(Top Banner Ad)
transportation network company (tnc)
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Giao thông vận tải

transportation network company (tnc)

Nghĩa tiếng Việt

công ty mạng lưới vận tải hãng xe công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides prearranged transportation services for compensation using an online-enabled application or platform to connect passengers with drivers using their personal vehicles.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp dịch vụ vận tải đã được sắp xếp trước để nhận thù lao, sử dụng một ứng dụng hoặc nền tảng trực tuyến để kết nối hành khách với tài xế sử dụng phương tiện cá nhân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transportation network companies have disrupted the traditional taxi industry."

    "Các công ty mạng lưới vận tải đã làm đảo lộn ngành taxi truyền thống."

  • "She uses a transportation network company to commute to work every day."

    "Cô ấy sử dụng một công ty mạng lưới vận tải để đi làm mỗi ngày."

  • "The city council is debating regulations for transportation network companies."

    "Hội đồng thành phố đang tranh luận về các quy định cho các công ty mạng lưới vận tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transport sự vận tải, phương tiện vận tải
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transportation sự vận chuyển, hệ thống giao thông vận tải
Noun network mạng lưới
Verb network kết nối mạng lưới, xây dựng mối quan hệ
Noun company công ty, bạn bè, sự đồng hành
Verb accompany đi cùng, kèm theo

Synonyms

ride-hailing service (dịch vụ gọi xe)

Antonyms

taxi service (dịch vụ taxi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across)
Latin
portare (to carry)
Old French
transporter
English
transportation
Old English
net (mesh)
Old English
weorc (task)
English
network
Old French
compagnie (group of people)
English
company
Modern English
transportation network company (TNC)

Nguồn gốc của TNC

Thuật ngữ "transportation network company (TNC)" là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 để mô tả các công ty sử dụng ứng dụng di động để kết nối tài xế độc lập (không phải nhân viên chính thức) với khách hàng có nhu cầu đi lại. Các dịch vụ như Uber và Grab là những ví dụ điển hình của TNC. Tên gọi này nhấn mạnh vai trò của họ trong việc tạo ra một "mạng lưới" (network) các phương tiện và tài xế để cung cấp dịch vụ "vận tải" (transportation) một cách hiệu quả và đổi mới, khác biệt với các công ty taxi truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các công ty như Uber và Lyft. Nó nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc kết nối người lái và hành khách, đồng thời phân biệt các công ty này với các dịch vụ taxi truyền thống.

Prepositions

with

''Connect with'': Liên kết hoặc kết nối với ai đó/cái gì đó. Ví dụ: Connect passengers *with* drivers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transportation network company (tnc)
  • major major transportation network company (TNC)
    (công ty mạng lưới vận tải (TNC) lớn)
  • leading leading transportation network company (TNC)
    (công ty mạng lưới vận tải (TNC) hàng đầu)
  • ride-hailing ride-hailing transportation network company (TNC)
    (công ty mạng lưới vận tải (TNC) cung cấp dịch vụ gọi xe)
Verb + transportation network company (tnc)
  • operate operate a transportation network company (TNC)
    (vận hành một công ty mạng lưới vận tải (TNC))
  • regulate regulate transportation network companies (TNCs)
    (điều tiết các công ty mạng lưới vận tải (TNC))
  • compete with compete with transportation network companies (TNCs)
    (cạnh tranh với các công ty mạng lưới vận tải (TNC))
transportation network company (tnc) + Noun
  • services transportation network company (TNC) services
    (các dịch vụ của công ty mạng lưới vận tải (TNC))
  • drivers transportation network company (TNC) drivers
    (các tài xế của công ty mạng lưới vận tải (TNC))
  • platform transportation network company (TNC) platform
    (nền tảng của công ty mạng lưới vận tải (TNC))

Idioms

  • gig economy

    kinh tế hợp đồng, kinh tế chia sẻ (nơi công việc thường là ngắn hạn, hợp đồng tự do, như của tài xế TNC)

    "Many drivers for transportation network companies are part of the gig economy."

    (Nhiều tài xế của các công ty mạng lưới vận tải thuộc về nền kinh tế hợp đồng.)

  • ride-hailing service

    dịch vụ gọi xe (dịch vụ chính mà các TNC cung cấp)

    "Transportation network companies primarily offer ride-hailing services through their apps."

    (Các công ty mạng lưới vận tải chủ yếu cung cấp dịch vụ gọi xe thông qua ứng dụng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transportation network company (tnc)

danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp dịch vụ vận tải đã được sắp xếp trước để nhận thù lao, sử dụng một ứng dụng hoặc nền tảng trực tuyến để kết nối hành khách với tài xế sử dụng phương tiện cá nhân của họ.

"Transportation network companies have disrupted the traditional taxi industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation network company (tnc)".

Kinh tế hợp đồng và việc làm

Sự phát triển của các công ty mạng lưới vận tải (TNC) đã thúc đẩy mô hình kinh tế hợp đồng (gig economy), nơi người lao động làm việc theo hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do thay vì là nhân viên chính thức. Điều này mang lại sự linh hoạt cho tài xế nhưng cũng đặt ra nhiều câu hỏi về quyền lợi, bảo hiểm xã hội và an sinh của người lao động.

Thay đổi giao thông đô thị

TNC đã cách mạng hóa giao thông đô thị, mang lại sự tiện lợi và lựa chọn mới cho người dân. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra những thách thức như gia tăng tắc nghẽn giao thông, áp lực cạnh tranh lên các hãng taxi truyền thống, và vấn đề về quy định pháp lý ở nhiều thành phố trên thế giới.