(Top Banner Ad)
travel consultant
B2
Noun B2 Du lịch và Dịch vụ

travel consultant

UK: /ˈtrævl kənˈsʌltənt/ • US: /ˈtrævəl kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn viên du lịch chuyên viên tư vấn du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that provides advice and assistance to clients in planning and booking travel arrangements.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty cung cấp lời khuyên và hỗ trợ cho khách hàng trong việc lên kế hoạch và đặt các dịch vụ du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked with a travel consultant to plan her trip to Europe."

    "Cô ấy đã làm việc với một tư vấn viên du lịch để lên kế hoạch cho chuyến đi châu Âu của mình."

  • "A good travel consultant can save you time and money."

    "Một tư vấn viên du lịch giỏi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

  • "The travel consultant recommended several hotels near the airport."

    "Tư vấn viên du lịch đã giới thiệu một vài khách sạn gần sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel chuyến đi, sự đi lại
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Noun traveling sự du lịch, việc đi lại (danh động từ)
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun consultation sự tham khảo ý kiến, buổi tư vấn
Noun consultant người tư vấn, chuyên gia tư vấn
Verb consult tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến
Adjective consultative có tính chất tham vấn, tư vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travaylen
English
travel
Latin
consultare
Old French
consulter
English
consult
English
consultant
English
travel consultant

Nguồn gốc từ 'Công việc khó khăn'

Từ 'travel' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'tripalium', một dụng cụ tra tấn gồm ba cọc, sau đó phát triển thành 'travail' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'công việc khó khăn' hoặc 'sự đau khổ'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển, đặc biệt là trong quá khứ, thường là một hành trình vất vả, đầy thử thách. Ngày nay, dù du lịch đã dễ dàng hơn nhiều, nhưng hành trình vẫn ẩn chứa sự nỗ lực.

Từ 'Tham vấn'

Phần 'consultant' của 'travel consultant' đến từ tiếng Latin 'consultare', có nghĩa là 'tham vấn' hoặc 'thảo luận'. Điều này nhấn mạnh vai trò của người tư vấn là đưa ra lời khuyên chuyên nghiệp và kiến thức sâu rộng để giúp khách hàng đưa ra quyết định tốt nhất cho chuyến đi của họ. Họ là người mà bạn tìm đến để được hướng dẫn và hỗ trợ.

Usage Note

Travel consultant là một chuyên gia trong ngành du lịch, có kiến thức sâu rộng về các điểm đến, phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động du lịch. Họ giúp khách hàng lựa chọn các gói du lịch phù hợp với nhu cầu và ngân sách của họ, cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình du lịch. Khác với 'travel agent' (đại lý du lịch) thường tập trung vào việc bán các sản phẩm du lịch có sẵn, 'travel consultant' tập trung hơn vào việc tư vấn và xây dựng các kế hoạch du lịch cá nhân hóa.

Prepositions

with for

with: thường dùng khi nói về làm việc hoặc thảo luận với một travel consultant. for: thường dùng khi nói về việc tìm kiếm hoặc thuê một travel consultant cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel consultant
  • experienced an experienced travel consultant
    (một tư vấn viên du lịch giàu kinh nghiệm)
  • professional a professional travel consultant
    (một tư vấn viên du lịch chuyên nghiệp)
  • independent an independent travel consultant
    (một tư vấn viên du lịch độc lập)
  • personal a personal travel consultant
    (một tư vấn viên du lịch cá nhân)
Verb + travel consultant
  • hire hire a travel consultant
    (thuê một tư vấn viên du lịch)
  • consult consult a travel consultant
    (tham khảo ý kiến của một tư vấn viên du lịch)
  • use use a travel consultant
    (sử dụng dịch vụ của một tư vấn viên du lịch)
  • become become a travel consultant
    (trở thành một tư vấn viên du lịch)
Noun + travel consultant
  • role of the role of a travel consultant
    (vai trò của một tư vấn viên du lịch)
  • services of the services of a travel consultant
    (các dịch vụ của một tư vấn viên du lịch)

Idioms

  • work as a travel consultant

    làm việc với tư cách là tư vấn viên du lịch

    "After years of globetrotting, she decided to work as a travel consultant, sharing her expertise."

    (Sau nhiều năm đi khắp thế giới, cô ấy quyết định làm tư vấn viên du lịch, chia sẻ kinh nghiệm của mình.)

  • seek advice from a travel consultant

    tìm kiếm lời khuyên từ một tư vấn viên du lịch

    "For complex international itineraries, it's often wise to seek advice from a travel consultant."

    (Đối với các hành trình quốc tế phức tạp, việc tìm kiếm lời khuyên từ một tư vấn viên du lịch thường rất sáng suốt.)

  • dedicated travel consultant

    tư vấn viên du lịch chuyên trách/tận tâm

    "Our premium package includes a dedicated travel consultant to handle all your arrangements."

    (Gói cao cấp của chúng tôi bao gồm một tư vấn viên du lịch chuyên trách để xử lý mọi sắp xếp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel consultant

Noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty cung cấp lời khuyên và hỗ trợ cho khách hàng trong việc lên kế hoạch và đặt các dịch vụ du lịch.

"She worked with a travel consultant to plan her trip to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a perfect itinerary, you contact a travel consultant.
Nếu bạn muốn một lịch trình hoàn hảo, bạn liên hệ với một chuyên viên tư vấn du lịch.
Phủ định
If a travel consultant isn't detail-oriented, they don't succeed.
Nếu một chuyên viên tư vấn du lịch không chú trọng đến chi tiết, họ sẽ không thành công.
Nghi vấn
If clients need special travel advice, do they ask a travel consultant?
Nếu khách hàng cần lời khuyên du lịch đặc biệt, họ có hỏi chuyên viên tư vấn du lịch không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working as a travel consultant for a local agency this summer.
Cô ấy đang làm việc như một tư vấn viên du lịch cho một công ty địa phương vào mùa hè này.
Phủ định
They are not hiring a travel consultant right now because of the pandemic.
Họ không thuê một tư vấn viên du lịch vào lúc này vì đại dịch.
Nghi vấn
Is he currently training to become a travel consultant?
Anh ấy có đang được đào tạo để trở thành một tư vấn viên du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel consultant".

Vai trò thay đổi trong kỷ nguyên số

Trong thời đại mà mọi người có thể dễ dàng đặt chuyến đi trực tuyến, vai trò của tư vấn viên du lịch đã thay đổi. Thay vì chỉ đặt vé, họ tập trung vào việc cung cấp giá trị gia tăng như lời khuyên chuyên môn, kinh nghiệm cá nhân, quản lý hành trình phức tạp, và xử lý các vấn đề phát sinh. Họ trở thành những chuyên gia lập kế hoạch du lịch cá nhân hóa, đặc biệt hữu ích cho các chuyến đi sang trọng, nhóm lớn hoặc các điểm đến độc đáo.

Dịch vụ cá nhân hóa và chuyên môn

Tư vấn viên du lịch thường cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cao, hiểu rõ sở thích, ngân sách và phong cách du lịch của từng khách hàng. Họ có thể đề xuất những khách sạn phù hợp, các hoạt động độc đáo, và thậm chí cả những mẹo nhỏ chỉ có người địa phương mới biết. Sự chuyên môn và mạng lưới quan hệ của họ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, tránh rủi ro và có được trải nghiệm du lịch tốt nhất, vượt xa những gì các nền tảng trực tuyến đơn thuần có thể mang lại.