exercise machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được thiết kế để tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses the exercise machine every morning to stay in shape."
"Anh ấy sử dụng máy tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng."
-
"The gym is full of different kinds of exercise machines."
"Phòng tập thể dục có rất nhiều loại máy tập thể dục khác nhau."
-
"Using an exercise machine can help you burn calories and improve your cardiovascular health."
"Sử dụng máy tập thể dục có thể giúp bạn đốt cháy calo và cải thiện sức khỏe tim mạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các loại máy móc cụ thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe thể chất thông qua các bài tập. Nó bao gồm nhiều loại máy khác nhau như máy chạy bộ (treadmill), xe đạp tập (exercise bike), máy tập tạ (weight machine) và các thiết bị khác hỗ trợ các bài tập cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an exercise machine (sử dụng máy tập thể dục)
-
operate operate an exercise machine (vận hành máy tập thể dục)
-
buy buy an exercise machine (mua một máy tập thể dục)
-
set up set up an exercise machine (lắp đặt máy tập thể dục)
-
adjust adjust an exercise machine (điều chỉnh máy tập thể dục)
-
get on get on an exercise machine (bước lên máy tập thể dục)
-
work out on work out on an exercise machine (tập luyện trên máy tập thể dục)
-
new a new exercise machine (một máy tập thể dục mới)
-
broken a broken exercise machine (một máy tập thể dục bị hỏng)
-
complex a complex exercise machine (một máy tập thể dục phức tạp)
-
simple a simple exercise machine (một máy tập thể dục đơn giản)
-
effective an effective exercise machine (một máy tập thể dục hiệu quả)
-
noisy a noisy exercise machine (một máy tập thể dục ồn ào)
Idioms
-
get on an exercise machine
bước lên máy tập thể dục (để bắt đầu tập)
"She got on the treadmill for her morning run."
(Cô ấy bước lên máy chạy bộ để chạy bộ buổi sáng.)
-
work out on an exercise machine
tập luyện trên máy tập thể dục
"He usually works out on the elliptical machine for an hour."
(Anh ấy thường tập luyện trên máy tập toàn thân trong một giờ.)
-
dust off an exercise machine
lôi máy tập thể dục ra dùng lại (sau một thời gian bỏ quên)
"After gaining some weight, I decided to dust off my old exercise bike."
(Sau khi tăng cân, tôi quyết định lôi chiếc xe đạp tập cũ của mình ra dùng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise machine
nounMột thiết bị được thiết kế để tập thể dục.
"He uses the exercise machine every morning to stay in shape."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to use the exercise machine to stay in shape. |
Tôi cần sử dụng máy tập thể dục để giữ dáng. |
| Phủ định | I decided not to use the exercise machine today because I am feeling unwell. |
Tôi quyết định không sử dụng máy tập thể dục hôm nay vì tôi cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Why do you want to buy an exercise machine for your home? |
Tại sao bạn muốn mua một máy tập thể dục cho nhà của bạn? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses that exercise machine every day to stay in shape. |
Anh ấy sử dụng cái máy tập thể dục đó mỗi ngày để giữ dáng. |
| Phủ định | They don't know which exercise machine is the best for their needs. |
Họ không biết máy tập thể dục nào là tốt nhất cho nhu cầu của họ. |
| Nghi vấn | Is this exercise machine yours, or does it belong to someone else? |
Cái máy tập thể dục này là của bạn phải không, hay nó thuộc về người khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise machine".
