(Top Banner Ad)
treasury note
C1
Danh từ C1 Kinh tế

treasury note

UK: /ˈtrɛʒəri nəʊt/ • US: /ˈtrɛʒəri noʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu kho bạc công trái kho bạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketable U.S. government debt security with a fixed interest rate and a maturity of one to ten years.

Vietnamese Meaning

Một chứng khoán nợ có thể bán được của chính phủ Hoa Kỳ với lãi suất cố định và kỳ hạn từ một đến mười năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Treasury notes are a popular investment for those seeking a safe and relatively stable return."

    "Trái phiếu kho bạc là một khoản đầu tư phổ biến cho những người tìm kiếm lợi nhuận an toàn và tương đối ổn định."

  • "The yield on the 10-year treasury note has been rising in recent weeks."

    "Lợi suất trên trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm đã tăng trong những tuần gần đây."

  • "Investors often compare the yields of treasury notes to those of corporate bonds."

    "Các nhà đầu tư thường so sánh lợi suất của trái phiếu kho bạc với lợi suất của trái phiếu doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasury kho bạc, ngân khố
Noun treasure kho báu, vật quý giá
Verb treasure trân trọng, quý trọng
Noun treasurer thủ quỹ, cán bộ kho bạc
Noun note ghi chú, tờ bạc, hối phiếu
Verb note ghi chú, lưu ý, để ý
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật
Verb notify thông báo, báo cho biết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thesaurus
Old French
tresorie
Middle English
tresory
English
treasury
Latin
nota
Old French
note
Middle English
note
English
note
English (compound)
treasury note

Nguồn gốc của 'treasury note'

Từ 'treasury' (kho bạc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp, mang ý nghĩa là nơi cất giữ kho báu hoặc những vật có giá trị. Từ 'note' (ghi chú, giấy tờ) đến từ tiếng Latin 'nota', có nghĩa là dấu hiệu hoặc ghi chú. Khi ghép lại, 'treasury note' trở thành một loại giấy tờ được chính phủ phát hành như một lời hứa trả nợ, giống như một ghi chú từ 'kho báu' của quốc gia, nhằm huy động vốn từ công chúng.

Usage Note

Treasury notes là một loại trái phiếu chính phủ. Chúng được coi là một khoản đầu tư an toàn vì chúng được chính phủ Hoa Kỳ bảo đảm. So với Treasury Bills (tín phiếu kho bạc) có kỳ hạn ngắn hơn (dưới 1 năm), Treasury Notes có kỳ hạn dài hơn và thường có lãi suất cao hơn. Treasury Bonds có kỳ hạn dài nhất (trên 10 năm). Treasury notes được phát hành với nhiều kỳ hạn khác nhau, phổ biến nhất là 2, 3, 5, 7 và 10 năm.

Prepositions

in on

*in*: Dùng để chỉ việc đầu tư vào Treasury Notes: "He invested in treasury notes." *on*: Dùng để chỉ lãi suất hoặc lợi tức trên Treasury Notes: "The return on treasury notes is relatively stable."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treasury note
  • U.S. U.S. treasury note
    (trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ)
  • long-term long-term treasury note
    (trái phiếu kho bạc dài hạn)
  • short-term short-term treasury note
    (trái phiếu kho bạc ngắn hạn)
  • benchmark benchmark treasury note
    (trái phiếu kho bạc chuẩn (dùng làm tham chiếu))
Verb + treasury note
  • buy buy treasury notes
    (mua trái phiếu kho bạc)
  • sell sell treasury notes
    (bán trái phiếu kho bạc)
  • issue issue treasury notes
    (phát hành trái phiếu kho bạc)
  • invest in invest in treasury notes
    (đầu tư vào trái phiếu kho bạc)
  • hold hold treasury notes
    (nắm giữ trái phiếu kho bạc)

Idioms

  • U.S. Treasury note market

    Thị trường trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ

    "Investors closely watch the U.S. Treasury note market for signs of economic health."

    (Các nhà đầu tư theo dõi sát sao thị trường trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ để tìm dấu hiệu sức khỏe kinh tế.)

  • yield on treasury notes

    Lợi suất trái phiếu kho bạc

    "The yield on treasury notes rose, signaling higher borrowing costs for the government."

    (Lợi suất trái phiếu kho bạc tăng, báo hiệu chi phí vay cao hơn cho chính phủ.)

  • a safe haven asset like a treasury note

    Một tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu kho bạc

    "During economic uncertainty, many investors flock to a safe haven asset like a treasury note."

    (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, nhiều nhà đầu tư đổ xô vào một tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu kho bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasury note

Danh từ
Lật mặt

Một chứng khoán nợ có thể bán được của chính phủ Hoa Kỳ với lãi suất cố định và kỳ hạn từ một đến mười năm.

"Treasury notes are a popular investment for those seeking a safe and relatively stable return."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury note".

Công cụ tài trợ cho chính phủ

Trái phiếu kho bạc (treasury notes) là một công cụ tài chính thiết yếu mà chính phủ các nước sử dụng để vay tiền từ công chúng, ngân hàng và các tổ chức khác. Số tiền huy động được dùng để tài trợ cho các hoạt động của chính phủ, từ xây dựng cơ sở hạ tầng, chi trả lương cho công chức, đến các chương trình an sinh xã hội và quốc phòng. Việc mua một trái phiếu kho bạc giống như việc bạn cho chính phủ vay tiền và đổi lại, bạn sẽ nhận được lãi suất định kỳ.

Biểu tượng của sự an toàn trong đầu tư

Treasury notes, đặc biệt là của các quốc gia có nền kinh tế mạnh như Hoa Kỳ, thường được coi là một trong những khoản đầu tư an toàn nhất trên thế giới. Chúng được hậu thuẫn bởi 'niềm tin và tín dụng đầy đủ' của chính phủ phát hành, ngụ ý rằng rủi ro vỡ nợ gần như bằng không. Do đó, trong thời kỳ kinh tế bất ổn hoặc khủng hoảng, treasury notes thường trở thành 'tài sản trú ẩn an toàn' (safe haven asset) được giới đầu tư tìm kiếm để bảo vệ vốn của mình.