(Top Banner Ad)
exercise machine
A2
noun A2 Thể dục thể thao

exercise machine

UK: /ˈeksəsaɪz məˈʃiːn/ • US: /ˈeksərsaɪz məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy tập thể dục dụng cụ tập thể hình thiết bị tập luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment designed for physical exercise.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses the exercise machine every morning to stay in shape."

    "Anh ấy sử dụng máy tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng."

  • "The gym is full of different kinds of exercise machines."

    "Phòng tập thể dục có rất nhiều loại máy tập thể dục khác nhau."

  • "Using an exercise machine can help you burn calories and improve your cardiovascular health."

    "Sử dụng máy tập thể dục có thể giúp bạn đốt cháy calo và cải thiện sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise bài tập, sự tập luyện
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện
Noun exerciser người tập thể dục, dụng cụ tập
Noun machine máy móc, cỗ máy
Noun machinery hệ thống máy móc, thiết bị
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Gốc Latin
exercitium (nghĩa: sự tập luyện, rèn luyện)
Pháp cổ
exercice (nghĩa: hành động tập luyện)
Anh trung cổ
exercize
Anh hiện đại
exercise (nghĩa: bài tập, sự tập thể dục)
Gốc Hy Lạp cổ
makhana (nghĩa: thiết bị, công cụ)
Latin
machina (nghĩa: máy móc, động cơ)
Pháp cổ
machine
Anh trung cổ
machyn
Anh hiện đại
machine (nghĩa: máy móc)
Anh hiện đại (ghép từ)
exercise machine

Sự Kết Hợp Của Hai Từ

Từ 'exercise machine' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Exercise' bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự tập luyện' hoặc 'sự rèn luyện'. 'Machine' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ và tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, với nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'máy móc'. Khi hai từ này được kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng và thực tế để chỉ các thiết bị dùng cho hoạt động thể chất, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về sức khỏe và thể dục trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các loại máy móc cụ thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe thể chất thông qua các bài tập. Nó bao gồm nhiều loại máy khác nhau như máy chạy bộ (treadmill), xe đạp tập (exercise bike), máy tập tạ (weight machine) và các thiết bị khác hỗ trợ các bài tập cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercise machine
  • use use an exercise machine
    (sử dụng máy tập thể dục)
  • operate operate an exercise machine
    (vận hành máy tập thể dục)
  • buy buy an exercise machine
    (mua một máy tập thể dục)
  • set up set up an exercise machine
    (lắp đặt máy tập thể dục)
  • adjust adjust an exercise machine
    (điều chỉnh máy tập thể dục)
  • get on get on an exercise machine
    (bước lên máy tập thể dục)
  • work out on work out on an exercise machine
    (tập luyện trên máy tập thể dục)
Adjective + exercise machine
  • new a new exercise machine
    (một máy tập thể dục mới)
  • broken a broken exercise machine
    (một máy tập thể dục bị hỏng)
  • complex a complex exercise machine
    (một máy tập thể dục phức tạp)
  • simple a simple exercise machine
    (một máy tập thể dục đơn giản)
  • effective an effective exercise machine
    (một máy tập thể dục hiệu quả)
  • noisy a noisy exercise machine
    (một máy tập thể dục ồn ào)

Idioms

  • get on an exercise machine

    bước lên máy tập thể dục (để bắt đầu tập)

    "She got on the treadmill for her morning run."

    (Cô ấy bước lên máy chạy bộ để chạy bộ buổi sáng.)

  • work out on an exercise machine

    tập luyện trên máy tập thể dục

    "He usually works out on the elliptical machine for an hour."

    (Anh ấy thường tập luyện trên máy tập toàn thân trong một giờ.)

  • dust off an exercise machine

    lôi máy tập thể dục ra dùng lại (sau một thời gian bỏ quên)

    "After gaining some weight, I decided to dust off my old exercise bike."

    (Sau khi tăng cân, tôi quyết định lôi chiếc xe đạp tập cũ của mình ra dùng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise machine

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để tập thể dục.

"He uses the exercise machine every morning to stay in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to use the exercise machine to stay in shape.
Tôi cần sử dụng máy tập thể dục để giữ dáng.
Phủ định
I decided not to use the exercise machine today because I am feeling unwell.
Tôi quyết định không sử dụng máy tập thể dục hôm nay vì tôi cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Why do you want to buy an exercise machine for your home?
Tại sao bạn muốn mua một máy tập thể dục cho nhà của bạn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses that exercise machine every day to stay in shape.
Anh ấy sử dụng cái máy tập thể dục đó mỗi ngày để giữ dáng.
Phủ định
They don't know which exercise machine is the best for their needs.
Họ không biết máy tập thể dục nào là tốt nhất cho nhu cầu của họ.
Nghi vấn
Is this exercise machine yours, or does it belong to someone else?
Cái máy tập thể dục này là của bạn phải không, hay nó thuộc về người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise machine".

Sự Phổ Biến Của Tập Luyện Tại Nhà

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, việc sở hữu 'exercise machine' tại nhà đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nhiều người đầu tư vào các thiết bị như máy chạy bộ, xe đạp tập, hoặc máy tập toàn thân để duy trì sức khỏe mà không cần đến phòng gym. Điều này phản ánh xu hướng cá nhân hóa và sự tiện lợi trong việc chăm sóc sức khỏe.

Công Nghệ và Tập Luyện Thể Chất

Các 'exercise machine' hiện đại thường được tích hợp công nghệ cao, từ màn hình cảm ứng hiển thị thông số tập luyện đến khả năng kết nối với các ứng dụng thể dục, huấn luyện viên ảo và các cộng đồng trực tuyến. Điều này không chỉ giúp người tập theo dõi tiến độ mà còn tạo động lực và trải nghiệm tập luyện hấp dẫn hơn.