể tích chất lỏng cụ thể một cách chính xác.

"The technician used a measuring pipette to dispense 5 ml of the solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician had calibrated the measuring pipette before the experiment began.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hiệu chỉnh ống hút định mức trước khi thí nghiệm bắt đầu.
Phủ định
The student had not cleaned the measuring pipette after he finished using it.
Sinh viên đã không rửa ống hút định mức sau khi sử dụng xong.
Nghi vấn
Had she ordered the measuring pipette before the supply company ran out of stock?
Cô ấy đã đặt mua ống hút định mức trước khi công ty cung cấp hết hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring pipette".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong khoa học

Pipet đo (measuring pipette) là một biểu tượng cho sự chính xác và tỉ mỉ trong khoa học. Nó thể hiện tầm quan trọng của việc đo lường đúng đắn, là nền tảng của mọi thí nghiệm và nghiên cứu khoa học. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng khoa học, sự chính xác và khả năng lặp lại kết quả là những giá trị cốt lõi, và các dụng cụ như pipet đo chính là công cụ giúp hiện thực hóa những giá trị này, dẫn đến các phát hiện đáng tin cậy.

Dụng cụ quen thuộc trong giáo dục và nghiên cứu

Measuring pipette là một trong những dụng cụ cơ bản mà sinh viên và nhà khoa học ở mọi cấp độ đều quen thuộc. Từ các phòng thí nghiệm hóa học ở trường phổ thông đến các trung tâm nghiên cứu y sinh học tiên tiến, pipet đo luôn có mặt. Nó không chỉ là một công cụ mà còn là một phần của quy trình học hỏi và thực hành khoa học, giúp người học phát triển kỹ năng thao tác chính xác và tư duy khoa học có hệ thống.