treasury note
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketable U.S. government debt security with a fixed interest rate and a maturity of one to ten years.
Vietnamese Meaning
Một chứng khoán nợ có thể bán được của chính phủ Hoa Kỳ với lãi suất cố định và kỳ hạn từ một đến mười năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Treasury notes are a popular investment for those seeking a safe and relatively stable return."
"Trái phiếu kho bạc là một khoản đầu tư phổ biến cho những người tìm kiếm lợi nhuận an toàn và tương đối ổn định."
-
"The yield on the 10-year treasury note has been rising in recent weeks."
"Lợi suất trên trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm đã tăng trong những tuần gần đây."
-
"Investors often compare the yields of treasury notes to those of corporate bonds."
"Các nhà đầu tư thường so sánh lợi suất của trái phiếu kho bạc với lợi suất của trái phiếu doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Treasury notes là một loại trái phiếu chính phủ. Chúng được coi là một khoản đầu tư an toàn vì chúng được chính phủ Hoa Kỳ bảo đảm. So với Treasury Bills (tín phiếu kho bạc) có kỳ hạn ngắn hơn (dưới 1 năm), Treasury Notes có kỳ hạn dài hơn và thường có lãi suất cao hơn. Treasury Bonds có kỳ hạn dài nhất (trên 10 năm). Treasury notes được phát hành với nhiều kỳ hạn khác nhau, phổ biến nhất là 2, 3, 5, 7 và 10 năm.
Prepositions
*in*: Dùng để chỉ việc đầu tư vào Treasury Notes: "He invested in treasury notes." *on*: Dùng để chỉ lãi suất hoặc lợi tức trên Treasury Notes: "The return on treasury notes is relatively stable."
Collocations (Từ đi kèm)
-
U.S. U.S. treasury note (trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ)
-
long-term long-term treasury note (trái phiếu kho bạc dài hạn)
-
short-term short-term treasury note (trái phiếu kho bạc ngắn hạn)
-
benchmark benchmark treasury note (trái phiếu kho bạc chuẩn (dùng làm tham chiếu))
-
buy buy treasury notes (mua trái phiếu kho bạc)
-
sell sell treasury notes (bán trái phiếu kho bạc)
-
issue issue treasury notes (phát hành trái phiếu kho bạc)
-
invest in invest in treasury notes (đầu tư vào trái phiếu kho bạc)
-
hold hold treasury notes (nắm giữ trái phiếu kho bạc)
Idioms
-
U.S. Treasury note market
Thị trường trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ
"Investors closely watch the U.S. Treasury note market for signs of economic health."
(Các nhà đầu tư theo dõi sát sao thị trường trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ để tìm dấu hiệu sức khỏe kinh tế.)
-
yield on treasury notes
Lợi suất trái phiếu kho bạc
"The yield on treasury notes rose, signaling higher borrowing costs for the government."
(Lợi suất trái phiếu kho bạc tăng, báo hiệu chi phí vay cao hơn cho chính phủ.)
-
a safe haven asset like a treasury note
Một tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu kho bạc
"During economic uncertainty, many investors flock to a safe haven asset like a treasury note."
(Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, nhiều nhà đầu tư đổ xô vào một tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu kho bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasury note
Danh từMột chứng khoán nợ có thể bán được của chính phủ Hoa Kỳ với lãi suất cố định và kỳ hạn từ một đến mười năm.
"Treasury notes are a popular investment for those seeking a safe and relatively stable return."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury note".
